Phòng khám phụ thuộc hoàn toàn vào danh tiếng một bác sĩ đang đặt toàn bộ tài sản thương hiệu vào tay một người. Khi bác sĩ đó nghỉ, chuyển công tác, hoặc vướng vào tranh cãi công khai, phòng khám không còn lý do để khách tìm đến. Giải pháp là xây nhận diện tổ chức đủ mạnh để đứng vững song song với bác sĩ, và về lâu dài có thể đứng một mình.
Trong bài này · 5 phần
Có một mô hình phát triển rất phổ biến trong ngành y tế tư nhân Việt Nam. Tìm một bác sĩ có tiếng, rồi đặt tên bác sĩ đó vào trung tâm mọi thứ, từ biển hiệu đến quảng cáo đến lời giới thiệu của tiếp tân. Mô hình này hoạt động, và hoạt động rất tốt, cho đến khi không còn hoạt động nữa.
Tài sản thương hiệu đặt vào một người
Khi bệnh nhân chọn một phòng khám, họ thực ra đang chọn một con người. Họ nghe tên bác sĩ từ người thân, tìm kiếm trên mạng, đọc đánh giá gắn với tên đó, rồi đặt lịch. Toàn bộ chuỗi tin tưởng được xây trên một cá nhân. Phòng khám chỉ là địa điểm vật lý để cuộc gặp đó xảy ra.
Trong lý thuyết thương hiệu, đây là vấn đề của tài sản nhận diện đặc trưng (distinctive brand assets), khái niệm do Jenni Romaniuk phát triển trong nghiên cứu tại Ehrenberg-Bass Institute. Tài sản nhận diện phải vừa nổi tiếng (được nhớ đến) vừa độc đáo (gắn với mình, không phải đối thủ). Khi toàn bộ tài sản đó là một con người, thì tài sản đó không thuộc sở hữu của tổ chức, mà thuộc về cá nhân.
Đây không phải rủi ro lý thuyết. Nó xảy ra theo nhiều cách: bác sĩ mở phòng khám riêng, chuyển sang cơ sở y tế khác trả lương cao hơn, nghỉ hưu vì sức khoẻ, hoặc vướng vào tranh cãi công khai trên mạng xã hội. Trong mỗi tình huống đó, điều phòng khám mất không chỉ là một nhân viên, mà là lý do tồn tại trong tâm trí bệnh nhân.
Khủng hoảng không báo trước
Phòng khám thường không nhận ra mình đang trong tình trạng rủi ro cho đến khi khủng hoảng xảy ra. Đây là đặc điểm của các vấn đề cấu trúc: chúng vô hình khi mọi thứ đang chạy tốt.
Bác sĩ nổi tiếng mang lại dòng bệnh nhân ổn định, lấp đầy lịch, tạo doanh thu đủ để không ai đặt câu hỏi về nền tảng. Rồi ngày bác sĩ thông báo nghỉ, hoặc tin tức lan ra trên mạng, bệnh nhân bắt đầu gọi hỏi bác sĩ đó có còn ở đây không. Khi câu trả lời là không, nhiều người không đặt câu hỏi tiếp theo. Họ chỉ đặt lịch ở nơi khác.
Phòng khám lúc đó mới bắt đầu nghĩ đến thương hiệu, nhưng đã ở vị thế phòng thủ. Xây dựng trong khủng hoảng tốn nhiều nguồn lực hơn, mất nhiều thời gian hơn, và thường cho kết quả kém hơn so với xây dựng khi mọi thứ còn ổn định.
Thương hiệu không phải là logo. Thương hiệu là cảm nhận trong ruột của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ, hay tổ chức của Anh / Chị.
Marty Neumeier, The Brand Gap
Nhận diện tổ chức xây từ đâu
Loại bỏ cá nhân nổi tiếng khỏi truyền thông là suy nghĩ ngắn hạn và lãng phí tài sản đang có. Câu trả lời đúng là xây song song: để cá nhân tiếp tục là lý do đến lần đầu, trong khi tổ chức trở thành lý do ở lại.
Nhận diện tổ chức trong y tế được xây từ ba lớp cụ thể.
Lớp thứ nhất là triết lý chăm sóc. Phòng khám tin vào điều gì, thực hành điều đó ra sao, và bệnh nhân cảm nhận được điều đó ở đâu trong mỗi lần tiếp xúc. Không phải tuyên ngôn trên tường. Là SOP (quy trình chuẩn vận hành) từ cách tiếp tân chào đến cách bác sĩ giải thích chẩn đoán đến cách theo dõi sau khám.
Lớp thứ hai là đội ngũ hiển thị. Khi phòng khám chỉ truyền thông về một bác sĩ, toàn bộ nhân sự còn lại trở nên vô hình. Xây nhận diện tổ chức có nghĩa là đưa đội ngũ ra ánh sáng: tên, chuyên môn, câu chuyện. Bệnh nhân cần thấy rằng tổ chức có chiều sâu, không chỉ có một ngôi sao.
Lớp thứ ba là hệ thống nhận diện thị giác và ngôn ngữ nhất quán, áp dụng đồng bộ từ không gian vật lý đến tài liệu bệnh nhân đến kênh số. Đây là thứ khiến bệnh nhân nhận ra “đây là phòng khám đó” mà không cần thấy tên bác sĩ trước.
Mô hình đại sứ chuyên môn
Có một cách đặt lại vai trò của bác sĩ nổi tiếng trong cấu trúc thương hiệu: từ nền tảng sang đại sứ chuyên môn.
Nền tảng là thứ sụp đổ khi bị lấy đi. Đại sứ là thứ khuếch đại tổ chức nhưng không phải điều kiện tồn tại của tổ chức. Sự khác biệt này không chỉ là ngữ nghĩa. Nó quyết định cách phòng khám truyền thông, cách tuyển dụng bác sĩ mới, và cách bệnh nhân hiểu mình đang chọn ai.
Khi bác sĩ nổi tiếng xuất hiện trong truyền thông của phòng khám với tư cách đại sứ chuyên môn, thông điệp ngầm là: đây là người tiêu biểu cho tiêu chuẩn của phòng khám, không phải người duy nhất đặt ra tiêu chuẩn đó. Sự khác biệt nhỏ này tích luỹ dần theo thời gian. Cuối cùng nó tạo thành nhận thức khác biệt lớn trong tâm trí bệnh nhân.
Wally Olins trong cuốn On Brand mô tả thương hiệu như tổng hợp của bốn yếu tố: sản phẩm, môi trường, truyền thông, và hành vi. Trong y tế, hành vi là lớp quan trọng nhất và khó sao chép nhất. Cách bác sĩ nói chuyện với bệnh nhân, cách nhân viên xử lý tình huống khó, cách phòng khám phản hồi khi có sự cố. Đây là những thứ tạo nên nhận diện tổ chức thật sự, và chúng không thể đi theo bất kỳ cá nhân nào khi người đó rời đi.
Thời điểm để bắt đầu
Câu hỏi thực tế nhất mà các phòng khám đặt ra là: bao giờ thì cần làm điều này.
Câu trả lời là trước khi cần. Không phải vì đó là lời khuyên thận trọng chung chung, mà vì nhận diện tổ chức hoạt động theo nguyên lý tích luỹ. Byron Sharp và Ehrenberg-Bass Institute đã chứng minh rằng tài sản nhận diện đặc trưng chỉ tạo ra khả năng gợi nhớ (mental availability) khi được lặp lại nhất quán theo thời gian. Không có phím tắt. Bắt đầu khi khủng hoảng xảy ra là bắt đầu với nợ nhận thức.
Giai đoạn phòng khám đang tăng trưởng, khi bác sĩ nổi tiếng còn đang hút bệnh nhân mạnh nhất, chính là thời điểm tốt nhất để đầu tư vào nhận diện tổ chức. Dòng bệnh nhân ổn định tạo nguồn lực. Uy tín cá nhân tạo bối cảnh thuận lợi. Toàn bộ công việc xây dựng có thể diễn ra mà không có áp lực khẩn cấp.
Không có phòng khám nào lên kế hoạch cho ngày bác sĩ ngôi sao của mình ra đi. Nhưng những phòng khám đứng vững qua ngày đó là những phòng khám đã không để tài sản thương hiệu nằm gọn trong một hồ sơ nhân sự.
Nguồn tham khảo
Marty Neumeier, The Brand Gap. Byron Sharp, How Brands Grow. Wally Olins, On Brand. Kapferer, The New Strategic Brand Management. Kantar BrandZ. McKinsey, The Business Value of Design (2018). Romaniuk & Sharp, How Brands Grow Part 2.
