Bản đồ cạnh tranh chỉ có giá trị khi Anh Chị biết mình đang tìm gì, và tìm ở đâu.
Không có con số cố định, nhưng theo kinh nghiệm thực hành của Sinh Vũ, soi kỹ khoảng 5 đến 10 đối thủ thường đủ để thấy bức tranh cạnh tranh và khoảng trống định vị. Quan trọng hơn số lượng là góc soi: phải bắt đầu từ những lựa chọn mà khách thật sự cân nhắc, kể cả cách khách tự xoay xở khi không dùng ai, không chỉ soi những doanh nghiệp trông giống bạn. Mục tiêu không phải học theo điểm mạnh của đối thủ mà là tìm chỗ cả ngành đang nói giống nhau để bạn cắm cờ ở chỗ chưa ai chiếm.
Nhiều doanh nghiệp soi đối thủ theo bản năng: mở trang chủ của vài cái tên quen, xem họ làm gì hay, rồi cố gắng làm tương tự hoặc hơn một chút. Cách đó không sai hoàn toàn, nhưng nó dẫn đến một kết quả rất phổ biến: Anh Chị trông ngày càng giống đối thủ, và khách ngày càng khó phân biệt ai với ai. Soi đối thủ có giá trị khi mục tiêu là tìm khoảng trống, không phải tìm chỗ để chen vào chỗ đông người.
Lỗi đầu tiên và phổ biến nhất là định nghĩa đối thủ quá hẹp. Anh Chị nghĩ đối thủ là những công ty làm dịch vụ giống mình, nhưng khách lại không nghĩ vậy. Theo cách tiếp cận của April Dunford, điểm xuất phát đúng là hỏi: Nếu không có bạn, khách sẽ làm gì? Câu trả lời thường gồm ba nhóm: một là dùng đối thủ trực tiếp, hai là dùng giải pháp thay thế thuộc loại khác, ba là tự xoay xở hoặc không làm gì cả.
Nhóm thứ ba, tức là cách khách tự xoay xở, thường bị bỏ qua hoàn toàn. Nếu một phần đáng kể khách của Anh Chị hiện đang tự làm thay vì thuê ai, thì "tự làm" là một lựa chọn cạnh tranh thật sự. Hiểu được họ tự làm thế nào, họ chịu thiệt gì, và tại sao họ chưa chuyển sang thuê dịch vụ sẽ mở ra nhiều chỗ trống định vị hơn bất kỳ phân tích đối thủ trực tiếp nào.
Theo kinh nghiệm thực hành nội bộ của Sinh Vũ, soi kỹ khoảng 5 đến 10 đối thủ thường đủ để thấy bức tranh cạnh tranh tổng thể và nhận ra khoảng trống. Đây là quy tắc ngón tay cái (rule of thumb, tức quy tắc kinh nghiệm), không phải con số chuẩn ngành.
Mở rộng danh sách ra ngoài 10 chỉ thật sự cần khi ngành phân mảnh thành nhiều nhóm phục vụ các phân khúc khách hàng khác nhau, và mỗi nhóm lại có cách tuyên bố định vị riêng biệt. Trong trường hợp đó, Anh Chị cần bao quát đủ từng nhóm, không phải tổng số lượng tên trong danh sách.
Khi đã xác định được danh sách đối thủ đúng, có ba góc cần nhìn song song:
Kim và Mauborgne trong Blue Ocean Strategy nhận xét rằng tăng trưởng lớn thường đến từ khoảng trống chưa có tranh chấp, không phải từ việc đối đầu trực diện với đối thủ mạnh ở đúng chỗ họ mạnh. Soi đối thủ đúng cách là công cụ để tìm khoảng trống đó.
Trong quy trình S1, Sinh Vũ dành thời gian ở tuần 2 đến 3 để dựng bản đồ cạnh tranh (competitive map) với khoảng 5 đến 10 đối thủ. Sinh Vũ soi theo hai trục chính: định vị họ tuyên bố và điểm cả ngành đang nói giống nhau. Từ đó mới nhìn ra chỗ trống.
Khi bạn và đối thủ dùng cùng những từ để mô tả mình, khách hàng không có lý do gì để chọn bạn thay vì họ, trừ khi bạn rẻ hơn hoặc quen biết hơn. Đó không phải vị trí Anh Chị muốn ở.
Sinh Vũ, quan điểm thực hành
Sinh Vũ định nghĩa đối thủ theo mắt khách, không theo mắt doanh nghiệp. Câu hỏi luôn bắt đầu từ: khách đang cân nhắc những lựa chọn nào, kể cả lựa chọn không thuê ai. Chỗ trống tìm được từ góc nhìn đó thường cụ thể và bền hơn nhiều so với chỗ trống tìm thấy khi chỉ nhìn vào đối thủ trực diện.
April Dunford, Obviously Awesome, khái niệm competitive alternatives. Kevin Lane Keller, khung points of parity và points of difference. W. Chan Kim và Renée Mauborgne, Blue Ocean Strategy. Sinh Vũ S1, quy trình dựng bản đồ cạnh tranh nội bộ (quan điểm thực hành, không phải chuẩn ngành).
Không nhất thiết. Soi nhiều mà hời hợt thường ít có giá trị hơn soi kỹ vài đối thủ quan trọng. Khi danh sách quá dài, Anh Chị dễ bị ngợp và mất tập trung vào câu hỏi cốt lõi: ai đang chiếm chỗ nào và còn chỗ nào trống. Mở rộng danh sách chỉ thật sự cần khi ngành phân mảnh thành nhiều nhóm phục vụ các phân khúc khách hàng khác nhau.
Có, và đây là lựa chọn thay thế quan trọng nhất mà nhiều doanh nghiệp bỏ sót. Nếu khách chọn tự xoay xở thay vì thuê bạn, thì 'tự làm' chính là một lựa chọn cạnh tranh. Hiểu được tại sao khách chọn cách đó, và họ đang chịu thiệt gì khi làm vậy, thường mở ra chỗ trống định vị rõ hơn bất kỳ phân tích đối thủ trực diện nào.
Không có chu kỳ cố định. Sinh Vũ khuyên cập nhật khi Anh Chị đang tái định vị, hoặc khi có tay chơi mới đáng kể xuất hiện trên thị trường làm thay đổi kỳ vọng của khách. Ngoài hai trường hợp đó, bản đồ cạnh tranh đã dựng kỹ từ đầu không cần xem lại thường xuyên.