Góc nhìn · Chân dung

Sau scandal viral, thương hiệu cần tái thiết chứ không phải đính chính

Im lặng không phải chiến lược. Một bài PR không đủ. Lòng tin mất đi theo hệ thống thì phải lấy lại theo hệ thống.

Chốt nhanh

Sau một scandal lan rộng, thương hiệu không thể chỉ im lặng hoặc đính chính rồi chờ người ta quên. Lòng tin sụt giảm vì hành vi thực tế bị phơi bày, nên tái thiết phải bắt đầu từ hành vi, không phải từ thông điệp. Quá trình này cần ít nhất ba đến sáu tháng làm có hệ thống, và mỗi điểm tiếp xúc với khách hàng đều phải nhất quán với cam kết mới.

Sau một scandal lan trên mạng xã hội, phản xạ đầu tiên của nhiều doanh nghiệp là tìm một bài PR đính chính hoặc chọn im lặng chờ sóng lắng. Cả hai đều không đủ. Lòng tin không mất vì truyền thông đưa tin sai. Lòng tin mất vì người ta thấy thứ gì đó thật về thương hiệu mà trước đó họ không thấy. Và thứ đã được thấy thì không thể un-see (xóa khỏi trí nhớ) bằng một bài viết.

Lòng tin là hành vi tích lũy, không phải tuyên bố

Marty Neumeier định nghĩa thương hiệu là cảm nhận của khách hàng, không phải những gì doanh nghiệp nói về mình. Định nghĩa này đặc biệt rõ trong khủng hoảng: khi scandal xảy ra, khoảng cách giữa thứ doanh nghiệp tuyên bố và thứ khách hàng vừa chứng kiến hiện ra trần trụi. Bài đính chính càng bóng bẩy, khoảng cách đó càng rõ hơn.

Wally Olins chỉ ra rằng thương hiệu tồn tại qua bốn vector: sản phẩm, môi trường, truyền thông và hành vi. Trong bốn thứ đó, hành vi là thứ duy nhất không thể làm giả lâu dài. Một scandal thường lộ ra sự lệch pha giữa những gì thương hiệu truyền thông và những gì tổ chức thực sự làm. Tái thiết, vì thế, phải bắt đầu từ việc thu hẹp khoảng cách đó trong thực tế trước khi nói lại ra ngoài.

A brand is not what you say it is. It is what they say it is.

Marty Neumeier, The Brand Gap (2003)

Ba sai lầm phổ biến nhất sau scandal

Sinh Vũ quan sát thấy hầu hết doanh nghiệp mắc ít nhất một trong ba sai lầm sau khi xử lý khủng hoảng thương hiệu.

Sai lầm thứ nhất: đính chính sự kiện nhưng không giải quyết nguyên nhân gốc. Thương hiệu giải thích "sự việc bị hiểu nhầm" thay vì nhìn thẳng vào hành vi nào trong tổ chức đã tạo ra sự việc đó. Khách hàng phân biệt được sự khác nhau giữa giải thích và nhận trách nhiệm.

Sai lầm thứ hai: xử lý khủng hoảng như một bài toán truyền thông. Giao cho bộ phận marketing hoặc thuê công ty quan hệ công chúng viết thông cáo, trong khi nội bộ tổ chức vẫn giữ nguyên những gì đã tạo ra scandal. Thông điệp bên ngoài và thực tế bên trong tiếp tục lệch nhau, và lần sau sóng lại nổi.

Sai lầm thứ ba: chờ quên. Một số scandal thật sự lắng xuống theo thời gian mà không cần làm gì. Nhưng lắng xuống không đồng nghĩa với phục hồi. Lòng tin không quay lại tự động. Khách hàng chỉ im lặng, không phải họ đã quên hoặc tha thứ.

81%Tổ chức gặp khó khăn kiểm soát nội dung lệch so với định vị thương hiệu trong điều kiện bình thường. Nguồn: Marq (Lucidpress) Brand Consistency Report, 2021.

Bốn bước tái thiết có hệ thống

Không có công thức áp dụng cho mọi tình huống, nhưng có một trình tự logic mà Sinh Vũ thấy hiệu quả khi làm việc với doanh nghiệp qua giai đoạn này.

Bước một: đọc thật sự cái gì đã xảy ra. Không phải phiên bản truyền thông đưa, không phải phiên bản nội bộ kể. Nghe trực tiếp từ khách hàng và nhân viên xem họ thấy gì, hiểu gì. Đây là bước khó nhất vì đòi hỏi sự trung thực của lãnh đạo với chính mình.

Bước hai: xác định khoảng cách thực tế giữa cam kết thương hiệu và hành vi tổ chức. Dùng lăng kính sáu mặt của Jean-Noël Kapferer (giá trị, tính cách, văn hóa, quan hệ, hình ảnh khách, hình ảnh tự nhìn) để kiểm tra từng mặt, không chỉ nhìn bề mặt truyền thông.

Bước ba: thay đổi hành vi trước, truyền thông sau. Nếu scandal liên quan đến cách đối xử với nhân viên, thay đổi thực chất trong chính sách nội bộ phải xảy ra trước khi ra thông điệp ra ngoài. Nếu liên quan đến chất lượng sản phẩm, quy trình kiểm soát chất lượng phải được cập nhật trước. Thứ tự này không phải chiến lược truyền thông. Đây là điều kiện để thông điệp không rỗng.

Bước bốn: truyền thông đủ, đúng lúc, qua đúng người. Khi hành vi đã thật sự thay đổi, thương hiệu mới có nền để nói. Và người nói thuyết phục nhất thường không phải bộ phận marketing mà là người đứng đầu, nói bằng lời của mình, về những gì cụ thể đã thay đổi.

55%Người tiêu dùng nói họ sẽ mua từ thương hiệu bị khủng hoảng nếu thấy lãnh đạo phản hồi trung thực và có trách nhiệm. Nguồn: Edelman Trust Barometer, 2024.

Chân dung doanh nghiệp cần đọc lại sau khủng hoảng

Scandal thường không tạo ra vấn đề mới. Nó làm lộ vấn đề cũ. Đó là lý do tại sao giai đoạn sau khủng hoảng là thời điểm hiếm hoi doanh nghiệp thực sự sẵn sàng nhìn thẳng vào chân dung của mình.

Trong điều kiện bình thường, rất khó để lãnh đạo chấp nhận nghe những gì khách hàng thật sự nghĩ, hoặc thừa nhận rằng định vị đang tuyên bố không khớp với thực tế vận hành. Sau một scandal, cánh cửa đó mở ra, dù không thoải mái.

Anh / Chị có thể tự hỏi: khách hàng đang nhìn thương hiệu này như thế nào, không phải qua slide thuyết trình mà qua những gì họ vừa chứng kiến? Nhân viên đang kể câu chuyện gì về công ty khi không có mặt sếp? Những câu hỏi này không dễ chịu, nhưng câu trả lời của chúng mới là nền để xây lại.

38%Thương hiệu được khách hàng đánh giá là "có ý nghĩa và khác biệt" có thể thu giá cao hơn so với đối thủ trung bình trong cùng ngành. Nguồn: Kantar BrandZ, 2023.

Nhất quán sau khủng hoảng đắt hơn bình thường

Khi lòng tin đã sụt, ngưỡng đánh giá của khách hàng cao hơn so với trước. Một sự không nhất quán nhỏ mà trước đây họ bỏ qua, sau scandal sẽ được đọc là bằng chứng rằng thương hiệu không thật sự thay đổi.

Điều này có nghĩa là hệ thống nhận diện và vận hành thương hiệu sau khủng hoảng phải chặt chẽ hơn trước, không phải như nhau. Mỗi điểm tiếp xúc với khách hàng, từ cách nhân viên trả lời điện thoại đến cách đóng gói sản phẩm đến nội dung đăng trên mạng xã hội, đều được đọc qua lăng kính "họ có thật không?"

Đây không phải áp lực mà thương hiệu nên tránh. Đây là cơ hội để xây một hệ thống nhất quán mà trước đây có thể chưa có lý do đủ mạnh để làm. Khủng hoảng, nếu được xử lý đúng, thường để lại một tổ chức vận hành chặt chẽ hơn và một thương hiệu có chiều sâu hơn so với trước khi scandal xảy ra.

Brands are built on what people say about you, not what you say about yourself. In a crisis, that gap becomes the only thing people see.

Wally Olins, On Brand (2003)
Ghi chú minh bạch: Con số 55% từ Edelman Trust Barometer 2024 là kết quả khảo sát người tiêu dùng tự báo cáo về ý định hành vi. Ý định trong khảo sát và hành vi mua thực tế thường có khoảng cách. Con số này phản ánh xu hướng, không phải dự đoán chính xác. Sinh Vũ trích dẫn để minh họa hướng tác động của phản hồi trung thực, không phải để đảm bảo kết quả cụ thể.

Nguồn tham khảo

Marty Neumeier, The Brand Gap (2003). Wally Olins, On Brand (2003). David Aaker, Building Strong Brands (1996). Edelman Trust Barometer 2024. Kantar BrandZ 2023. Harvard Business Review, "The Hard Truth About Innovative Cultures" (2019).

Câu hỏi thường gặp

Thương hiệu có nên lên tiếng ngay sau scandal không, hay đợi có đủ thông tin mới nói?

Nên phân tách hai việc: phản hồi ban đầu và tuyên bố chính thức. Phản hồi ban đầu nên ra trong vòng 24 giờ, chỉ cần xác nhận thương hiệu đã biết và đang xem xét nghiêm túc. Tuyên bố chính thức chờ đến khi có đủ thông tin và đã xác định hướng xử lý thực chất. Im lặng hoàn toàn trong 24 đến 48 giờ đầu thường bị diễn giải là né tránh, làm tổn hại thêm.

Sau scandal, có cần đổi logo hoặc tên thương hiệu không?

Rất hiếm khi cần. Đổi logo hay tên khi chưa thay đổi hành vi thực tế chỉ bị coi là chiêu trốn tránh trách nhiệm. Tái thiết lòng tin đến từ việc thương hiệu làm đúng những gì đã hứa một cách nhất quán trong thời gian đủ dài. Thay đổi nhận diện hình thức chỉ có ý nghĩa nếu đi kèm với thay đổi cấu trúc tổ chức hoặc định vị thực chất.

Mất bao lâu để lòng tin phục hồi sau một scandal lớn?

Không có con số cố định vì phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của sự việc, tốc độ và chất lượng phản hồi, và tần suất lặp lại cam kết qua hành vi thực tế. Theo dõi của Edelman Trust Barometer cho thấy phục hồi niềm tin thể chế thường mất từ hai đến năm năm. Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, quy mô nhỏ hơn có thể rút ngắn thời gian nếu chủ doanh nghiệp trực tiếp xuất hiện và chịu trách nhiệm cụ thể.

← Về Góc nhìn