Góc nhìn · Giá trị

1% tăng giá đáng giá hơn 1% tăng sản lượng: thương hiệu mua cho Anh / Chị quyền định giá

Tăng trưởng bằng sản lượng có giới hạn vật lý. Tăng trưởng bằng giá thì không, miễn là khách hàng đồng ý trả.

Chốt nhanh

Theo Kantar, 1% tăng giá tạo ra lợi nhuận nhiều hơn 1% tăng sản lượng, vì giá cộng thẳng vào biên lợi nhuận, còn sản lượng kéo theo chi phí biến đổi. Thương hiệu được cảm nhận là có ý nghĩa và khác biệt mang lại quyền định giá cao hơn thị trường, theo Kantar BrandZ. Đây không phải đặc quyền của tập đoàn lớn. Bất kỳ doanh nghiệp nào xây được niềm tin và nhận diện rõ đều có thể hưởng phần chênh lệch đó.

Có một phép tính đơn giản mà nhiều chủ doanh nghiệp chưa bao giờ ngồi làm thật kỹ. Nếu Anh / Chị tăng sản lượng thêm 1%, doanh thu tăng nhưng chi phí cũng tăng theo. Nguyên liệu, nhân công, kho bãi, vận hành: tất cả đều leo thang. Phần còn lại sau khi trừ đi mới là lợi nhuận thật. Nhưng nếu Anh / Chị tăng giá thêm 1% và khách hàng vẫn mua, phần chênh lệch đó gần như trở thành lợi nhuận ngay, không có chi phí biến đổi bám theo. Kantar đã chỉ ra điều này nhiều lần trong các nghiên cứu về đòn bẩy lợi nhuận: 1% tăng giá tạo ra lợi nhuận ròng lớn hơn 1% tăng sản lượng. Câu hỏi thực sự không phải là có nên tăng giá hay không. Câu hỏi là điều gì mua cho Anh / Chị cái quyền đó.

Tại sao hầu hết doanh nghiệp không dám tăng giá

Câu trả lời thường nghe là: "Thị trường không chấp nhận." Nhưng nhìn kỹ hơn, phần lớn trường hợp là do thương hiệu chưa tạo ra đủ lý do để khách chấp nhận, chứ không phải thị trường từ chối. Khi sản phẩm và dịch vụ của Anh / Chị trông giống đối thủ, cảm giác cũng giống đối thủ, và không để lại dấu ấn riêng nào trong tâm trí người mua, thì giá là thứ duy nhất còn lại để so sánh. Và trong cuộc so sánh đó, Anh / Chị luôn thua người sẵn sàng hạ giá thấp hơn.

Đây không phải vấn đề sản phẩm. Nhiều doanh nghiệp có chất lượng thực sự tốt nhưng không truyền đạt được điều đó qua cách họ thể hiện ra bên ngoài. Chất lượng bên trong mà không có thương hiệu chuyển tải thì chỉ có khách hàng đã mua mới biết. Người chưa mua nhìn vào và thấy không có gì để biện minh cho mức giá cao hơn.

38%Mức giá cao hơn mà khách hàng sẵn sàng trả cho thương hiệu được đánh giá là có ý nghĩa và khác biệt so với các thương hiệu không tạo được cảm nhận đó. Nguồn: Kantar BrandZ, khoảng 2020.

Thương hiệu không phải logo: thương hiệu là cảm nhận trong đầu khách

Marty Neumeier, tác giả cuốn The Brand Gap, định nghĩa thương hiệu là cảm nhận của một người về một sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức. Định nghĩa này quan trọng vì nó đặt quyền kiểm soát thực sự vào đúng chỗ. Quyền đó nằm trong tâm trí khách hàng, không nằm trong tệp thiết kế của Anh / Chị.

Điều đó không có nghĩa là thiết kế không quan trọng. Ngược lại: thiết kế là công cụ chuyển tải cảm nhận đó một cách nhất quán qua từng điểm chạm. Logo, màu sắc, kiểu chữ, cách trình bày hồ sơ năng lực, cách viết email: tất cả cộng lại tạo ra một ấn tượng. Ấn tượng đó, khi nhất quán và có chủ đích, dần dần trở thành niềm tin. Và niềm tin là thứ duy nhất cho phép Anh / Chị định giá cao hơn thị trường mà không mất khách.

Positioning is what you do to the mind of the prospect, not what you do to the product.

Al Ries và Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind

Khi nào khách hàng đồng ý trả giá cao hơn

Quyết định mua hàng không thuần lý trí. Khách hàng không ngồi lập bảng so sánh tất cả các lựa chọn rồi chọn theo điểm số. Họ đi theo cảm giác tin tưởng, được củng cố bởi các tín hiệu thị giác và ngôn ngữ mà thương hiệu phát ra. Lindgaard và cộng sự công bố trên tạp chí Behaviour và Information Technology năm 2006 rằng ấn tượng thị giác hình thành trong vòng 50 mili-giây: nhanh hơn cả một lần chớp mắt. Trước khi khách đọc được một chữ về giá trị Anh / Chị cung cấp, họ đã có phán quyết sơ bộ về độ tin cậy của Anh / Chị.

Thương hiệu mạnh vượt qua rào cản này một cách tự nhiên. Khi nhận diện nhất quán, định vị rõ, và trải nghiệm thực tế khớp với những gì được hứa hẹn, khách hàng không cảm thấy họ đang trả nhiều hơn. Họ cảm thấy họ đang trả đúng cho thứ xứng đáng với nó. Đó là trạng thái mà thương hiệu cần đạt đến, và cũng là lý do quyền định giá không thể mua bằng quảng cáo đơn thuần.

+56 điểm%Tổng lợi nhuận cổ đông (TRS) trong 5 năm của các công ty thuộc nhóm top về thiết kế, so với phần còn lại của thị trường. Nghiên cứu trên 300 công ty. Nguồn: McKinsey, The Business Value of Design, 2018.

Sao chép đối thủ là con đường về cuộc chiến giá

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là nhìn vào đối thủ thành công rồi làm theo: màu tương tự, bố cục tương tự, thông điệp tương tự. Kết quả là khách hàng không phân biệt được ai với ai, và khi không phân biệt được, họ chọn theo giá. Đây không phải suy đoán: đây là cơ chế cạnh tranh cơ bản. Thương hiệu giống nhau tạo ra thị trường hàng hóa thông thường, nơi người thắng là người chịu lỗ lâu nhất.

Nguyên lý của Byron Sharp trong cuốn How Brands Grow đặt vấn đề theo hướng khác. Thay vì cố gắng khác biệt về mặt lý tính, hãy xây dựng những tài sản nhận diện đặc trưng (distinctive brand assets): những yếu tố riêng biệt, nhất quán đủ lâu để khách hàng tự nhiên liên kết chúng với thương hiệu của Anh / Chị. Khi điều đó xảy ra, Anh / Chị không còn cạnh tranh trên cùng một mặt bằng nữa.

+32 điểm%Tăng trưởng doanh thu trong 5 năm của các công ty thuộc top về thiết kế, so với nhóm còn lại trong cùng ngành. Nguồn: McKinsey, The Business Value of Design, 2018.

Quyền định giá không dành riêng cho thương hiệu lớn

Một hiểu lầm thường gặp ở doanh nghiệp vừa và nhỏ là cho rằng định giá cao hơn thị trường là đặc quyền của những tập đoàn đã có tên tuổi. Thực tế thì không phải vậy. Quyền định giá phụ thuộc vào mức độ rõ ràng của định vị trong một phân khúc cụ thể, không phụ thuộc vào quy mô. Một studio nhỏ chuyên sâu vào một ngành, một nhà tư vấn có phương pháp riêng mang tên gọi, hay một thương hiệu thực phẩm địa phương với câu chuyện nguồn gốc thật và nhận diện nhất quán: tất cả đều có thể định giá cao hơn đối thủ lớn hơn nhưng mờ nhạt hơn.

Điều kiện không phải là ngân sách lớn. Điều kiện là sự rõ ràng: Anh / Chị phục vụ ai, Anh / Chị khác gì, và Anh / Chị thể hiện điều đó nhất quán qua mọi điểm chạm. Khi khách hàng mục tiêu nhìn vào và thấy mình trong đó, thấy nhu cầu của mình được đáp lại đúng, câu hỏi không còn là "giá có đắt không" mà là "khi nào bắt đầu được."

Ghi chú minh bạch: Con số 38% của Kantar BrandZ là mức trung bình từ dữ liệu khảo sát và mô hình định lượng thương hiệu trên nhiều ngành và thị trường. Mức chênh lệch thực tế ở từng doanh nghiệp sẽ phụ thuộc vào ngành, phân khúc và mức độ thực thi thương hiệu. Con số này được dùng để minh họa chiều hướng và quy mô của lợi thế, không phải là cam kết kết quả cụ thể.

Đầu tư thương hiệu: không phải chi phí, mà là mua quyền định giá

Khi nhìn nhận đầu tư thương hiệu theo đúng bản chất của nó, bức tranh thay đổi hoàn toàn. Đây không phải tiền chi cho cái đẹp hay cho việc "trông chuyên nghiệp hơn." Đây là tiền chi để xây dựng điều kiện cho phép Anh / Chị định giá cao hơn. Nó giúp Anh / Chị bán được lâu hơn mà không cần liên tục giảm giá để giữ khách, và thoát khỏi việc phải cạnh tranh thuần túy bằng chi phí thấp nhất.

Nói cách khác: thương hiệu mạnh là một tài sản sinh lời. Nó tích lũy theo thời gian, được củng cố qua mỗi lần khách hàng tiếp xúc nhất quán, và trả về ở mỗi lần Anh / Chị không phải hạ giá để giành đơn hàng. Đó là lý do các công ty đầu tư nghiêm túc vào thiết kế và thương hiệu không làm vậy vì thích đẹp. Họ làm vậy vì bảng tính của họ cho thấy đó là quyết định đúng.

Nguồn tham khảo

Kantar BrandZ (khoảng 2020): thương hiệu meaningful + different, khách trả cao hơn 38%. Kantar (nghiên cứu đòn bẩy lợi nhuận): 1% tăng giá tạo lợi nhuận lớn hơn 1% tăng sản lượng. McKinsey, The Business Value of Design (2018): top-quartile thiết kế, doanh thu +32 điểm phần trăm và tổng lợi nhuận cổ đông +56 điểm phần trăm trong 5 năm. Marty Neumeier, The Brand Gap. Byron Sharp, How Brands Grow.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao tăng giá lại tốt hơn tăng sản lượng về mặt lợi nhuận?

Khi Anh / Chị tăng sản lượng, doanh thu tăng nhưng chi phí biến đổi như nguyên liệu, nhân công, vận hành cũng tăng theo. Khi Anh / Chị tăng giá thành công, phần chênh lệch đó gần như trở thành lợi nhuận ngay vì không phát sinh thêm chi phí vật chất. Kantar chỉ ra rằng đây là lý do 1% tăng giá có đòn bẩy lợi nhuận lớn hơn 1% tăng sản lượng.

Làm thế nào thương hiệu giúp doanh nghiệp tăng giá mà khách vẫn chấp nhận?

Thương hiệu mạnh tạo ra nhận thức về giá trị. Khách hàng không so sánh thuần túy theo giá mà so sánh theo mức độ tin tưởng, quen thuộc và ý nghĩa họ gắn với thương hiệu đó. Kantar BrandZ ghi nhận rằng các thương hiệu được đánh giá là có ý nghĩa và khác biệt có thể định giá cao hơn trung bình thị trường đến 38%. Điều này có được không phải từ quảng cáo đơn thuần, mà từ nhận diện nhất quán, định vị rõ và trải nghiệm thực tế khớp với kỳ vọng.

Doanh nghiệp nhỏ có thể áp dụng nguyên lý này không, hay chỉ dành cho thương hiệu lớn?

Quyền định giá không phụ thuộc vào quy mô mà phụ thuộc vào mức độ rõ ràng của định vị và sự tin tưởng mà thương hiệu tích lũy được trong một phân khúc cụ thể. Một studio, một nhà tư vấn, hay một thương hiệu thực phẩm địa phương đều có thể định giá cao hơn đối thủ nếu được khách hàng mục tiêu nhìn nhận là khác biệt và đáng tin. Thực tế, thương hiệu nhỏ tập trung vào một ngách hẹp đôi khi có lợi thế hơn thương hiệu lớn, vì tạo được cảm giác chuyên biệt và gần gũi.

← Về Góc nhìn