Tên thương hiệu là địa chỉ, còn định vị là lý do khách hàng tìm đến địa chỉ đó thay vì đi chỗ khác. Một cái tên dễ nhớ giúp khách gọi đúng tên Anh / Chị. Nhưng nó không tự trả lời câu hỏi: Anh / Chị dành cho ai, giải quyết vấn đề gì, và khác đối thủ ở điểm nào. Thiếu câu trả lời đó, ngân sách branding chỉ làm cái tên dễ nhớ hơn. Nó không làm thương hiệu có giá trị hơn.
Trong bài này · 6 phần
Nhầm lẫn phổ biến nhất trong branding
Trong tiếng Việt, chúng ta chưa có từ nào phân biệt rõ “đặt tên” và “định vị”. Cả hai thường bị gộp vào chung một việc gọi là “làm thương hiệu”. Hệ quả là nhiều doanh nghiệp chi tiền cho một cái tên sáng tạo và một bộ nhận diện ấn tượng. Rồi họ bước ra thị trường với kỳ vọng khách hàng sẽ tự hiểu mình là ai.
Họ không hiểu. Không phải vì họ chưa thấy tên Anh / Chị, mà vì tên Anh / Chị chưa cho họ lý do để chọn.
Đặt tên (naming) là hành động tạo ra một ký hiệu ngôn ngữ: gọn, phát âm được, đăng ký nhãn hiệu được. Định vị (positioning) là hành động chiếm một chỗ cụ thể trong tâm trí khách hàng mục tiêu. Hai việc đó dùng công cụ khác nhau, diễn ra ở thời điểm khác nhau, và sai ở một trong hai thì bên kia không cứu được.
Định vị là việc Anh / Chị làm với tâm trí khách hàng tiềm năng, không phải với sản phẩm.
Positioning is what you do to the mind of the prospect, not what you do to a product.
Al Ries và Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind (1981)
Tên tốt giải quyết vấn đề sai
Khi một cái tên được khen là “hay”, thường ý nghĩa là nó dễ nhớ, nghe có vẻ cao cấp, hoặc liên tưởng đến điều gì đó tích cực. Đó là những phẩm chất có giá trị thật sự, nhưng chúng phục vụ cho nhận diện, không phải định vị.
Nhận diện (recognition) và định vị (positioning) là hai câu hỏi khác nhau. Nhận diện hỏi: “Đây là ai?” Định vị hỏi: “Tại sao tôi nên chọn họ?” Một cái tên hay có thể trả lời câu đầu rất tốt. Câu thứ hai cần một câu chuyện dài hơn. Câu chuyện đó phải nhất quán ở mọi điểm tiếp xúc với khách hàng, từ cách bán hàng, cách gói hàng, đến cách nhân viên trả lời điện thoại.
Con số trên cho thấy điều quan trọng: “khác biệt” trong mắt khách hàng không đến từ cái tên. Nó đến từ cảm nhận chung rằng thương hiệu này phục vụ họ theo cách người khác không làm được. Đó là kết quả của định vị, không phải của việc đặt tên.
Định vị hoạt động như thế nào trong thực tế
Định vị là câu trả lời cho một câu hỏi rất cụ thể. Trong tâm trí của khách hàng mục tiêu, thương hiệu này đại diện cho điều gì? Và điều đó khác gì so với lựa chọn thay thế gần nhất?
Câu trả lời này không được phát biểu một lần rồi đóng khung treo tường. Nó phải được thể hiện liên tục qua hành vi của doanh nghiệp. Wally Olins, một trong những nhà tư vấn thương hiệu có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20, cho rằng thương hiệu thực chất là hành vi. Nó được bộc lộ qua sản phẩm, môi trường, truyền thông và cách đối xử với con người.
Định vị hình thành từ kinh nghiệm khách hàng tích luỹ qua nhiều lần tiếp xúc với Anh / Chị. Cái tên chỉ là điểm neo để họ gắn những kinh nghiệm đó vào.
Ba triệu chứng của định vị rỗng
Anh / Chị có thể có một cái tên rất được yêu thích nội bộ, một bộ nhận diện mới toanh, và vẫn đang thiếu định vị. Dưới đây là ba dấu hiệu thường thấy nhất.
- Khách hàng mô tả Anh / Chị bằng những từ chung chung: “uy tín”, “chất lượng”, “nhiệt tình”. Không ai nói được Anh / Chị khác gì đối thủ ngoài cảm nhận mơ hồ rằng Anh / Chị “tốt hơn một chút”.
- Đội ngũ bán hàng, marketing và dịch vụ mỗi người giải thích sản phẩm theo một cách khác nhau. Không có câu chuyện chung, chỉ có những mảnh rời.
- Cuộc trò chuyện với khách hàng tiềm năng thường kết thúc bằng việc so giá. Khi không có định vị rõ, giá trở thành yếu tố phân biệt duy nhất còn lại.
Cả ba triệu chứng này đều không được giải quyết bằng cách đặt một cái tên mới hay làm lại logo.
Trình tự đúng: chiến lược trước, tên sau
Quy trình chuyên môn không bắt đầu bằng việc nghĩ ra hàng loạt cái tên. Nó bắt đầu bằng ba câu hỏi: thương hiệu này phục vụ ai, giải quyết nỗi đau gì, và tại sao người đó nên tin Anh / Chị làm được điều đó tốt hơn lựa chọn thay thế hiện có?
Chỉ khi ba câu đó có câu trả lời rõ ràng, việc đặt tên mới có tiêu chí để đánh giá. Một cái tên tốt trong ngữ cảnh này là tên phù hợp với định vị đã xác lập, không phải tên hay nhất trong chân không.
Marty Neumeier, tác giả cuốn The Brand Gap, mô tả thương hiệu là cảm nhận của khách hàng. Cảm nhận đó được tạo ra bởi tổng hoà của mọi tương tác, không phải bởi cái tên được chọn trong một buổi họp. Đặt tên là một công việc quan trọng, nhưng nó là công việc cuối trong chuỗi chiến lược, không phải đầu.
Khi nào cần xem lại định vị thật sự
Không phải mọi doanh nghiệp đang khó khăn về thương hiệu đều cần đặt lại tên. Phần lớn những trường hợp Sinh Vũ gặp, cái tên hiện tại hoàn toàn có thể giữ nguyên. Điều cần làm lại là câu chuyện phía sau cái tên đó.
Câu chuyện đó bao gồm: thương hiệu này dành cho ai cụ thể, nó đại diện cho giá trị gì trong cuộc sống hoặc công việc của người đó. Và nó thể hiện điều đó nhất quán ở những điểm tiếp xúc nào. Đây là công việc của định vị và xây dựng hệ thống thương hiệu, không phải của đặt tên.
Nếu sau khi chi ngân sách cho branding, khách hàng vẫn không giải thích được tại sao họ chọn Anh / Chị thay vì người khác, thì câu hỏi cần đặt ra không phải là “tên có đủ hay chưa?”. Câu hỏi đúng là “chúng ta đã thật sự xác lập định vị chưa?”
Nguồn tham khảo
Al Ries và Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind (1981). Marty Neumeier, The Brand Gap (2003). Byron Sharp, How Brands Grow (2010). Jenni Romaniuk, Building Distinctive Brand Assets (2018). Kantar BrandZ Global Report (~2020). McKinsey & Company, The Business Value of Design (2018).
