Câu hỏi không phải 'thuê ai rẻ nhất' mà là 'vai trò của người trong ảnh đòi hỏi gì'.
Mức đầu tư vào người mẫu cần khớp với vai trò của người đó trong ảnh và định vị thương hiệu, không phải với tổng ngân sách chụp. Người mẫu chuyên nghiệp cần thiết khi khuôn mặt hoặc cơ thể là điểm nhấn chính, hoặc khi cần diễn xuất cảm xúc có kiểm soát. Khi thương hiệu cần tính gần gũi và xác thực, người thật được brief và direction tốt thường cho kết quả thuyết phục hơn người mẫu đắt tiền nhưng thiếu sự phù hợp.
Nhiều chủ thương hiệu nghĩ câu hỏi casting là câu hỏi về tiền: thuê ai trong tầm ngân sách. Thực ra đó là câu hỏi về vai trò. Người trong ảnh đóng vai gì, ở đó bao lâu, và thương hiệu cần người xem cảm nhận điều gì khi nhìn vào người đó? Ba câu hỏi này quyết định mức đầu tư hợp lý hơn bất kỳ bảng giá nào.
Sinh Vũ chia người xuất hiện trong ảnh thành ba cấp, và mỗi cấp có yêu cầu khác nhau.
Phân cấp này giúp tối ưu chi phí thực sự: đầu tư tập trung vào key talent, không dàn trải đều cho tất cả mọi người xuất hiện trong ảnh.
Cũng cần nhớ: đôi khi không cần người mẫu nào cả. Nếu sản phẩm đủ mạnh về visual tự thân, như đồ uống, mỹ phẩm hoặc thực phẩm có màu sắc ấn tượng, still life (chụp tĩnh vật, không có người) là lựa chọn hoàn toàn hợp lý và thường ít rủi ro hơn.
Model release là hợp đồng quy định Anh / Chị được phép dùng hình ảnh người mẫu ở đâu, trong bao lâu, và cho mục đích gì. Đây là yếu tố ảnh hưởng đến chi phí người mẫu chuyên nghiệp rất đáng kể, nhưng thường bị bỏ qua cho đến khi phát sinh vấn đề.
Nguyên tắc chung: phạm vi sử dụng càng rộng, thời hạn càng dài, chi phí model release càng cao. Dùng ảnh cho website nội bộ hay mạng xã hội thông thường khác hoàn toàn với dùng cho quảng cáo trả phí diện rộng hoặc mang ra thị trường quốc tế. Xác định rõ phạm vi sử dụng ngay từ buổi casting, tránh phải đàm phán lại sau khi ảnh đã đưa vào dùng.
Brief casting phải bao gồm moodboard, tính cách cần thể hiện, và phạm vi model release ngay từ đầu. Không nên để ba thứ này ở ba thời điểm khác nhau trong quy trình sản xuất.
Kinh nghiệm thực hành Sinh Vũ
Sinh Vũ xử lý casting như một phần của creative direction, không phải mục phụ trong bảng dự toán. Brief casting đi kèm moodboard, mô tả tính cách cần thể hiện, và phạm vi model release được xác định ngay từ bước lên kế hoạch.
Với những thương hiệu chưa rõ visual identity hoặc chưa từng làm việc với người mẫu, Sinh Vũ thường đề xuất cast hai đến ba phương án khác nhau để Anh / Chị thấy sự khác biệt thực tế trước khi chốt. Một người mẫu nhìn trên Instagram rất phù hợp, nhưng khi đặt cạnh moodboard thương hiệu lại không khớp, điều đó nên được phát hiện ở bước casting, không phải ở ngày chụp.
Thực hành casting và sản xuất quảng cáo (kinh nghiệm thực hành Sinh Vũ). Nielsen Consumer Trust studies (authenticity in advertising), mức độ trích dẫn định tính.
New face hoàn toàn phù hợp nếu vai trò là hỗ trợ hoặc thương hiệu muốn vẻ tươi mới ít quen thuộc. Điều quan trọng là portfolio của họ cần có vibe gần với định vị thương hiệu Anh / Chị, không chỉ đơn thuần là đẹp. Sinh Vũ luôn xem portfolio theo hướng phù hợp thương hiệu, không chỉ xem ảnh đẹp nhất của người mẫu.
Rủi ro chính là thiếu kỹ năng on-camera: người thật không quen tạo dáng hoặc giữ biểu cảm ổn định qua nhiều lần chụp. Tuy nhiên, với brief rõ, moodboard cụ thể và người điều phối biết direction, real people thường cho ra kết quả chân thực rất thuyết phục, đặc biệt với sản phẩm gắn đời sống hàng ngày. Casting kỹ hơn ở bước chọn người là cách bù lại phần kỹ năng thiếu đó.
Model release (hợp đồng sử dụng hình ảnh người mẫu) quy định phạm vi và thời hạn Anh / Chị được phép dùng ảnh. Dùng cho website nội bộ hay mạng xã hội thông thường sẽ có chi phí thấp hơn nhiều so với dùng cho quảng cáo trả phí diện rộng hoặc thị trường quốc tế. Xác định phạm vi sử dụng ngay từ đầu giúp tránh phát sinh chi phí retroactive (thanh toán bổ sung sau khi ảnh đã dùng) rất đáng kể về sau.