Khoảng trống không phải thiếu ý tưởng, mà là tín hiệu định vị

Để trống là một quyết định chiến lược, không phải sự lười biếng của người thiết kế.

Sinh Vũ · Giám đốc sáng tạoNguyên lý

Chốt nhanh

Khoảng trống trong thiết kế là công cụ định vị phân khúc: thương hiệu cao cấp dùng nó để ra hiệu rằng họ không cần chen chúc để được chú ý. Lấp đầy mọi bề mặt không thêm giá trị mà xoá đi tín hiệu đó, kéo nhận diện về phía bình dân. Quyết định để trống hay lấp đầy phải xuất phát từ chiến lược, không phải từ cảm giác tiếc diện tích.

Trong bài này · 6 phần

Một mẫu bao bì vừa trình bày xong, khách nhìn vào và hỏi: “Góc này còn trống, để thêm thông tin sản phẩm vào được không?” Câu hỏi nghe có lý.

Nhưng đằng sau nó là một giả định cần xem lại.

Diện tích trống không phải diện tích thừa

Trong thiết kế, khoảng trống có tên riêng: khoảng thở (tiếng Anh: white space, nghĩa là vùng không có nội dung, dù nền không nhất thiết phải màu trắng).

Nó không xuất hiện vì nhà thiết kế hết ý tưởng. Nó ở đó vì được đặt ở đó, có chủ ý.

Khoảng thở làm ba việc cùng lúc: dẫn mắt người xem đến đúng chỗ cần nhìn trước, tạo thứ tự đọc rõ ràng, và ra tín hiệu về đẳng cấp của thương hiệu.

Bỏ nó đi để lấp thêm nội dung, cả ba việc đó mất theo.

50 mili-giâyNão người hình thành ấn tượng thị giác đầu tiên trong khoảng thời gian đó, trước khi kịp đọc một chữ. Nguồn: Lindgaard et al., Behaviour & Information Technology, 2006.

Tại sao khách hay muốn lấp đầy

Cảm giác tiếc diện tích là bình thường. Nó đến từ logic chi phí: đã in, đã làm, để trống thấy như lãng phí tiền.

Nhưng thiết kế thương hiệu không vận hành theo logic đó.

Mỗi thứ Anh / Chị thêm vào một bề mặt đều cạnh tranh sự chú ý với những thứ đã có ở đó. Thêm nhiều không có nghĩa là truyền được nhiều hơn.

Thường thì ngược lại: khi mọi thứ đều được nhấn mạnh, không thứ gì được nhấn mạnh cả.

Đây là nguyên lý phân cấp thị giác (visual hierarchy: cách sắp xếp để mắt biết nhìn gì trước, nhìn gì sau). Nguyên lý này nằm trong lý thuyết Gestalt (tâm lý học về cách mắt gom hình ảnh thành một tổng thể): mắt chỉ theo được một trật tự rõ ràng, không phải nhiều trật tự cùng lúc.

Khoảng trống là tín hiệu phân khúc

Nhìn vào hai nhóm thương hiệu dễ thấy điều này.

Tờ rơi khuyến mãi siêu thị: giá in đậm, hình sản phẩm chồng chéo, thông tin dày đặc. Đó là ngôn ngữ đúng cho phân khúc đó vì khách mua theo giá, cần thấy nhiều lựa chọn cùng lúc.

Bao bì nước hoa cao cấp, thẻ thành viên ngân hàng tư nhân, trang web hãng đồng hồ Thụy Sĩ: khoảng trống nhiều hơn nội dung, dù họ có rất nhiều điều để nói.

Họ để trống vì muốn nói: “Chúng tôi không cần chen chúc để được chú ý.”

Khoảng trống, ở đây, là bằng chứng trực quan của sự tự tin. Nó ra hiệu về phân khúc trước khi khách đọc một chữ.

Thương hiệu “có ý nghĩa và khác biệt” khiến khách sẵn sàng trả cao hơn 38% so với thương hiệu bình thường trong cùng ngành hàng.

Kantar BrandZ, Most Valuable Global Brands, ~2020

Tín hiệu “khác biệt” đó không chỉ đến từ sản phẩm. Nó đến từ cách thương hiệu xuất hiện, ở mọi bề mặt, kể cả những chỗ được chủ ý bỏ trống.

Lấp đầy làm mất đi điều gì

Khi Anh / Chị thêm nội dung vào một bề mặt đã được thiết kế để chừa nhiều khoảng trống, tín hiệu phân khúc của bề mặt đó thay đổi theo.

Một vài hệ quả cụ thể:

  • Thứ tự đọc bị vỡ: mắt không biết nhìn vào đâu trước.
  • Yếu tố quan trọng nhất (tên thương hiệu, thông điệp chính) mất đi trọng lượng thị giác.
  • Bề mặt trông bận rộn, khách gắn nó với phân khúc bình dân dù sản phẩm không phải vậy.
  • Nhận diện được xây dần qua thời gian sẽ bị xói mòn, vì mỗi bề mặt lại có mật độ thông tin khác nhau.

Nhất quán trong thiết kế, kể cả nhất quán về mật độ thông tin, là điều kiện để nhận diện của thương hiệu được xây dần và bền theo thời gian.

+23%Doanh thu tăng thêm theo khảo sát tự báo cáo của các doanh nghiệp duy trì nhất quán thương hiệu so với trước đó. Nguồn: Lucidpress / Marq, Demand Metric, 2016–2019.
Con số +23% đến từ khảo sát tự báo cáo, không phải thử nghiệm có nhóm đối chứng. Tương quan không chứng minh nhân quả trực tiếp. Sinh Vũ trích dẫn nó như một tín hiệu định hướng, không phải hằng số có thể áp vào mọi doanh nghiệp.

Quyết định để trống bắt đầu từ chiến lược

Không có một công thức duy nhất. Có thương hiệu cần mật độ cao. Có thương hiệu cần nhiều khoảng trống. Người duyệt thiết kế đừng dựa vào sở thích cá nhân.

Câu cần hỏi là: khách hàng mục tiêu của Anh / Chị đang mua loại tín hiệu nào?

Nếu họ mua vì cảm giác được chọn lọc, được tin tưởng, được phục vụ ở một đẳng cấp khác, thì khoảng trống là đồng minh. Xoá nó đi là tự tay xoá tín hiệu đó.

Nếu họ mua vì giá, vì thông tin, vì so sánh nhanh, thì mật độ cao hơn có thể phù hợp hơn. Thiết kế phục vụ quyết định chiến lược đó, không chạy theo cảm giác tiếc diện tích.

+32 điểm%Doanh thu của các công ty đứng đầu về năng lực thiết kế vượt nhóm trung bình ngành, đo trên 300 công ty trong 5 năm. Nguồn: McKinsey, The Business Value of Design, 2018.

Cách nhìn thực tế khi duyệt thiết kế

Lần sau khi nhìn vào một bề mặt và thấy khoảng trống, Sinh Vũ gợi ý Anh / Chị thử hỏi ba câu trước khi đề nghị thêm gì vào đó:

  • Thứ tự đọc hiện tại có rõ không? Mắt biết nhìn vào đâu trước không?
  • Nội dung muốn thêm có phục vụ khách hàng mục tiêu hay chỉ phục vụ cảm giác của người duyệt?
  • Nếu thêm vào, tín hiệu phân khúc của bề mặt này thay đổi theo hướng nào?

Ba câu đó không đảm bảo ra quyết định đúng ngay lập tức. Nhưng chúng chuyển cuộc trò chuyện từ “thích hay không thích” sang “phục vụ hay không phục vụ chiến lược”.

Đó là nơi mọi quyết định thiết kế thương hiệu nên bắt đầu.

Nguồn tham khảo

Marty Neumeier, The Brand Gap (2003). Byron Sharp, How Brands Grow (2010). Jenni Romaniuk & Byron Sharp, How Brands Grow Part 2 (2016). Lindgaard et al., “Attention web designers: You have 50 milliseconds to make a good first impression”, Behaviour & Information Technology, 2006. Kantar BrandZ, Most Valuable Global Brands, ~2020.

Câu hỏi thường gặp

Để khoảng trống nhiều có phải thiết kế lười hay thiếu ý tưởng không?

Không. Khoảng trống là một quyết định chủ ý của nhà thiết kế. Nó điều phối mắt người xem, tạo thứ tự đọc, và ra hiệu về phân khúc. Thương hiệu cao cấp thường dùng khoảng trống nhiều hơn, không phải ít hơn, so với thương hiệu đại trà.

Khi nào thì lấp đầy bề mặt lại là đúng?

Khi phân khúc mục tiêu kỳ vọng sự dày đặc, ví dụ: tờ rơi khuyến mãi siêu thị, catalog (sách giới thiệu sản phẩm) hàng tiêu dùng nhanh, hay bao bì cần kê khai thông tin bắt buộc. Quyết định đến từ hành vi mua của khách hàng mục tiêu, không phải từ cảm giác tiếc diện tích của chủ thương hiệu.

Làm sao biết thương hiệu của mình nên dùng bao nhiêu khoảng trống?

Điểm xuất phát là câu hỏi: khách hàng mục tiêu trả tiền cho loại tín hiệu nào? Nếu họ mua vì cảm giác chọn lọc và tin tưởng, khoảng trống là đồng minh. Nếu họ mua vì giá và thông tin, mật độ cao hơn có thể phù hợp hơn. Thiết kế phục vụ quyết định đó, không phải sở thích cá nhân của người duyệt.