Tên hay trên giấy, xấu khi đọc to

Một bước kiểm tra ngôn ngữ học có thể ngăn thương hiệu Anh / Chị khỏi một sự cố đáng xấu hổ không thể thu hồi.

Sinh Vũ · Giám đốc sáng tạoNguyên lý

Chốt nhanh

Tên thương hiệu cần vượt qua ba bài kiểm tra ngôn ngữ. Thứ nhất, đọc to tên theo từng giọng vùng miền (phương ngữ). Thứ hai, dịch nghĩa tên sang từng ngôn ngữ của thị trường mục tiêu. Thứ ba, tra âm vị học (xét xem các âm trong tên nghe giống từ nào) để phát hiện từ đọc giống tên mà nghĩa không hay. Bỏ qua các bước này, một tên hoàn toàn trung tính ở ngôn ngữ gốc có thể thành từ tục, từ xui xẻo hoặc từ gây cười ngoài ý muốn tại thị trường đích.

Trong bài này · 6 phần

Có những tên thương hiệu trông rất hay trên trang trình chiếu, nhưng ngay ngày đầu ra thị trường đã gặp sự cố không thể thu hồi: khách cười, khách tránh nói tên, nhân viên tự nghĩ ra cách gọi khác.

Điểm chung của những trường hợp đó: không ai đọc to tên này trước khi chốt.

Tên tốt phải vượt qua bài đọc to

Nghiên cứu về đặt tên thương hiệu quốc tế ghi lại nhiều tình huống cụ thể.

Mitsubishi Pajero mang tên một con mèo nhỏ ở Argentina nhưng lại là từ tục ở nhiều nước nói tiếng Tây Ban Nha.

Colgate đưa sản phẩm kem đánh răng “Cue” vào Pháp, nơi tên này trùng với tạp chí người lớn.

Những sự cố này xảy ra vì không ai chạy bài kiểm tra ngôn ngữ học trước khi chốt tên, dù tên ấy không hề xấu ở ngôn ngữ gốc.

Hàng chục tình huống tương tựĐược ghi chép trong tài liệu học thuật về đặt tên thương hiệu quốc tế, phần lớn xảy ra khi nhóm phát triển tên thiếu người bản ngữ của thị trường đích. Nguồn: Steve Rivkin & Fraser Sutherland, The Making of a Name, Oxford University Press, 2004.

Tiếng Việt có sáu vùng nguy hiểm

Tiếng Việt có sáu vùng phương ngữ lớn, mỗi vùng nói một kiểu. Trong mỗi vùng lại có nhiều biến thể nhỏ hơn.

Ba điểm dễ gặp sự cố nhất:

  • Phụ âm đầu d, gi, r: miền Bắc đọc khác miền Nam, một tên trung tính ở Hà Nội có thể thành âm khác ở thành phố Hồ Chí Minh.
  • Dấu hỏi và dấu ngã: miền Trung và một phần miền Nam không phân biệt hai dấu này khi nói, nên hai từ hoàn toàn khác nghĩa có thể nghe giống nhau.
  • Vần kết thúc: một số vần trong tiếng Việt khi đọc nhanh hoặc đọc theo giọng địa phương sẽ nghe giống âm của một từ khác không liên quan.

Thương hiệu Việt mở rộng từ Hà Nội vào Nam hoặc ngược lại cần kiểm tra cả hai đầu, không chỉ kiểm tra tại thị trường ban đầu.

Thương hiệu nước ngoài vào Việt Nam: ba lớp rủi ro

Thương hiệu nước ngoài khi vào Việt Nam thường gặp rủi ro ở ba lớp khác nhau.

Lớp đầu tiên là phát âm. Người Việt đọc tên nước ngoài theo quy tắc âm của tiếng Việt, nên cách đọc thường lệch so với nguyên gốc.

Tên dài hoặc có cụm phụ âm (nhiều phụ âm đứng liền nhau) mà tiếng Việt không có sẽ bị đơn giản hoá, đôi khi thành âm không hay.

Lớp thứ hai là dịch nghĩa. Nhiều thương hiệu nước ngoài khi vào thị trường Việt tự dịch tên sang tiếng Việt để gần gũi hơn.

Nếu không kiểm tra kỹ, bản dịch có thể đọc giống hoặc gần nghĩa với một từ mang hàm ý tiêu cực.

Lớp thứ ba là liên tưởng văn hoá. Một số màu sắc, con số, hoặc hình ảnh đi kèm tên thương hiệu mang ý nghĩa khác biệt hoàn toàn trong văn hoá Việt so với văn hoá gốc.

Số 4 là ví dụ điển hình: trong văn hoá Hán Việt, số 4 đọc gần giống “tử” ở một số phương ngữ, nên nhiều thương hiệu tránh dùng số này trong tên sản phẩm hoặc địa chỉ.

Lớp liên tưởng văn hoáThường bị bỏ qua nhất trong ba lớp rủi ro, vì nó không hiện ra khi tra từ điển mà chỉ lộ ra khi hỏi người bản ngữ sống trong nền văn hoá đó. Nguồn: David A. Aaker, Building Strong Brands, Free Press, 1996.

Quy trình kiểm tra năm bước

Sinh Vũ áp dụng quy trình sau trước khi chốt bất kỳ tên nào cho khách hàng.

  • Bước 1. Đọc to theo từng phương ngữ chính. Nhờ người bản ngữ ở ít nhất ba vùng: Bắc, Trung, Nam đọc to tên này. Ghi lại âm thực tế, không phải âm chuẩn trên giấy.
  • Bước 2. Tra âm vị học. Kiểm tra xem tên có đồng âm hoặc gần âm với từ nào trong tiếng Việt không, kể cả tiếng lóng và từ địa phương.
  • Bước 3. Dịch nghĩa sang mọi ngôn ngữ của thị trường mục tiêu. Nếu tên có nguồn gốc tiếng nước ngoài, kiểm tra nghĩa trong tiếng Việt. Nếu tên tiếng Việt sẽ được dùng tại thị trường có người nói ngôn ngữ khác, kiểm tra chiều ngược lại.
  • Bước 4. Kiểm tra liên tưởng văn hoá. Hỏi thẳng người bản ngữ: “Nghe tên này Anh / Chị nghĩ đến điều gì đầu tiên?” Không giải thích trước, để phản xạ tự nhiên.
  • Bước 5. Chạy thử trong ngữ cảnh thực tế. Đặt tên vào câu gọi thực tế: “Cho tôi một ly ở [tên]”, “Anh đang dùng [tên] không?”. Một số tên trơn tru khi đứng một mình nhưng khó nói trong câu tự nhiên.
Bước 5 thường bị bỏ quaNhiều nhóm dừng lại ở bước kiểm tra nghĩa mà không thử tên trong câu hội thoại thực tế. Tên khó nói trong câu làm giảm tần suất truyền miệng tự nhiên, vốn là kênh lan rộng quan trọng nhất với thương hiệu mới. Nguồn: Alexandra Watkins, Hello, My Name Is Awesome, Berrett-Koehler, 2014.

Khi nào cần chuyên gia ngôn ngữ

Với thương hiệu chỉ hoạt động trong một thị trường quen thuộc, nhóm sáng lập có thể tự chạy bài kiểm tra nếu có đủ người từ các vùng khác nhau.

Nhưng có ba trường hợp nên mời chuyên gia ngôn ngữ học hoặc người bản ngữ chuyên nghiệp:

  • Thương hiệu sẽ hoạt động tại từ ba thị trường trở lên với các ngôn ngữ khác nhau.
  • Tên có nguồn gốc từ tiếng dân tộc thiểu số hoặc tiếng địa phương đặc thù.
  • Thương hiệu hoạt động trong ngành nhạy cảm: y tế, giáo dục trẻ em, dịch vụ tang lễ, tài chính.

Chi phí thuê chuyên gia ngôn ngữ học cho một buổi kiểm tra tên thường ít hơn rất nhiều so với chi phí in lại toàn bộ bộ nhận diện (logo, bao bì, biển hiệu và các ấn phẩm mang tên thương hiệu) sau khi phát hiện sự cố.

Ghi chú minh bạch: Các tình huống thương hiệu được nhắc trong bài (Pajero, Cue) là những ví dụ thường được trích trong tài liệu ngành và sách về đặt tên thương hiệu quốc tế. Mức độ thiệt hại thực tế của từng trường hợp được các học giả đánh giá khác nhau: một số lập luận rằng các thương hiệu này vẫn bán được vì yếu tố phân phối và giá lấn át liên tưởng tên. Tuy nhiên, điều đó không phủ nhận nguyên lý: rủi ro tên hoàn toàn có thể kiểm tra và phòng tránh được trước khi chốt.

Tên là tài sản ngôn ngữ dài hạn

Thương hiệu có giá trị lâu dài nhờ được lặp lại nhất quán qua nhiều năm. Tên là thứ lặp lại nhiều nhất: ở mọi nơi khách gặp thương hiệu, trong mọi cuộc hội thoại, trên mọi tờ hoá đơn.

Nếu tên mang theo liên tưởng tiêu cực ngay từ đầu, mỗi lần lặp lại là một lần củng cố liên tưởng sai. Không có ngân sách quảng cáo nào đủ lớn để xoá đi điều đó hoàn toàn.

Ngược lại, một tên sạch về ngôn ngữ, dễ nói, dễ nhớ sẽ ngày càng được khách nhận ra theo thời gian mà không cần thêm nỗ lực.

Đó là lý do bài kiểm tra ngôn ngữ học là điều kiện tối thiểu của quy trình đặt tên, cần làm xong trước khi chốt.

Nguồn tham khảo

Steve Rivkin & Fraser Sutherland, The Making of a Name (Oxford University Press, 2004). David A. Aaker, Building Strong Brands (Free Press, 1996). Marty Neumeier, The Brand Gap (New Riders, 2003). Alexandra Watkins, Hello, My Name Is Awesome (Berrett-Koehler, 2014). Nghiên cứu tình huống Mitsubishi Pajero, Colgate Cue được ghi chép trong nhiều tài liệu ngành và học thuật về đặt tên thương hiệu quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Thương hiệu Việt chỉ bán trong nước thì có cần kiểm tra phương ngữ không?

Có. Tiếng Việt có sáu vùng phương ngữ lớn, và cách đọc tên ở miền Trung hoặc Nam Bộ đôi khi tạo ra âm hoàn toàn khác với ý định ban đầu. Đặc biệt với các tên có dấu hỏi, dấu ngã, hoặc phụ âm đầu như d, gi, r: ba miền Bắc, Trung, Nam đọc theo ba kiểu khác nhau. Chạy bài kiểm tra phương ngữ chỉ mất vài giờ nhưng tránh được sự cố kéo dài nhiều năm.

Dùng tên tiếng Anh hoặc tên chế (tên không có nghĩa) thì có an toàn hơn không?

Không hoàn toàn. Tên không có nghĩa trong tiếng Anh vẫn có thể mang nghĩa trong ngôn ngữ khác. Đọc theo giọng Việt, tên ấy cũng có thể nghe giống một từ không hay. Tên tiếng Anh vào thị trường Việt còn gặp thêm rào cản: khách phổ thông phát âm không chuẩn, tên bị biến dạng thành âm khác khi truyền miệng. Kiểm tra vẫn cần thiết.

Nếu phát hiện tên có vấn đề sau khi đã đăng ký nhãn hiệu thì phải làm gì?

Lúc này có hai hướng. Nếu vấn đề nhỏ, có thể điều chỉnh cách viết hoặc cách đọc, ví dụ thêm dấu hoặc thay một ký tự. Nếu liên tưởng tiêu cực đã lan rộng, nên đổi tên hoàn toàn. Đổi tên sau khi ra thị trường tốn kém gấp nhiều lần so với kiểm tra trước. Lý do là phải làm lại toàn bộ nhận diện và bỏ phần in ấn đã sản xuất, còn khách quen thì cần thời gian mới nhận ra tên mới. Vì vậy, bước kiểm tra ngôn ngữ học phải làm trước khi đăng ký nhãn hiệu.