Anh/Chị đang trả tiền thuê mặt bằng, chạy ads, làm KOL, nhưng thứ đi xa nhất mỗi ngày lại không mang theo gì.
Bao bì và bao gói F&B là kênh quảng cáo ngoài trời có chi phí thấp nhất mà thương hiệu đã trả tiền để tạo ra, nhưng hầu hết chuỗi Việt để trống mặt bằng đó bằng thiết kế vô danh hoặc sao chép nhau. Khi bao bì không tạo được nhận diện, mỗi đơn hàng mang đi là cơ hội tiếp thị bị bỏ qua.
Mỗi ngày, hàng triệu ly trà sữa, hộp cơm, túi giấy rời khỏi quầy, lên xe máy, vào thang máy văn phòng, đặt lên bàn họp, xuất hiện trong khung hình mạng xã hội. Tất cả đều di chuyển qua đám đông. Và hầu hết đều không nói gì cả.
Thương hiệu F&B Việt chi tiền cho mặt bằng cửa hàng, cho ads Facebook, cho KOL chụp hình cầm ly. Nhưng bản thân chiếc ly đó, thứ đi ra ngoài cửa hàng và tiếp tục di chuyển trong không gian công cộng, lại thường mang thiết kế mà người đứng cách hai mét không thể nhận ra là của ai.
Điều này không phải lỗi của ngân sách. Mỗi thương hiệu đã trả tiền để in bao bì rồi. Chi phí sản xuất bao bì là chi phí vận hành tất yếu, không phải khoản đầu tư thêm. Vấn đề là cùng một khoản tiền đó, phần lớn đang đổi về bao bì không làm được gì ngoài chức năng đựng đồ.
Năm mươi mili-giây. Một chiếc ly trà sữa đi qua tầm mắt người trên vỉa hè kịp để não họ ghi nhận hoặc bỏ qua. Nếu thiết kế không tạo ra tín hiệu đủ mạnh trong khoảnh khắc đó, nó vô hình. Vô hình không phải vì xấu, mà vì không có gì để nhớ.
Nhìn vào kệ trưng bày tại bất kỳ khu vực trà sữa nào ở Hà Nội hay thành phố Hồ Chí Minh, Anh/Chị sẽ thấy một mẫu lặp lại: nền trắng hoặc nền sáng, font chữ hiện đại mảnh, màu pastel hoặc nâu cafe, logo đặt ở giữa. Đây không phải phong cách, đây là sự đồng phục ngẫu nhiên của cả một ngành.
Lý do không phải chủ thương hiệu không quan tâm đến thiết kế. Lý do là quá trình ra quyết định thường đi theo một con đường quen: chọn mẫu trông "sang", tham khảo đối thủ để không bị lạc lõng, chọn màu chủ nhân thích. Kết quả là hàng trăm thương hiệu độc lập nhìn vào nhau và sản sinh ra một chuẩn thẩm mỹ ngành, thứ chính xác là kẻ thù của nhận diện.
Dễ nhận ra quan trọng hơn khác biệt. Thương hiệu cạnh tranh không phải bằng cách nổi bật hơn đối thủ, mà bằng cách được ghi nhớ khi người mua bước vào khoảnh khắc mua hàng.
Byron Sharp, How Brands Grow (Ehrenberg-Bass Institute)
Byron Sharp gọi đây là Mental Availability, tức là mức độ sẵn có trong tâm trí khách hàng tại thời điểm họ có nhu cầu. Bao bì đi ra đường là cơ chế tích lũy Mental Availability rẻ nhất mà F&B có được. Bỏ qua nó là bỏ qua cơ chế đó.
Một ly trà sữa không đủ để tạo nhận diện. Một nghìn ly trà sữa với cùng một tín hiệu thị giác, trong vòng sáu tháng, tại cùng một thành phố, mới bắt đầu tích lũy được điều gì đó trong trí nhớ người nhìn.
Đây chính xác là điều Jenni Romaniuk gọi là Distinctive Brand Assets, tức là tài sản nhận diện đặc trưng. Tài sản này được đo bằng hai chiều: Fame, bao nhiêu người trong thị trường mục tiêu nhớ đến tín hiệu đó khi thấy thương hiệu, và Uniqueness, chỉ có thương hiệu này mới sở hữu tín hiệu đó. Màu sắc, hình dạng bao bì, cách xử lý họa tiết, kiểu chữ đặc trưng đều có thể trở thành tài sản loại này, nhưng chỉ khi được lặp lại nhất quán đủ lâu.
Điều này không có nghĩa là phải tạo ra thiết kế chói lọi để gây chú ý. Nghĩa là phải chọn một số ít tín hiệu rõ ràng và bảo vệ chúng nhất quán trên mọi điểm chạm vật lý: ly, nắp, túi giấy, hộp, sticker seal, thậm chí tờ rơi kẹp trong đơn giao hàng.
Wally Olins định nghĩa thương hiệu vận hành qua bốn vector: sản phẩm, môi trường, truyền thông và hành vi. Trong F&B mang đi, bao bì chính là giao điểm của cả ba vector đầu tiên. Nó là sản phẩm người nhận, là môi trường thị giác người xung quanh thấy, và là truyền thông di động không cần trả thêm tiền phân phối.
Thế nhưng audit bao bì của phần lớn chuỗi F&B Việt quy mô nhỏ và vừa thường cho ra cùng một kết quả: logo trên ly khác tỷ lệ so với logo trên túi, màu in trên hộp giấy trôi so với màu trên biển hiệu, font chữ khuyến mãi dán cửa kính không liên quan gì đến ngôn ngữ thị giác gốc. Không phải vì chủ thương hiệu cẩu thả, mà vì không có hệ thống để giữ nhất quán khi mọi thứ được làm rải rác theo từng nhu cầu phát sinh.
Không cần rebrand toàn bộ. Không cần ngân sách lớn. Điểm bắt đầu thực tế là kiểm tra những gì đang ra khỏi cửa hàng mỗi ngày.
Thương hiệu không được xây bằng một chiến dịch lớn. Nó được tích lũy bằng hàng nghìn lần tiếp xúc nhỏ, mỗi lần đủ nhất quán để để lại một dấu vết trong trí nhớ người nhìn. Chiếc ly trà sữa rời khỏi quầy là một trong những lần tiếp xúc đó. Câu hỏi là nó đang để lại dấu gì.
Byron Sharp, How Brands Grow (Ehrenberg-Bass Institute). Marty Neumeier, The Brand Gap. Jenni Romaniuk & Byron Sharp, How Brands Grow Part 2. Wally Olins, On Brand. McKinsey & Company, The Business Value of Design, 2018. Kantar BrandZ, 2020. Lindgaard et al., Behaviour & Information Technology, 2006.
Bao bì hiệu quả cần đạt hai điều kiện cùng lúc: nhận ra ngay từ xa mà không cần đọc tên, và nhất quán trên toàn bộ danh mục. Theo lý thuyết Distinctive Brand Assets của Romaniuk, tài sản nhận diện được đo bằng Fame (bao nhiêu người nhớ) nhân Uniqueness (chỉ thương hiệu này có). Một ly trà sữa với màu riêng, hình dạng riêng, cách xử lý họa tiết riêng có thể đạt cả hai chỉ số đó mà không cần in tên thật to.
Bao bì không phải khoản chi riêng, vì Anh/Chị đã phải in bao bì dù muốn hay không. Câu hỏi đúng hơn là: cùng một lượng tiền in ấn đó, mình có đang khai thác hết giá trị truyền thông của nó không. Với chuỗi nhỏ, ngay cả một màu chủ đạo nhất quán và cách xử lý logo có hệ thống trên ly, túi, hộp đã tạo ra sự khác biệt rõ so với phần lớn đối thủ cùng tầm.
Khi Anh/Chị sắp mở thêm điểm thứ hai trở lên, hoặc khi muốn vào hệ thống phân phối (siêu thị, app giao đồ ăn), đó là lúc cần hệ thống nhận diện thật sự, không chỉ một mẫu đẹp. Tự làm một ly in đẹp là được, nhưng khi nhân rộng mà không có hệ thống, nhận diện sẽ trôi dạt và việc làm lại tốn gấp đôi so với làm đúng từ đầu.