Không phải sản phẩm tốt hơn, không phải quảng cáo nhiều hơn. Điều giữ khách lại khi Anh / Chị tăng giá là một thứ vô hình hơn.
Thương hiệu mạnh tạo ra 'pricing power' (sức mạnh định giá) bằng cách neo nhận thức về giá trị trong đầu khách hàng cao hơn mức giá thực tế. Vùng giá chịu đựng (price tolerance zone) là khoảng cách giữa giá hiện tại và giá cao nhất khách vẫn chấp nhận mua mà không tìm kiếm thay thế. Doanh nghiệp có thể đo vùng này bằng công cụ Van Westendorp Price Sensitivity Meter trước khi điều chỉnh niêm yết.
Nỗi sợ tăng giá hầu như là nỗi sợ chung của mọi doanh nghiệp. Không phải vì sản phẩm không đáng, mà vì họ chưa biết khách hàng đang đặt bao nhiêu giá trị vào thương hiệu so với chính sản phẩm. Khi con số đó chưa được đo, mọi quyết định điều chỉnh giá đều là đánh bạc. Bài này giải thích cơ chế đằng sau, và cách đo trước khi hành động.
Hãy tưởng tượng hai gói cà phê bột, hạt rang và công thức gần như giống hệt nhau, đặt cạnh nhau trên kệ siêu thị. Một gói có nhãn quen, bao bì nhất quán với những gì Anh / Chị đã thấy trên mạng xã hội, trong quán yêu thích, trong tay người bạn tin tưởng. Gói kia thì không. Não bộ của khách hàng không hỏi "chất lượng có bằng nhau không?". Não bộ hỏi: "cái nào tôi ít phải nghĩ hơn?" Thương hiệu quen thuộc thắng vì nó giảm tải nhận thức, không phải vì nó tốt hơn về lý tính.
Đây là cơ chế gốc của pricing power (sức mạnh định giá). Khi thương hiệu đã chiếm được chỗ trong tâm trí khách hàng, họ không so sánh giá của Anh / Chị với đối thủ trực tiếp nữa. Họ so sánh giá của Anh / Chị với giá trị họ đã tự gán cho Anh / Chị trong đầu. Và nếu thương hiệu được xây dựng đúng, con số đó luôn cao hơn giá niêm yết hiện tại.
Trong kinh tế học hành vi, có một khái niệm gọi là price tolerance zone (vùng giá chịu đựng). Đó là khoảng cách giữa giá hiện tại của Anh / Chị và giá cao nhất mà khách vẫn chấp nhận mua mà không tìm nơi khác. Khoảng cách này co lại hay giãn ra tuỳ theo độ mạnh của thương hiệu.
Một doanh nghiệp không có thương hiệu rõ ràng có vùng giá chịu đựng rất hẹp. Khách hàng so sánh bằng giá vì đó là thứ duy nhất họ có để so sánh. Bất kỳ đợt tăng giá nào, dù chỉ 5%, cũng kéo theo câu hỏi "tại sao phải trả thêm?". Ngược lại, doanh nghiệp có thương hiệu mạnh sở hữu một vùng rộng hơn: khách hàng đã tự trả lời câu hỏi đó trong đầu rồi, trước khi Anh / Chị cần giải thích.
"A brand is not a logo. A brand is a person's gut feeling about a product, service, or organization."
Marty Neumeier, The Brand Gap
Cảm nhận đó chính là thứ tạo ra vùng giá chịu đựng. Nó không nằm trong bao bì hay tờ rơi. Nó nằm trong ký ức của khách hàng qua từng lần tiếp xúc với thương hiệu.
Không phải mọi thứ trên thương hiệu đều ảnh hưởng như nhau đến pricing power. Dựa trên cách các nghiên cứu ngành mô tả, có ba nhóm yếu tố tạo ra sự chênh lệch rõ nhất.
Trước khi điều chỉnh bất kỳ con số nào trên bảng giá, có một công cụ đơn giản: Van Westendorp Price Sensitivity Meter (thước đo độ nhạy cảm giá của Van Westendorp). Các nhà nghiên cứu thị trường đã dùng công cụ này từ năm 1976. Nó không dự đoán doanh số, nhưng vẽ ra được vùng giá chấp nhận trong đầu khách hàng mà Anh / Chị đang nhắm đến.
Cách vận hành: khảo sát từ 50 đến 100 khách hàng hiện tại hoặc khách hàng mục tiêu với bốn câu hỏi về giá của sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Câu một: giá nào rẻ đến mức Anh / Chị nghi ngờ chất lượng? Câu hai: giá nào rẻ nhưng vẫn đáng mua? Câu ba: giá nào bắt đầu thấy đắt? Câu bốn: giá nào quá đắt để xem xét? Khi vẽ bốn đường tần suất lên cùng một biểu đồ, giao điểm của chúng cho thấy "điểm chấp nhận tối ưu" và ranh giới trên của vùng chịu đựng.
Kết quả khảo sát này cũng phản ánh ngược lại sức mạnh thương hiệu hiện tại. Nếu vùng chấp nhận được quá hẹp hoặc giá hiện tại của Anh / Chị đã nằm ở rìa trên, tín hiệu đó không có nghĩa là "đừng tăng giá". Nó có nghĩa là thương hiệu chưa đủ để hỗ trợ mức giá mới, và cần được củng cố trước.
Không phải mọi thương hiệu đều ở trạng thái có thể tăng giá ngay. Có một số tín hiệu rõ ràng cho thấy thương hiệu đang kéo giá xuống thay vì nâng giá lên.
Những tín hiệu này không đòi hỏi phải làm lại toàn bộ thương hiệu ngay lập tức. Nhưng chúng chỉ ra rằng trước khi điều chỉnh giá, cần củng cố nền trước. Tăng giá trên một thương hiệu yếu không tạo ra vùng giá chịu đựng. Nó chỉ đẩy nhanh tốc độ mất khách.
Có một quan niệm phổ biến rằng định giá là bài toán của bộ phận kinh doanh, còn thương hiệu là bài toán của bộ phận marketing. Trên thực tế, hai thứ này không thể tách rời. Giá là thông điệp thương hiệu mạnh nhất mà Anh / Chị gửi ra thị trường. Nó nói với khách hàng rằng Anh / Chị nghĩ mình thuộc phân khúc nào, và Anh / Chị kỳ vọng họ đặt Anh / Chị vào vị trí nào trong danh sách ưu tiên.
Khi thương hiệu được xây đúng, vùng giá chịu đựng mở rộng theo thời gian mà không cần Anh / Chị phải "bán" hay giải thích. Khách hàng đã tự thuyết phục mình rồi. Công việc của doanh nghiệp là đo xem vùng đó đang ở đâu. Và liên tục làm cho vùng đó lớn hơn, thay vì chờ đến khi cần tăng giá mới bắt đầu nghĩ đến thương hiệu.
Kantar BrandZ (~2020). McKinsey, The Business Value of Design (2018). Peter H. Van Westendorp, "NSS Price Sensitivity Meter" (1976). Byron Sharp, How Brands Grow (2010). Marty Neumeier, The Brand Gap (2003).
Pricing power (sức mạnh định giá) là khả năng tăng giá mà không mất đáng kể thị phần hoặc doanh số. Thương hiệu mạnh tạo ra pricing power bằng cách làm cho khách hàng cảm nhận rằng sản phẩm hoặc dịch vụ của Anh / Chị không thể thay thế bằng lựa chọn rẻ hơn. Khi thương hiệu chưa đủ mạnh, khách so sánh bằng giá vì không có căn cứ nào khác để so sánh.
Đây là phương pháp khảo sát do Peter Van Westendorp thiết kế năm 1976, đặt bốn câu hỏi về giá để vẽ ra vùng giá chấp nhận được của khách hàng mục tiêu. Bốn câu hỏi gồm: giá nào quá rẻ đến mức nghi ngờ chất lượng, giá nào rẻ nhưng vẫn hợp lý, giá nào bắt đầu thấy đắt, và giá nào quá đắt để mua. Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể tự khảo sát từ 50 đến 100 khách hàng hiện tại để có ước tính đủ tin cậy trước khi tăng giá chính thức.
Không phải mọi doanh nghiệp đều cần một hệ thống thương hiệu đầy đủ ngay từ đầu. Nhưng ngay cả ở quy mô nhỏ, một vài yếu tố nhận diện nhất quán và thông điệp định vị rõ ràng cũng tạo ra khác biệt trong cách khách hàng định giá sản phẩm. Điều quan trọng là thương hiệu có đủ logic để khách hàng gắn giá trị vào một điều gì đó cụ thể, chứ không chỉ nhìn vào giá niêm yết.