Hai tài liệu này không phải thủ tục, mà là cách duy nhất để mọi người trong ekip hiểu cùng một thứ trước khi bấm máy.
Có, cần cả hai, nhưng chúng phục vụ mục đích khác nhau. Mood board (bảng cảm hứng) căn chỉnh kỳ vọng về phong cách và cảm xúc; shot list (danh sách góc chụp) xác định rõ những gì cần có sau buổi chụp để không bỏ sót. Thiếu mood board, ekip có thể đi đúng kỹ thuật nhưng sai tinh thần; thiếu shot list, không ai biết buổi chụp khi nào thật sự 'xong'.
Mood board và shot list là hai công cụ khác nhau, không thay thế được cho nhau. Mood board (bảng cảm hứng) trả lời câu hỏi: buổi chụp này cần cảm giác như thế nào? Shot list (danh sách góc chụp) trả lời câu hỏi: buổi chụp này cần cho ra những gì cụ thể? Thiếu mood board, ekip có thể thực thi đúng kỹ thuật nhưng sai tinh thần thương hiệu. Thiếu shot list, không ai biết buổi chụp khi nào thật sự hoàn thành.
Nhiều chủ thương hiệu bỏ qua mood board vì nghĩ rằng giải thích bằng lời là đủ. Thực tế, các từ mang tính cảm xúc như "sạch", "sang", "tự nhiên", "hiện đại" có thể được hiểu rất khác nhau giữa khách hàng, art director, photographer và stylist. Mỗi người mang vào đầu óc một hình ảnh riêng.
Trong thực hành art direction, mood board được coi là công cụ ngôn ngữ chung (shared language): nó chuyển hóa mô tả thành hình ảnh có thể nhìn thấy và xác nhận được. Khi tất cả mọi người trong ekip nhìn vào cùng một bộ hình và gật đầu, kỳ vọng mới thật sự đồng nhất.
Mood board không phải để truyền cảm hứng, mà để ngăn ngừa hiểu lầm trước khi hiểu lầm xảy ra trên set.
Sinh Vũ Studio, kinh nghiệm thực hành
Trong quản lý dự án sáng tạo, shot list đóng vai trò như một tài liệu xác định phạm vi (scope document): nó liệt kê rõ những gì cần có sau buổi chụp, giống như danh sách yêu cầu trong một dự án phần mềm. Thiếu nó, "hoàn thành" không có định nghĩa rõ ràng.
Một shot list đủ dùng cần ghi rõ:
Shot list chỉ ghi "ảnh sản phẩm" và "ảnh lifestyle" là quá chung. Ekip không thể đếm, không thể kiểm tra, và không biết khi nào là đủ.
Cần tài liệu chi tiết hơn: khi có nhiều bên tham gia quyết định về ảnh; khi buổi chụp có stylist, makeup, prop stylist; khi chụp nhiều địa điểm trong một ngày; khi đây là lần đầu hợp tác với photographer; khi ngân sách buổi chụp đáng kể và sai định hướng là tốn kém.
Có thể đơn giản hơn: khi photographer và art director đã làm việc cùng nhau nhiều lần và có ngôn ngữ hình ảnh chung; khi buổi chụp nhỏ, một người quyết định toàn bộ, và phạm vi rất hẹp. Ngay cả trong trường hợp này, shot list tối giản vẫn cần có.
Tại Sinh Vũ, mood board và shot list là bắt buộc trong quy trình R1, không phải tùy chọn. Shot list được phân loại theo nhóm sử dụng: web, mạng xã hội, print, bao bì, để đảm bảo mỗi kênh có đủ ảnh đúng tỷ lệ và phong cách ngay từ buổi chụp đầu tiên. Sau buổi chụp, thư viện ảnh được chuẩn hóa tên file và metadata để Anh / Chị có thể tìm và dùng ảnh dễ dàng mà không cần hỏi lại.
Đầu tư vào hai tài liệu này trước buổi chụp thường ít tốn thời gian hơn rất nhiều so với việc phải chụp lại hoặc xử lý tranh luận về kết quả sau đó.
Sinh Vũ Studio, quy trình R1 (nội bộ). Nguyên tắc mood board là công cụ ngôn ngữ chung được đề cập trong chương trình đào tạo art direction tại Central Saint Martins và Parsons.
Cần. Mô tả bằng lời rất dễ bị hiểu khác nhau, đặc biệt với các từ mang tính cảm xúc như 'sạch', 'sang', 'tự nhiên'. Mỗi người trong ekip, từ photographer đến stylist đến khách hàng, sẽ hình dung một hình ảnh khác nhau. Mood board biến mô tả thành hình ảnh cụ thể để mọi bên xác nhận cùng một xuất phát điểm trước khi thực thi.
Đủ để đếm và kiểm tra được sau buổi chụp. Ghi 'ảnh sản phẩm' là quá chung. Shot list tốt ghi rõ loại ảnh (hero, lifestyle, detail), tỷ lệ khung hình theo kênh sử dụng, góc chụp, prop và ánh sáng dự kiến. Khi ekip có nhiều người, mỗi người cần biết phần việc của mình thuộc cảnh nào trong danh sách đó.
Lấy ảnh có phong cách gần với mức ekip có thể thực thi được trong ngân sách thực tế. Tránh dùng toàn ảnh của thương hiệu quốc tế lớn hoặc đối thủ trực tiếp nếu điều kiện sản xuất của Anh / Chị khác xa. Mood board quá xa tầm thực thi sẽ tạo kỳ vọng không khớp với kết quả, gây tranh luận không cần thiết sau buổi chụp.