Ba phép thử đơn giản để kiểm tra câu định vị của bạn trước khi đưa ra thị trường.
Khác biệt thật phải vượt qua ba phép thử: đối thủ không nói được đúng câu đó, khách hàng thật sự quan tâm điểm đó, và bạn có bằng chứng chứng minh được. Nếu thay tên thương hiệu của Anh Chị bằng tên đối thủ mà câu vẫn đúng, đó là khẩu hiệu suông, không phải điểm khác biệt.
Câu hỏi này Sinh Vũ gặp thường xuyên trong các dự án định vị: founder đã có sẵn một câu mô tả thương hiệu, nhưng khi đặt cạnh website đối thủ thì câu đó gần như giống hệt. Vấn đề không phải ở chỗ Anh Chị thiếu khác biệt, mà ở chỗ chưa có công cụ để kiểm tra xem điều mình nghĩ là khác biệt có thật sự là khác biệt hay không.
Sinh Vũ dùng ba câu hỏi này trong mọi dự án trước khi chốt bất kỳ câu định vị nào:
Khác biệt thật phải vượt cả ba phép thử. Thiếu một là còn việc phải làm.
Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất là cố biến mọi thứ thành khác biệt, kể cả những thứ chỉ là yêu cầu tối thiểu của ngành. Kevin Lane Keller phân chia rõ hai loại:
Anh Chị không cần cố biến điểm tương đồng thành khác biệt. Có những điểm chỉ cần đủ, không cần nổi bật. Năng lượng nên dồn vào tìm và chứng minh điểm khác biệt thật sự.
Các từ như "uy tín", "chất lượng cao", "tận tâm", "chuyên nghiệp" xuất hiện trên hầu hết website trong bất kỳ ngành nào. Vấn đề không phải những từ này sai, mà là chúng rỗng khi không có bằng chứng chống lưng. Bất kỳ đối thủ nào cũng có thể gõ đúng câu đó.
Nếu Anh Chị muốn dùng những tính từ này, câu hỏi tiếp theo phải là: bằng chứng cụ thể là gì? Quy trình ra sao? Con số nào? Khách hàng nào đã nói điều đó? Bằng chứng đó có phải thứ đối thủ cũng sẵn có không?
Đặt cạnh phương án khách sẽ dùng nếu không có bạn, rồi liệt kê thứ riêng có. Đó mới là điểm bắt đầu của khác biệt thật.
April Dunford, Obviously Awesome
Trong quy trình S1, Sinh Vũ dành một bước riêng để nghiên cứu từ 5 đến 10 đối thủ, không phải để xem họ làm gì đẹp, mà để lập danh sách những câu, những tính từ, những tuyên bố cả ngành đều đang dùng. Bản đồ đó giúp thấy rõ đâu là điểm tương đồng và đâu là khoảng trống thật sự.
Sau đó, Sinh Vũ phỏng vấn trực tiếp khách hàng thật của doanh nghiệp để xác nhận: điểm mình nghĩ là khác biệt có phải thứ khách quan tâm khi ra quyết định không? Bước này quan trọng vì founder thường nhìn khác biệt từ góc độ sản phẩm, trong khi khách hàng nhìn từ góc độ vấn đề của họ. Hai góc đó không phải lúc nào cũng trùng nhau.
Kết quả là mỗi câu định vị đưa vào tài liệu đều phải sống sót khi thay tên thương hiệu bằng tên đối thủ. Câu nào không qua được bước đó thì chưa được dùng, dù nghe có hay đến đâu.
Kevin Lane Keller, khung POP và POD (Points of Parity và Points of Difference). April Dunford, Obviously Awesome. Quy trình S1 nội bộ Sinh Vũ.
Bản thân những từ này không sai, nhưng chúng chỉ có ý nghĩa khi đi kèm bằng chứng khách hàng có thể kiểm chứng được: số liệu, quy trình, chứng nhận, phản hồi thực tế. Trong một số ngành như dược hay tài chính, uy tín và an toàn là điều khách bắt buộc kỳ vọng, tức là điều kiện để được xét, chứ không phải lý do để được chọn. Nếu Anh Chị muốn dùng những từ này, hãy hỏi: bằng chứng nào chứng minh điều đó mà đối thủ không có cùng bằng chứng tương đương?
Đó là dấu hiệu khác biệt của Anh Chị dựa trên lời nói, không dựa trên năng lực. Khác biệt bền là thứ bắt nguồn từ cách làm, con người, quy trình, hoặc tài sản khó sao chép trong ngắn hạn. Nếu đối thủ có thể nói y chang trong vài tháng, Anh Chị cần đào sâu hơn để tìm thứ gắn với năng lực thật của mình.