Không phải hiệu ứng nào trông đẹp cũng đáng giữ lại.
Chuyển động đáng dùng khi nó giúp khách hiểu điều vừa xảy ra: xác nhận thao tác, báo đổi trạng thái, hoặc dẫn mắt theo thứ tự. Nó trở thành phiền phức khi chỉ để trang trí, kéo dài thời gian chờ, hoặc cướp sự chú ý khỏi việc khách đang làm. Sinh Vũ dùng một câu kiểm tra đơn giản: hiệu ứng này giúp khách hiểu điều gì, nếu không trả lời được thì bỏ.
Chuyển động (hiệu ứng chuyển động trong giao diện số) là công cụ thiết kế có giá trị thật, nhưng dễ bị lạm dụng. Anh Chị sẽ gặp hai thái cực: trang không có hiệu ứng nào trông cứng và lạnh, trang có quá nhiều hiệu ứng thì loạn và chậm. Điểm đúng không phải ở giữa theo kiểu dung hòa, mà ở chỗ mỗi chuyển động phải có lý do rõ ràng để tồn tại.
Sinh Vũ phân loại chuyển động hữu ích thành bốn nhóm, dựa trên tài liệu thực hành của Nielsen Norman Group:
Chuyển động cũng giải quyết một vấn đề thực tế: hiện tượng mù thay đổi (change blindness), tức là mắt người dễ bỏ sót nội dung vừa cập nhật trên trang. Một chuyển động nhỏ đánh dấu vùng vừa thay đổi giúp khách không phải đọc lại toàn bộ trang để tìm điểm mới.
Chuyển động trở thành gánh nặng trong ba tình huống sau:
Chuyển động phục vụ khả dụng tốt nhất khi làm phản hồi tinh cho các vi tương tác (microinteraction), không phải để gây thích thú hay giải trí. Nên kín đáo, ngắn và tinh.
Nielsen Norman Group, The Role of Animation and Motion in UX
Khi xây hệ chuyển động cho website thương hiệu, Sinh Vũ dùng một câu kiểm tra duy nhất trước mỗi hiệu ứng: hiệu ứng này giúp khách hiểu điều gì? Nếu không trả lời được, bỏ. Câu hỏi đó loại bỏ khoảng phân nửa ý tưởng ban đầu, và trang kết quả vừa nhẹ hơn vừa rõ hơn.
Sinh Vũ cũng coi việc tôn trọng tùy chọn giảm chuyển động là phần bắt buộc, không phải tuỳ chọn. Một sản phẩm số tử tế không để một nhóm khách cảm thấy không khỏe sau khi dùng nó.
Nếu Anh Chị đang xem xét lại hệ chuyển động hiện tại, bắt đầu bằng cách liệt kê tất cả hiệu ứng đang chạy và hỏi câu đó với từng cái. Những hiệu ứng không qua được câu hỏi là ứng viên cần cắt trước tiên.
Nielsen Norman Group, The Role of Animation and Motion in UX; Nielsen Norman Group, Executing UX Animations: Duration and Motion Characteristics. Kinh nghiệm thực hành của Sinh Vũ trong quá trình xây hệ chuyển động cho website thương hiệu.
Theo kinh nghiệm thực hành, phần lớn chuyển động giao diện nên gọn trong khoảng 100 đến 300 mili giây. Chuyển động phức tạp hơn có thể kéo tới khoảng 500 mili giây. Đây là khoảng tham khảo, không phải ngưỡng cứng, vì thời lượng phù hợp còn phụ thuộc vào loại chuyển động và tần suất khách lặp lại thao tác đó. Thứ khách làm mười lần mỗi ngày cần nhanh hơn thứ chỉ xảy ra một lần.
Tùy chọn giảm chuyển động (prefers-reduced-motion) là cài đặt hệ thống dành cho người rối loạn tiền đình hoặc nhạy cảm với chuyển động nhanh. Nếu sản phẩm số bỏ qua tùy chọn này, một nhóm khách sẽ cảm thấy chóng mặt hoặc khó chịu khi dùng. Sinh Vũ coi đây là phần bắt buộc của một sản phẩm tử tế, không phải tính năng phụ thêm vào sau.