Nhiều thương hiệu sợ bỏ sót nên nói hết, kết quả là khách không nhớ nổi điểm nào.
Với thương hiệu còn ít ngân sách và mức nhận biết thấp, nên dồn vào một điểm khác biệt sắc bén để khách dễ nhớ. Các lợi thế còn lại vẫn giữ, nhưng chỉ đóng vai chống lưng, không tranh vị trí tuyến đầu. Nói mọi thứ cùng lúc thường đọng lại rất ít.
Nhiều chủ thương hiệu đứng trước danh sách năm, sáu lợi thế thật sự tốt và không nỡ bỏ bớt cái nào. Cảm giác đó rất tự nhiên, nhưng nó thường dẫn đến một trang web liệt kê đều tay mọi thứ, một câu giới thiệu dài hai mươi chữ, và khách hàng không nhớ được thứ gì sau cuộc gặp. Câu hỏi không phải là "lợi thế nào đáng nói" mà là "lợi thế nào được đưa lên tuyến đầu".
Al Ries và Jack Trout trong cuốn Positioning (1981) mô tả tâm trí người tiêu dùng như một không gian có dung lượng hạn chế: nó ưu tiên ghi nhớ thông điệp đơn giản và loại bỏ thứ mơ hồ. Đây là nguyên lý định tính, không phải con số đo đếm được, nhưng kinh nghiệm thực hành xác nhận điều đó lặp đi lặp lại. Khi Anh / Chị đưa năm điểm lên tuyến đầu, mỗi điểm chỉ còn một phần năm diện tích trong đầu khách, và cả năm thường không cộng lại thành một hình ảnh rõ ràng. Kevin Lane Keller gọi điểm khác biệt mạnh nhất là thứ vừa riêng có, vừa được khách coi trọng, và ông khuyến nghị chọn một điểm dẫn dắt, để phần còn lại đóng vai điểm tương đồng hoặc bằng chứng bổ trợ.
Cách làm Sinh Vũ thường giao cho khách là phân hai tầng rõ ràng:
Lợi ích thực tế của cách phân vai này là đội marketing, đội sales và đội sản phẩm cùng nhấn một điểm ở tuyến đầu, thay vì mỗi phòng ban tự chọn lợi thế mình thấy hợp lý nhất khi gặp khách.
Điểm khác biệt mạnh nhất là thứ vừa riêng có vừa được khách coi trọng. Không phải thứ bạn tự hào nhất.
Kevin Lane Keller, lý thuyết Points of Difference
Trong mỗi dự án định vị, Sinh Vũ dùng phỏng vấn khách hàng thật để xác định điểm nào khách thật sự coi trọng khi ra quyết định mua, không phải điểm nào nghe hay nhất trên giấy. Sau đó mới bàn với thương hiệu về việc điểm đó có thật sự riêng có và bền vững hay không. Điểm dẫn dắt được chọn ra phải đạt cả hai: khách quan tâm và thương hiệu giữ được lâu dài. Nếu chỉ đạt một trong hai, đó chưa phải mũi nhọn, đó chỉ là lợi thế chờ được xếp vào tầng chống lưng.
Một lưu ý thực tế: khi thị trường thay đổi hoặc đối thủ bắt kịp điểm cũ, lúc đó mới là thời điểm xem lại điểm dẫn dắt, không phải xem lại theo lịch chiến dịch quảng cáo hằng quý.
Kevin Lane Keller, lý thuyết points of difference và points of parity. Al Ries và Jack Trout, Positioning (1981), nguyên lý định tính về dung lượng tâm trí người tiêu dùng. Quan điểm quy trình nội bộ Sinh Vũ.
Không. Chọn một điểm dẫn dắt không có nghĩa là giấu các điểm còn lại. Các lợi thế khác vẫn hiện diện ở trang sản phẩm chi tiết, trong hợp đồng, trong phần giải đáp thắc mắc. Vấn đề chỉ là không đưa tất cả lên tuyến đầu cùng một lúc, vì khi đó không điểm nào thật sự nổi bật.
B2B có thể cần một tầng lý do sâu hơn so với hàng tiêu dùng nhanh. Tuy nhiên ngay cả trong bán hàng B2B, vẫn cần một luận điểm dẫn dắt để mở cuộc trò chuyện, sau đó mới triển khai các lý do bổ trợ. Không có điểm dẫn dắt rõ ràng, đội sales thường mỗi người nhấn một điều khác nhau và khách không có hình ảnh nhất quán về thương hiệu.
Khi đối thủ bắt kịp điểm đó và nó không còn riêng có nữa, hoặc khi phỏng vấn khách cho thấy điều họ quan tâm nhất đã thay đổi. Không nên đổi mũi nhọn theo mùa chiến dịch vì khách cần thời gian để ghi nhớ một thông điệp nhất quán.