Định vị nghe hay trong phòng họp mà khách thật không phản ứng là định vị chưa đạt, và cách thử thì rẻ hơn nhiều so với học bài học đó sau khi đã tiêu hết tiền.
Trước khi dồn ngân sách vào một định vị, hãy đưa nó ra cho khách thật phản ứng bằng ba cách rẻ và nhanh: phỏng vấn sâu để hiểu động cơ, trang đích thử để đo hành động, mẫu quảng cáo nhỏ để đo sự chú ý. Điều Anh Chị cần tìm không phải lời khen mà là dấu hiệu khách hiểu đúng bạn khác gì và điều đó có chạm nhu cầu của họ. Khi các cuộc phỏng vấn ngừng cho thông tin mới, khi khách bắt đầu hỏi mua chứ không chỉ gật đầu, lúc đó mới là thời điểm cam kết lớn hơn.
Một định vị thương hiệu được xây trong phòng họp rồi đưa thẳng ra thị trường với toàn bộ ngân sách là một canh bạc không cần thiết. Không phải vì ý tưởng xấu, mà vì người trong công ty không thể tự kiểm tra định vị của chính mình một cách khách quan. Cách đỡ tốn kém hơn là thử trước, thử với khách thật, và biết rõ mình đang đo cái gì.
Đây là điểm nhiều người bỏ qua. Khi hỏi người thân, đồng nghiệp hoặc bạn bè về định vị, câu trả lời gần như luôn là tích cực vì họ không muốn làm bạn nản. Khi hỏi khách tiềm năng bằng câu dẫn dắt như "Anh có thấy điểm này hấp dẫn không?", bạn cũng nhận về sự gật đầu xã giao.
Phản ứng thật có hình dạng khác: khách hiểu ngay bạn khác gì mà không cần bạn giải thích thêm. Khách liên kết điều đó với một vấn đề họ đang thực sự có. Khách hỏi tiếp, hỏi giá, hoặc đề nghị gặp lại. Đó là tín hiệu định vị chạm đúng, không phải câu "nghe hay đấy".
Một cuộc phỏng vấn ấn tượng không phải bằng chứng. Hai người cùng khen không phải xu hướng. Điều bạn cần là đủ cuộc để bắt đầu nghe lại những điều giống nhau, tức điểm bão hòa thông tin.
Nghiên cứu của Guest, Bunce và Johnson (2006) về phỏng vấn định tính hay được dẫn với mốc khoảng 12 cuộc, nhưng chính các tác giả nhấn mạnh con số thay đổi theo độ đồng nhất của nhóm khách. Sinh Vũ tham khảo khoảng 10 đến 15 cuộc sâu cho mỗi nhóm khách mục tiêu như điểm khởi đầu thực tế, nhưng nguyên tắc thật là: dừng khi bạn ngừng nghe được điều mới, không phải khi đạt một con số nhất định.
Định vị phải được kiểm chứng dựa trên cách khách thật ra quyết định, không phải giả định của người trong công ty.
Quan điểm quy trình Sinh Vũ, kế thừa từ khung Jobs to be Done của Christensen
Trong quy trình S1 của Sinh Vũ, tuần 2 và 3 dành riêng cho bước nghiên cứu thị trường và phỏng vấn khách mục tiêu. Mục đích là biến cảm nhận chủ quan của người sáng lập thành bằng chứng trước khi bắt tay viết định vị. Định vị ra khỏi workshop không phải là kết quả của đồng thuận nội bộ mà là kết quả của phản ứng khách thật được ghi lại và phân tích.
Sinh Vũ không coi bước thử này là thêm việc. Đây là cách rút ngắn thời gian sai: thử rẻ và nhanh ở đầu để không phải trả giá đắt ở giữa chiến dịch. Anh Chị không cần chờ có ngân sách lớn mới thử. Mười cuộc phỏng vấn thật sự, đặt câu hỏi đúng, cho ra nhiều thông tin hơn một bản khảo sát gửi hàng trăm người mà không ai trả lời nghiêm túc.
Clayton Christensen, Know Your Customers' Jobs to be Done, Harvard Business Review. Guest, Bunce và Johnson, How Many Interviews Are Enough?, 2006. Quan điểm quy trình S1 của Sinh Vũ (kinh nghiệm thực hành nội bộ).
Không có con số cứng được đồng thuận rộng rãi. Nghiên cứu của Guest, Bunce và Johnson (2006) hay dẫn mốc khoảng 12 cuộc cho mỗi nhóm khách, nhưng chính họ nhấn mạnh con số thay đổi theo bối cảnh. Nguyên tắc thực tế hơn: dừng khi bạn ngừng nghe được thông tin mới, tức điểm bão hòa. Với định vị thương hiệu, khoảng 10 đến 15 cuộc sâu cho mỗi nhóm khách mục tiêu thường là điểm Sinh Vũ tham khảo, nhưng Anh Chị phải tự đánh giá dựa trên độ đồng nhất của tệp khách mình phục vụ.
Có. Phỏng vấn sâu không tốn tiền quảng cáo, chỉ tốn thời gian. Anh Chị có thể đưa lời chào hàng viết tay hoặc một trang mô tả đơn giản cho khách hiện tại đọc và hỏi họ phản ứng thật. Một buổi trình bày ngắn cho nhóm khách tiềm năng rồi quan sát ai hỏi tiếp, ai im lặng, cũng là dữ liệu. Điều quan trọng là đo hành động, dù nhỏ, chứ không chỉ thu lời nhận xét.