Nếu phải giải thích dài, Anh / Chị đã thua

Khi khách không hiểu Anh / Chị bán gì sau bảy chữ, câu hỏi thật sự cần đặt ra là: định vị đã đúng chỗ chưa.

Sinh Vũ · Giám đốc sáng tạoChân dung

Chốt nhanh

Khi khách hàng không thể nhắc lại Anh / Chị làm gì sau lần đầu tiếp xúc, nguyên nhân gốc rễ là luận điểm giá trị (value proposition) của Anh / Chị chưa đủ sắc bén để neo vào trí nhớ. Định vị rõ ràng không cần giải thích dài. Một thương hiệu được định vị tốt khiến khách tự mô tả đúng về Anh / Chị bằng lời của họ.

Trong bài này · 6 phần

Có một bài kiểm tra đơn giản bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có thể tự làm: nhờ một người vừa gặp Anh / Chị lần đầu nhắc lại Anh / Chị làm gì, trong vòng bảy chữ. Nếu họ không làm được, hoặc câu trả lời của họ khác với điều Anh / Chị muốn họ nói, thì luận điểm giá trị (value proposition) của Anh / Chị chưa đủ sắc để neo vào trí nhớ sau một lần tiếp xúc.

Bảy chữ và mười giây

Ngưỡng nhận thức không phải con số tuỳ tiện. Ấn tượng thị giác và thính giác hình thành cực kỳ nhanh. Thứ không để lại dấu ấn trong vài giây đầu thường không được não bộ xử lý kỹ hơn về sau. Khi khách hàng tiềm năng hỏi “Anh / Chị làm gì vậy?” và Anh / Chị bắt đầu dẫn dắt bằng lịch sử công ty, liệt kê dịch vụ, hoặc giải thích tại sao câu hỏi đó khó trả lời, Anh / Chị đã mất họ từ câu thứ hai.

Không phải vì họ không kiên nhẫn. Mà vì não người nghe không phân bổ tài nguyên để hiểu những thứ chưa có chỗ neo. Nếu họ chưa biết Anh / Chị giải quyết vấn đề gì cho ai, mọi chi tiết tiếp theo trở thành nhiễu.

50 mili-giâyThời gian hình thành ấn tượng thị giác ban đầu về một thương hiệu hoặc sản phẩm. Nguồn: Lindgaard et al., Behaviour & Information Technology, 2006.

Giải thích dài là triệu chứng, không phải nguyên nhân

Nhiều chủ doanh nghiệp phản ứng với vấn đề này bằng cách viết lại website, đổi khẩu hiệu, hoặc tập luyện cách trình bày ngắn gọn về mình. Đó là những can thiệp ở tầng truyền thông. Nhưng nếu bản thân định vị chưa rõ, thì truyền thông chỉ khuếch đại sự mơ hồ đó ra diện rộng hơn.

Định vị (positioning) theo Ries và Trout là hành động chiếm một chỗ xác định trong tâm trí khách hàng. Chỗ đó có địa chỉ cụ thể: dành cho ai, giải quyết vấn đề gì, và tại sao Anh / Chị chứ không phải người khác. Ba câu hỏi này không thể trả lời đồng thời bằng một câu mà không buộc Anh / Chị phải đưa ra lựa chọn thật sự. Khi doanh nghiệp cố gắng phục vụ tất cả, giải quyết mọi vấn đề, và khác biệt theo nhiều hướng cùng lúc, kết quả là sự vô hình, không phải sự linh hoạt.

Định vị không phải là việc làm với sản phẩm. Đó là việc làm với tâm trí khách hàng tiềm năng.

Positioning is not what you do to a product. It is what you do to the mind of the prospect.

Al Ries & Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind (1981)

Thử nghiệm bằng lời khách

Cách kiểm tra định vị trực tiếp nhất không phải hỏi đội ngũ nội bộ. Đội ngũ đã ở trong ngôi nhà quá lâu, họ quen với cách doanh nghiệp tự mô tả mình. Thử nghiệm thực có giá trị hơn là nhờ ba đến năm khách hàng hiện tại, không gợi ý trước, nhắc lại bằng lời của họ: “Tôi đang dùng dịch vụ của anh/chị vì...”

Nếu câu trả lời mỗi người một kiểu, thường là dấu hiệu định vị đang phân tán. Nếu họ nhắc đến những đặc điểm sản phẩm thay vì kết quả họ nhận được, thường là dấu hiệu thương hiệu đang nói về mình thay vì nói về khách hàng. Nếu họ dùng ngôn ngữ trung tính, không có từ nào Anh / Chị muốn gắn với thương hiệu, đó là khoảng trắng cần lấp.

38%Mức giá cao hơn mà khách hàng sẵn sàng trả cho thương hiệu được đánh giá là “có ý nghĩa và khác biệt” so với đối thủ trong cùng ngành. Nguồn: Kantar BrandZ, khoảng 2020.

Lựa chọn thật sự đau hơn Anh / Chị nghĩ

Định vị rõ đòi hỏi loại bỏ, không phải về mặt dịch vụ mà về mặt truyền thông. Anh / Chị cần nói rõ mình đang nói chuyện với ai. Anh / Chị cũng cần sẵn sàng nói thẳng rằng mình không phù hợp với ai khác. Đây là điểm nhiều doanh nghiệp dừng lại vì sợ mất cơ hội.

Nhưng sự mơ hồ có chi phí thật. Một thương hiệu không nói rõ mình dành cho ai buộc khách hàng tiềm năng phải tự suy luận, và họ thường suy luận sai hoặc không suy luận gì cả. Kết quả là khách đến không phải khách Anh / Chị muốn, và khách Anh / Chị muốn không đến vì không nhận ra mình được nói đến.

Marty Neumeier đặt nó ngắn gọn: thương hiệu là cảm nhận của khách hàng về Anh / Chị, không phải điều Anh / Chị tuyên bố về chính mình. Cảm nhận đó được hình thành từ những tín hiệu rất nhỏ, lặp đi lặp lại, nhất quán. Không có định vị rõ ràng làm nền, những tín hiệu đó không có hướng để hướng đến.

85% / 30%Tỷ lệ tổ chức có brand guidelines (hướng dẫn thương hiệu) so với tỷ lệ thực thi nhất quán. Nguồn: khảo sát Marq (trước đây là Lucidpress), 2021.
Ghi chú: Con số 85%/30% đến từ khảo sát tự báo cáo của Marq, không phải nghiên cứu độc lập kiểm chứng chéo. Tuy nhiên, khoảng cách giữa “có” và “thực thi được” phản ánh vấn đề mà hầu hết studio thiết kế quan sát thực tế trong công việc khách hàng. Điều này đúng bất kể con số chính xác là bao nhiêu.

Khi nào cần xem lại định vị

Không phải mọi trường hợp khách không hiểu đều cần làm lại toàn bộ. Nhưng có những tín hiệu rõ cho thấy đã đến lúc nhìn thẳng vào định vị thay vì tiếp tục điều chỉnh truyền thông:

  • Khách đến qua giới thiệu hiểu Anh / Chị tốt, nhưng khách đến qua kênh khác thường hỏi lại những câu cơ bản.
  • Đội sales và trang web đang mô tả doanh nghiệp theo hai cách khác nhau.
  • Anh / Chị liên tục thua ở khâu giá dù tin rằng sản phẩm tốt hơn đối thủ.
  • Doanh nghiệp đã thay đổi hướng hoặc tệp khách trong hai năm gần đây nhưng thông điệp chưa thay đổi theo.

Những tình huống này không phải vấn đề marketing ngắn hạn. Đây là dấu hiệu của khoảng cách giữa thực tế doanh nghiệp và cách doanh nghiệp đang được nhìn thấy từ bên ngoài. Khoảng cách đó không tự thu hẹp theo thời gian.

Thương hiệu không phải là điều Anh / Chị nói về nó. Thương hiệu là điều người khác nói về nó.

A brand is not what you say it is. It’s what they say it is.

Marty Neumeier, The Brand Gap (2003)

Điểm khởi đầu thực tế

Trước khi bàn đến thiết kế hay ngôn ngữ thương hiệu, có ba câu hỏi cần trả lời được bằng văn bản. Khách hàng lý tưởng của Anh / Chị đang có vấn đề gì cụ thể? Anh / Chị giải quyết nó theo cách nào mà người khác không làm hoặc làm không tốt bằng? Bằng chứng cho điều đó là gì?

Ba câu hỏi này không cần câu trả lời hoàn hảo. Nhưng cần câu trả lời trung thực đủ để một người ngoài đọc vào và nói “à, tôi hiểu rồi” mà không cần hỏi thêm. Khi đó, giải thích ngắn không còn là mục tiêu nữa. Nó trở thành kết quả tự nhiên của sự rõ ràng bên trong.

Nguồn tham khảo

Marty Neumeier, The Brand Gap (2003). Byron Sharp, How Brands Grow (2010). Al Ries & Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind (1981). Kantar BrandZ, Most Valuable Brands (~2020). McKinsey & Company, The Business Value of Design (2018). Jenni Romaniuk, Building Distinctive Brand Assets (2018).

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết luận điểm giá trị (value proposition) của mình đang yếu?

Cách kiểm tra đơn giản nhất: nhờ ba đến năm khách hàng hiện tại nhắc lại Anh / Chị làm gì và làm cho ai, không gợi ý trước. Nếu câu trả lời mỗi người một kiểu, hoặc họ dùng ngôn ngữ mơ hồ hơn Anh / Chị nghĩ, thì định vị đang có vấn đề. Điểm đau không nằm ở khâu truyền thông mà nằm ở khâu xác định giá trị từ đầu.

Khác biệt hoá và nói rõ mình làm gì có mâu thuẫn không?

Không mâu thuẫn, nhưng nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn giữa hai việc này. Khác biệt hoá trả lời câu hỏi 'vì sao chọn tôi thay vì đối thủ', còn nói rõ mình làm gì trả lời câu hỏi 'tôi dành cho ai và giải quyết vấn đề gì'. Cần có cả hai: rõ ràng trước, khác biệt sau. Thương hiệu cố tỏ ra độc đáo trước khi nói rõ mình là ai thường khiến khách bối rối hơn ấn tượng.

Chúng tôi có nhiều dịch vụ khác nhau, liệu có thể có một value proposition chung không?

Có thể, nhưng cần một lớp tư duy bên trên các dịch vụ cụ thể. Câu hỏi cần trả lời là 'chúng tôi tồn tại để giải quyết vấn đề gì cho ai', chứ không phải 'chúng tôi làm những gì'. Khi lớp tư duy đó rõ, các dịch vụ trở thành bằng chứng cho luận điểm đó, không phải danh mục liệt kê. Thiếu lớp này, mọi nỗ lực truyền thông chỉ là kể danh sách.