Định vị thương hiệu là chỗ đứng trong tâm trí khách hàng: Anh / Chị là ai, dành cho ai, và tại sao người đó nên chọn Anh / Chị thay vì lựa chọn khác. Slogan là câu ngôn ngữ thể hiện định vị đó ra ngoài, nhưng slogan không tạo ra định vị. Nếu định vị chưa rõ, slogan hay đến đâu cũng rỗng.
Trong bài này · 6 phần
Định vị thương hiệu là chỗ đứng trong tâm trí khách hàng: Anh / Chị là ai, dành cho ai, và tại sao người đó nên chọn Anh / Chị thay vì lựa chọn khác. Slogan là câu ngôn ngữ thể hiện định vị ra bên ngoài. Slogan không tạo ra định vị. Nếu định vị chưa rõ, slogan hay đến đâu cũng rỗng.
Định vị là gì, thực chất
Al Ries và Jack Trout, hai người đặt nền móng cho khái niệm này, đã nói từ năm 1981: “Positioning is what you do to the mind of the prospect.” Nói cách khác, định vị là việc Anh / Chị làm với tâm trí người mua tiềm năng, không phải với sản phẩm.
Hiểu theo cách này, định vị là một vị trí chiến lược. Đó là chỗ thương hiệu của Anh / Chị chiếm trong đầu khách hàng mục tiêu, so với các lựa chọn cạnh tranh mà họ đang cân nhắc. Định vị trả lời cùng lúc ba câu hỏi: Anh / Chị là ai, Anh / Chị dành cho ai, và Anh / Chị khác biệt hay phù hợp hơn ở điểm nào.
Định vị không nằm trong bộ nhận diện, không nằm trong tệp thiết kế, và không nằm trong câu khẩu hiệu trên website. Nó nằm trong đầu khách hàng. Đó là lý do tại sao không ai có thể tự tuyên bố định vị cho mình. Anh / Chị chỉ có thể xây dựng, nuôi dưỡng và củng cố nó, còn định vị thật sự là thứ thị trường gán cho Anh / Chị.
Định vị là việc làm với tâm trí khách hàng tiềm năng, không phải với sản phẩm.
Positioning is what you do to the mind of the prospect. Not what you do to a product.
Al Ries & Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind (1981)
Slogan là gì, và vai trò đúng chỗ của nó
Slogan là câu ngôn ngữ được viết để truyền tải tinh thần của định vị ra phía người ngoài. Nó là đầu ra, không phải đầu vào. Định vị chỉ đạo slogan, không phải chiều ngược lại.
Một slogan tốt chắt lọc điều gì đó có thật trong chiến lược của thương hiệu. Nó ngắn gọn đến mức dễ nhớ, và đủ sức gợi để người nghe tự lấp đầy phần còn lại. “Just Do It” không giải thích Nike là gì. Nó khơi dậy một cảm giác mà hàng chục năm hành động, sản phẩm, và câu chuyện của Nike đã xây dựng sẵn bên dưới.
Nhưng slogan không thể làm điều đó nếu phần bên dưới chưa có. Không có chiến lược định vị rõ, slogan trở thành câu trang trí: nghe hay, không gây hại, nhưng cũng không tạo ra chỗ đứng trong tâm trí ai.
Vì sao nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn hai thứ này
Nhầm lẫn xảy ra vì cả hai đều là câu chữ, đều liên quan đến “thương hiệu”, và đều xuất hiện trong giai đoạn ra mắt. Khi một công ty tư vấn thương hiệu hỏi “định vị của Anh / Chị là gì?”, câu trả lời thường nghe như một câu slogan: “Chúng tôi là giải pháp tài chính toàn diện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.” Câu đó mô tả dịch vụ, không phải chỗ đứng trong tâm trí.
Định vị thật sự đòi hỏi trả lời câu hỏi khó hơn nhiều. Khách hàng mục tiêu cụ thể là ai? Họ đang cân nhắc những lựa chọn nào? Trong bộ lựa chọn đó, thương hiệu của Anh / Chị chiếm vị trí duy nhất nào mà các lựa chọn khác không chiếm được? Đây là bài toán chiến lược, không phải bài toán ngôn ngữ.
Con số trên cho thấy định vị rõ không chỉ là chuyện nhận diện. Nó còn là đòn bẩy giá. Khi khách hàng hiểu Anh / Chị là ai và tại sao Anh / Chị phù hợp với họ, họ sẵn sàng trả nhiều hơn mà không cần Anh / Chị giải thích hay thuyết phục.
Bốn câu hỏi để xây định vị thật
Định vị không viết bằng cảm hứng. Nó được rút ra từ phân tích, rồi kiểm tra với thực tế. Bốn câu hỏi dưới đây là điểm xuất phát:
- Khách hàng mục tiêu là ai, cụ thể? Không phải “doanh nghiệp vừa và nhỏ”. Người nào, ngành nào, đang ở giai đoạn nào, có vấn đề gì cụ thể đang khiến họ mất ngủ.
- Họ đang cân nhắc những lựa chọn nào? Đây là khung cạnh tranh thật: không chỉ các đối thủ trực tiếp, mà cả cách họ giải quyết vấn đề đó nếu không thuê ai cả.
- Lý do chọn Anh / Chị là gì, thật sự? Không phải lý do Anh / Chị nghĩ. Lý do khách hàng đã chọn Anh / Chị nói lại.
- Điều đó có thể bảo vệ được không? Nếu đối thủ sao chép ngay lập tức được, đó không phải định vị bền.
Ấn tượng hình thành cực nhanh, nhưng ấn tượng đó chỉ có chiều sâu khi định vị bên dưới có thật. Thiết kế đẹp mở cánh cửa, định vị rõ giữ người ở lại.
Khi nào slogan trở thành vũ khí thật
Slogan phát huy tác dụng khi ba điều kiện đồng thời có mặt. Thứ nhất, định vị đã được xác lập rõ và nhất quán qua thời gian. Thứ hai, slogan chắt lọc được phần cốt lõi của định vị đó theo cách ngắn và gợi, không cần giải thích. Thứ ba, toàn bộ hệ thống thương hiệu, từ sản phẩm đến cách nhân viên nói chuyện, đang sống đúng định vị đó.
Thiếu ba điều kiện này, slogan chỉ là câu trang trí trên website. Người đọc sẽ không nhớ, và quan trọng hơn, họ sẽ không cảm nhận được gì.
Marty Neumeier đặt vấn đề cụ thể hơn: thương hiệu là cảm nhận của khách hàng, không phải những gì công ty tuyên bố về mình. Slogan đẹp không thể thay thế cảm nhận đó. Cảm nhận đó chỉ hình thành qua tích luỹ: sản phẩm, hành vi, trải nghiệm, và sự nhất quán theo thời gian.
Thương hiệu không phải là logo. Thương hiệu là cảm nhận tự nhiên của một người về một sản phẩm, dịch vụ hay doanh nghiệp.
A brand is not a logo. A brand is a person’s gut feeling about a product, service, or company.
Marty Neumeier, The Brand Gap (2003)
Kiểm tra nhanh: định vị của Anh / Chị có thật không
Có một bài kiểm tra đơn giản, không cần thuê tư vấn. Hỏi năm khách hàng hiện tại: “Anh / Chị sẽ giới thiệu chúng tôi với ai, và Anh / Chị sẽ nói gì về chúng tôi?” Nếu câu trả lời của họ khớp nhau và khớp với điều Anh / Chị muốn chiếm giữ, định vị đang hoạt động. Nếu mỗi người nói một kiểu, đó là dấu hiệu rõ ràng: định vị chưa hình thành, dù slogan trên website vẫn có thể rất đẹp.
Định vị không rõ không nhất thiết là do thiếu ý tưởng. Thường là do chưa có lựa chọn thật sự: không phục vụ tất cả để phục vụ đúng người, không làm mọi thứ để làm tốt một điều, không chiếm mọi chỗ để chiếm chắc một chỗ. Đó là lý do định vị là bài toán chiến lược khó nhất trong xây dựng thương hiệu. Và cũng là bài toán không thể bỏ qua.
Nguồn tham khảo
Al Ries & Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind (1981). Marty Neumeier, The Brand Gap (2003). Byron Sharp, How Brands Grow (2010). Jean-Noël Kapferer, The New Strategic Brand Management (2012). Kantar BrandZ Global Report (~2020).
