Sai tỉ lệ và lệch tông là hai lỗi có nguồn gốc khác nhau, cần phòng ngừa theo hai hướng riêng biệt ngay từ khâu chuẩn bị file.
Sai tỉ lệ xảy ra khi file không ở kích thước thực hoặc không ghi tỉ lệ rõ cho nhà in. Lệch tông màu xảy ra khi không gian màu không khớp với thiết bị in hoặc không in thử mẫu trước khi chạy số lượng. Cả hai đều phòng ngừa được nếu Anh/Chị chuẩn bị file đúng quy cách và xác nhận kỹ thuật với nhà in trước khi bấm máy.
Hai lỗi này trông giống nhau ở kết quả nhưng khác hoàn toàn về nguyên nhân. Sai tỉ lệ là lỗi kỹ thuật file. Lệch tông là lỗi quản lý màu. Xử lý nhầm hướng thì vẫn hỏng. Sinh Vũ sẽ tách hai vấn đề này ra để Anh/Chị biết cần kiểm soát điểm nào ở khâu nào.
Nhiều người nghĩ tăng DPI (dots per inch, số điểm ảnh trên mỗi inch) là cách làm ảnh in sắc nét hơn. Điều này đúng với in nhỏ như danh thiếp hay tờ rơi, nhưng với in khổ lớn thì logic ngược lại.
Một file thiết kế ở kích thước A4, resolution 300 DPI khi phóng lên banner 3m x 6m sẽ có resolution thực tế giảm xuống rất thấp, đủ để ảnh bị mờ và vỡ hạt. Không có phần mềm nào tạo ra chi tiết từ thông tin không tồn tại trong file gốc.
Nguyên tắc đúng cho in khổ lớn: file phải ở đúng kích thước thực tế, hoặc nếu làm việc ở tỉ lệ thu nhỏ thì phải ghi rõ tỉ lệ trong tên file và xác nhận bằng văn bản với nhà in. Với banner xem từ khoảng cách 3 mét trở lên, resolution từ 72 đến 100 DPI ở kích thước thực là đủ. Tăng lên 150 DPI không có nghĩa là sắc nét hơn nếu vật liệu và máy in không giải quyết được mức đó.
Đây là điểm phân biệt cốt lõi mà nhiều chủ thương hiệu không được giải thích rõ khi làm việc với nhà in.
Lỗi phổ biến nhất Sinh Vũ gặp: logo bị rasterize, tức là bị chuyển sang dạng ảnh bitmap trước khi gửi nhà in, thường do xuất file sai định dạng hoặc do người thiết kế nhúng logo PNG vào file thay vì đặt file vector gốc. Kết quả là logo mờ và vỡ viền dù file nhìn ổn trên màn hình.
Lệch tông màu có hai nguồn gốc. Thứ nhất là không gian màu không khớp: file thiết kế dùng RGB (không gian màu ánh sáng, dùng cho màn hình) trong khi máy in khổ lớn thường in theo CMYK (không gian màu mực in) hoặc có profile riêng. Thứ hai là sự chênh lệch giữa các vật liệu khác nhau và giữa các lần in khác nhau.
Cách phòng ngừa theo thứ tự ưu tiên:
Sự khác biệt màu giữa các vật liệu không thể loại bỏ hoàn toàn, nhưng có thể thu hẹp đáng kể bằng cách hiệu chỉnh riêng cho từng vật liệu.
Thực hành quản lý màu sắc đa vật liệu trong sản xuất POSM
Trong quy trình sản xuất của Sinh Vũ, file khuôn sản xuất (production file) giao cho đối tác nhà in luôn đi kèm thông số kỹ thuật ghi rõ kích thước thực tế, resolution yêu cầu, không gian màu, bleed (vùng tràn lề) và vùng an toàn cho từng hạng mục cụ thể. Điều này không phải để kiểm soát nhà in mà để loại bỏ vùng mơ hồ, tức vùng mà cả hai bên đều nghĩ bên kia đã xử lý. Phần lớn lỗi in khổ lớn Sinh Vũ từng thấy xảy ra chính xác ở vùng đó.
Nếu Anh/Chị đang làm việc với nhà in mà không có bộ thông số kỹ thuật đi kèm file, bước tối thiểu cần làm là gửi email xác nhận ba điểm: kích thước thực cần in, định dạng file nhà in sẽ nhận, và nhà in sẽ gửi proof (bản in thử xác nhận) trước khi chạy. Ba điểm đó giải quyết phần lớn rủi ro.
Thực hành kỹ thuật in khổ lớn (large format printing), ngành in quảng cáo. Nguyên tắc đồ họa kỹ thuật số và xử lý hình ảnh. Sinh Vũ Studio, R3 Service Documentation (quan điểm quy trình nội bộ).
Với vật liệu xem từ khoảng cách 3 mét trở lên, resolution từ 72 đến 100 DPI ở kích thước thực đã đủ sắc nét. Điều quan trọng là file phải đúng kích thước thực tế, không phải file A4 có resolution cao rồi phóng lên. Resolution cao hơn không cải thiện chất lượng nếu vượt ngưỡng giải quyết của vật liệu và máy in.
Không thể loại bỏ hoàn toàn nhưng có thể thu hẹp đáng kể. Cách hiệu quả nhất là in tất cả các tấm cùng lúc trên cùng một máy và cùng cuộn mực. Nếu phải in hai đợt khác nhau, cần hiệu chỉnh màu riêng cho từng đợt và in thử mẫu ghép trước khi chạy toàn bộ.
Đảm bảo được nếu logo trong file AI thực sự là vector thuần, chưa bị rasterize (chuyển sang ảnh bitmap). Cần kiểm tra lại trong phần mềm trước khi gửi vì nhiều trường hợp logo được đặt vào file dưới dạng ảnh PNG hoặc JPG nhúng bên trong, không phải vector thật.