Vòng phê duyệt cứ quay, không ai sai, nhưng dự án vẫn đứng im.
Khi một công ty cổ phần có nhiều cổ đông tham gia phê duyệt thương hiệu, bế tắc thường không đến từ chất lượng thiết kế mà từ việc nhóm chưa có cơ chế đồng thuận rõ ràng trước khi bắt đầu. Giải pháp không phải tìm mẫu thiết kế mà mọi người đều thích, mà là xây quy trình phân quyết định minh bạch ngay từ giai đoạn khởi động dự án.
Dự án thương hiệu của công ty bạn đã qua ba vòng trình bày. Mỗi lần, hội đồng có ý kiến khác nhau. Không ai phủ quyết hoàn toàn, nhưng cũng không ai gật đầu đủ để tiến lên. Tuần này anh A thích phương án tối giản, tuần sau chị B muốn thêm yếu tố truyền thống, anh C thì cho rằng cả hai đều chưa đủ "hiện đại". Studio thiết kế tiếp tục sửa. Ngân sách tiếp tục chảy. Dự án đứng im.
Đây không phải câu chuyện của riêng ai. Với công ty cổ phần nhiều thành viên, bế tắc thương hiệu là một rủi ro có thể dự đoán được, và hoàn toàn có thể phòng ngừa, nếu nhận ra nó đúng lúc.
Khi một dự án thương hiệu đình trệ trong công ty nhiều cổ đông, chẩn đoán đầu tiên thường là: "Mọi người có gu khác nhau." Điều đó đúng, nhưng không phải nguyên nhân gốc. Gu thẩm mỹ khác nhau là đặc điểm tự nhiên của bất kỳ nhóm người nào. Vấn đề thật sự là nhóm chưa có cơ chế để chuyển hóa sự khác biệt đó thành một quyết định duy nhất.
Trong thiết kế thương hiệu, quy trình phê duyệt không được thiết lập trước thì mặc nhiên trở thành phòng trưng bày: mỗi người xem và phản ứng theo cảm nhận cá nhân. Không có tiêu chí chung, mọi ý kiến đều có giá trị như nhau, và kết quả là vòng lặp vô tận.
Một thương hiệu không phải là logo. Một thương hiệu là cảm nhận trong ruột của người khác về sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức của bạn.
Marty Neumeier, The Brand Gap
Nếu ngay cả định nghĩa "thương hiệu là gì" còn chưa được nhóm sáng lập chia sẻ với nhau, thì việc đánh giá một thiết kế theo "cảm nhận" hoàn toàn là chủ quan. Và khi mọi thứ đều chủ quan, người có giọng to nhất, hoặc người kiên nhẫn nhất, mới thắng, không phải phương án tốt nhất.
Hầu hết công ty cổ phần bước vào dự án thương hiệu với cấu trúc phê duyệt ngầm định: mọi cổ đông đều có quyền góp ý, và không ai có quyền quyết định cuối. Đây là công thức tạo ra bế tắc có hệ thống.
Nghiên cứu về hành vi ra quyết định nhóm cho thấy khi số người phê duyệt tăng lên, không phải chất lượng quyết định tăng theo, mà là thời gian ra quyết định tăng theo và xu hướng chọn phương án "ít gây tranh cãi nhất" thay vì phương án tốt nhất. Trong thiết kế, phương án ít gây tranh cãi nhất thường là phương án nhạt nhất.
Vấn đề không phải là các cổ đông thiếu thiện chí. Vấn đề là cấu trúc ra quyết định chưa được thiết kế cho loại bài toán này.
Qua các dự án với công ty cổ phần, có ba điểm nghẽn lặp lại nhiều nhất:
Giải pháp không phải tìm mẫu thiết kế mà mọi người đều thích. Điều đó gần như không tồn tại khi nhóm đủ đa dạng. Giải pháp là xây quy trình ra quyết định trước khi nhìn bất kỳ mẫu nào.
Một số nguyên tắc thực tế:
Những công ty đạt được điều đó không phải vì họ có hội đồng cổ đông có gu đồng nhất. Họ đạt được vì họ có cơ chế phân quyết định rõ ràng, cho phép thiết kế được thực thi mà không bị bào mòn qua từng vòng phê duyệt.
Một điều ít được nói thẳng: studio thiết kế cũng có trách nhiệm trong vòng lặp này, nếu họ tiếp nhận dự án mà không yêu cầu làm rõ cấu trúc phê duyệt từ đầu.
Studio nhận brief, trình bày mẫu, nhận phản hồi đa chiều, sửa theo hướng tổng hợp, rồi lại trình bày. Mỗi vòng sửa làm loãng thêm quan điểm ban đầu và làm nhòa thêm logic thiết kế. Sau bốn hoặc năm vòng, thứ còn lại thường không còn là thiết kế có luận cứ mà là một tập hợp nhượng bộ.
Studio tốt không chỉ thiết kế. Họ giúp khách hàng cấu trúc quy trình ra quyết định trước khi dự án bắt đầu. Họ đặt câu hỏi: ai là người phê duyệt cuối? Tiêu chí đánh giá là gì? Bao nhiêu vòng sửa là giới hạn hợp đồng? Không phải vì họ muốn kiểm soát, mà vì không có những điều này, dự án sẽ bị kéo đến chỗ không ai muốn.
Nếu dự án thương hiệu của bạn đang ở vòng thứ ba hoặc thứ tư mà vẫn chưa có quyết định, đó là tín hiệu cần dừng, không phải để tiếp tục sửa mẫu, mà để xem lại cấu trúc dự án.
Một số câu hỏi để tự kiểm tra:
Câu trả lời cho những câu hỏi này thường chỉ ra chỗ thật sự cần can thiệp, và nó hiếm khi là "cần thêm một vòng mẫu nữa".
Marty Neumeier, The Brand Gap (2003). Byron Sharp, How Brands Grow (2010). McKinsey & Company, The Business Value of Design (2018). Marq / Demand Metric, Brand Consistency Report (2021). Barry Schwartz, The Paradox of Choice (2004).
Vấn đề thường không nằm ở đơn vị thiết kế. Khi nhóm phê duyệt có nhiều người với quyền ngang nhau và không có tiêu chí đánh giá chung, mỗi vòng góp ý tạo ra hướng mới thay vì thu hẹp lựa chọn. Dự án kéo dài là triệu chứng của bế tắc ra quyết định, không phải bế tắc sáng tạo.
Không có câu trả lời duy nhất, nhưng cần có câu trả lời rõ ràng trước khi dự án bắt đầu. Thông thường, nhóm phê duyệt nên được thu hẹp xuống còn một hoặc hai người có thẩm quyền quyết định cuối, trong khi các cổ đông khác đóng vai tư vấn. Điều này cần được ghi thành biên bản hoặc điều khoản dự án, không chỉ thỏa thuận miệng.
Bỏ phiếu đa số cho thiết kế thương hiệu thường cho kết quả tệ nhất, vì mẫu thắng là mẫu ít người phản đối nhất, không phải mẫu phù hợp nhất với chiến lược. Thay vào đó, hãy đánh giá mỗi phương án theo tiêu chí đã thống nhất từ trước như định vị, tệp khách mục tiêu, và ngữ cảnh sử dụng, rồi chấm điểm theo tiêu chí đó.