Hệ thống tài sản thương hiệu không vận hành được. Đây là nguyên nhân thật khiến công việc bị làm lại nhiều lần.
Khi công ty không có brand library (thư viện tài sản thương hiệu) tập trung, đội ngũ phải làm lại từng tài sản mỗi lần cần dùng. Việc này cộng dồn thành hàng chục giờ lãng phí mỗi tháng. Một hệ thống tài sản vận hành được không chỉ tiết kiệm thời gian. Nó còn bảo đảm nhất quán, điều kiện cơ bản để thương hiệu có giá trị lâu dài trong tâm trí khách hàng.
Có một khoản chi phí không xuất hiện trong báo cáo tài chính nào, nhưng nó chạy mỗi ngày trong công ty Anh / Chị. Đó là thời gian đội ngũ dành để tìm logo đúng phiên bản, hỏi nhau mã màu chính xác, tự dựng lại mẫu thiết kế đã làm tháng trước. Rồi họ gửi đi một tài liệu không ai chắc có đúng chuẩn hay không. Nhân thời gian đó với số người, số tuần trong năm, Anh / Chị sẽ ra một con số thật, dù nó không bao giờ có dòng riêng trong ngân sách.
Theo khảo sát của Marq và Demand Metric năm 2021, 85% tổ chức cho biết họ có brand guidelines (bộ quy tắc thương hiệu). Nhưng chỉ khoảng 30% thực thi nhất quán trong thực tế. Khoảng cách 55 điểm phần trăm đó không đến từ việc thiếu quy tắc. Nó đến từ việc quy tắc chỉ tồn tại dưới dạng tài liệu PDF nằm trong một ổ đĩa nào đó. Người cần dùng không biết tìm ở đâu, không có đúng tệp trong tay, mà hạn chót thì không chờ ai.
Kết quả là mỗi người tự xoay xở. Người marketing lấy logo từ email cũ. Người thiết kế tự do dùng màu mắt thấy trên website. Nhân viên kinh doanh tự chỉnh trang trình chiếu theo ý mình. Marty Neumeier gọi mỗi quyết định nhỏ đó là "internal drift" trong cuốn The Brand Gap. Ông cho rằng kẻ thù lớn nhất của thương hiệu là hàng nghìn quyết định nhỏ của người chưa được trang bị đúng công cụ.
Để con số trở nên cụ thể, hãy thử một phép tính đơn giản. Giả sử mỗi tuần, ba người trong đội ngũ mỗi người mất trung bình hai tiếng để tìm kiếm, hỏi han, hoặc dựng lại tài sản thương hiệu đã có từ trước. Đó là sáu giờ mỗi tuần, hơn 300 giờ mỗi năm. Nhân với chi phí nhân sự bình quân giờ, con số tuyệt đối xuất hiện.
Nhưng chi phí thực còn lớn hơn giờ công. Adobe ghi nhận trong khảo sát quản lý thương hiệu năm 2022 rằng 81% đội ngũ vật lộn với nội dung không đồng nhất với thương hiệu. 71% phải qua ít nhất bảy người để duyệt một tài sản duy nhất. Mỗi vòng duyệt thêm là một cuộc họp, một chuỗi email, một ngày trì hoãn. Chi phí cơ hội của sự chậm trễ đó không dễ đo nhưng hoàn toàn thật.
Brand library (thư viện tài sản thương hiệu) là nơi lưu trữ và phân phối tài sản thực tế. Người cần dùng có thể lấy đúng tệp, đúng phiên bản, ngay lập tức, không cần hỏi ai. Logo ở định dạng nào, màu ở mã nào, phông chữ nào đã được cấp phép dùng thương mại, mẫu thiết kế nào đã được kiểm tra và phê duyệt, tất cả đều ở một chỗ. Quy tắc về ai được chỉnh sửa gì cũng rõ ràng.
Khái niệm design token (đơn vị thiết kế: giá trị màu, khoảng cách, kiểu chữ được đặt tên và lưu tập trung) trong các hệ thống thiết kế hiện đại như Material 3 của Google hay Lightning Design System của Salesforce minh hoạ nguyên lý này ở quy mô sản phẩm kỹ thuật số. Thay đổi một lần ở nguồn, tất cả mọi nơi đều cập nhật đồng bộ. Doanh nghiệp không cần một sản phẩm phần mềm phức tạp để hưởng lợi từ nguyên lý đó. Một thư viện tài sản được tổ chức tốt trên một nền tảng cộng tác đơn giản cũng làm được điều tương tự.
Distinctive assets chỉ tích luỹ giá trị khi được lặp lại nhất quán. Nhất quán là cơ chế ghi nhớ, không phải yêu cầu thẩm mỹ.
Ehrenberg-Bass Institute / Byron Sharp, How Brands Grow
Lợi ích trực tiếp đầu tiên là thời gian: đội ngũ không còn mất giờ tìm kiếm, hỏi han, hoặc làm lại. Lợi ích thứ hai là nhất quán: mỗi điểm tiếp xúc với khách hàng đều truyền đi cùng một tín hiệu thị giác và ngôn ngữ. Đó là điều kiện cơ bản để thương hiệu ghi dấu trong bộ nhớ người mua theo cơ chế Ehrenberg-Bass mô tả. Lợi ích thứ ba, ít được nhắc đến hơn, là tốc độ ra thị trường. Khi mẫu thiết kế đã sẵn sàng và đã được duyệt, chiến dịch mới không cần bắt đầu từ tờ giấy trắng.
McKinsey trong báo cáo The Business Value of Design năm 2018 ghi nhận điều này. Các công ty tích hợp thiết kế vào vận hành, thay vì giữ nó trong silo (vùng riêng biệt không kết nối), có tương quan tài chính mạnh nhất. Một ví dụ trong báo cáo: một công ty nội thất bỏ trung tâm thiết kế riêng biệt để đưa người thiết kế vào thẳng các nhóm kinh doanh. Kết quả là nhanh hơn 10% và doanh thu tăng 30%. Nguyên lý đó áp dụng ở mọi quy mô: tài sản thương hiệu càng gần người dùng cuối, càng ít vướng, càng hiệu quả.
Một số câu hỏi để kiểm tra nhanh tình trạng hiện tại của Anh / Chị:
Nếu một trong bốn câu hỏi trên không có câu trả lời rõ ràng và nhanh chóng, chi phí vô hình đang chạy. Guidelines tĩnh, theo ghi nhận từ nghiên cứu Adobe, thường trôi lệch so với thực tế vận hành trong vòng sáu tháng nếu không có cấu trúc quản trị đi kèm. Nguyên nhân nằm ở hệ thống, không ở con người.
Với doanh nghiệp đã có bộ nhận diện, bước thực tế đầu tiên là kiểm kê. Anh / Chị liệt kê tất cả tài sản hiện có, xác định phiên bản nào là chính thức, loại bỏ phiên bản cũ, rồi đặt tất cả vào một chỗ có thể truy cập. Sau đó là governance (cấu trúc quản trị): ai chịu trách nhiệm cập nhật, ai có quyền chỉnh sửa, phiên bản mới được thông báo như thế nào. Hai việc đó, dù không hào nhoáng, là phần quyết định liệu hệ thống có vận hành được hay không.
Với doanh nghiệp còn đang xây nhận diện, đây là thời điểm tốt nhất để thiết lập đúng ngay từ đầu. Một bộ nhận diện được bàn giao kèm hệ thống tài sản có cấu trúc, thay vì chỉ một thư mục tệp rời rạc, tạo ra sự khác biệt lớn. Đó là khác biệt giữa nhận diện chỉ tồn tại trên giấy và nhận diện vận hành trong thực tế. Byron Sharp và Ehrenberg-Bass đã lập luận có hệ thống rằng thương hiệu chỉ có giá trị lâu dài khi tài sản đặc trưng được lặp lại đủ nhiều lần, đủ nhất quán, để tạo ra dấu ấn trong bộ nhớ người mua. Điều đó không xảy ra nếu mỗi lần xuất hiện là một phiên bản khác nhau.
Marq (Lucidpress) / Demand Metric, Brand Consistency Report, 2021. Adobe, Content Authenticity & Brand Management Survey, 2022. McKinsey & Company, The Business Value of Design, 2018. Ehrenberg-Bass Institute / Byron Sharp, How Brands Grow, 2010. Marty Neumeier, The Brand Gap, 2003.
Brand guidelines là tài liệu mô tả cách dùng thương hiệu. Brand library (thư viện tài sản thương hiệu) là nơi lưu trữ và phân phối các tệp thực tế. Đó là logo đúng phiên bản, màu đúng mã, phông chữ được cấp phép, mẫu thiết kế đã kiểm tra. Guidelines nói 'làm thế nào', library cung cấp 'cái để làm'. Thiếu library, guidelines chỉ là văn bản không ai mở.
Quy mô không phải điều kiện quyết định, tần suất sản xuất tài sản mới mới là điều quan trọng. Nếu mỗi tuần đội ngũ phải tạo ít nhất một tài liệu có thương hiệu, banner, hay bài đăng, thì chi phí làm lại đã xuất hiện. Với công ty nhỏ, điểm khởi đầu thực tế là một bộ 'hạt giống hệ thống'. Đó là thư mục dùng chung, ba bốn màu và phông chữ đúng chuẩn, và hai ba mẫu thiết kế cốt lõi.
Phụ thuộc vào khối lượng tài sản hiện có và mức độ rời rạc của chúng. Với doanh nghiệp vừa đã có bộ nhận diện, giai đoạn kiểm kê và chuẩn hoá thường mất từ hai đến bốn tuần. Điều quan trọng hơn thời gian xây là thiết lập cấu trúc quản trị rõ ràng: ai cập nhật, ai duyệt, phiên bản nào là chính thức. Không có cấu trúc quản trị, library sẽ lại trở thành mớ tệp lộn xộn sau sáu tháng.