Không phải nhiều màu là phong phú, chỉ là khó nhận ra hơn.
Một bảng màu dùng được thường gồm một màu chính, một tới hai màu phụ, một dải trung tính, và một màu nhấn dùng rất tiết chế. Khung 60-30-10 là điểm tựa thực tế: 60 phần nền và trung tính, 30 phần màu phụ mang bản sắc, 10 phần màu nhấn cho điểm kêu gọi hành động. Nhiều màu ngang hàng không làm thương hiệu phong phú hơn, chỉ làm không màu nào trở thành dấu hiệu nhận biết.
Câu hỏi về số lượng màu nghe đơn giản nhưng ẩn sau đó là câu hỏi lớn hơn: đội ngũ của Anh / Chị có thể tự phối màu đúng mà không cần nhà thiết kế ngồi bên cạnh không? Một bảng màu tốt không phải bảng màu đẹp khi đứng một mình, mà là bảng màu mà người không chuyên vẫn dùng ra kết quả đúng, nhất quán.
Sinh Vũ phân bảng màu thương hiệu thành ba tầng rõ vai, cộng thêm một dải chức năng khi cần:
Khung 60-30-10 là một điểm tựa thực hành phổ biến trong thiết kế giao diện số (UI design), giúp giữ cân bằng thị giác và tránh hỗn loạn màu sắc:
Một phần tử màu không được lấn át phần còn lại. Khi mọi thứ đều to và sặc sỡ như nhau, mắt người xem không biết nhìn vào đâu trước.
Bảng gọn: một màu chính, một màu phụ, dải trung tính. Phù hợp thương hiệu mới, ít điểm chạm, ưu tiên dễ nhớ và dễ nhất quán. Đội nhỏ tự vận hành được ngay.
Bảng mở rộng: thêm màu phụ thứ hai hoặc dải màu chức năng. Phù hợp khi có sản phẩm số cần trạng thái giao diện, hoặc nhiều dòng sản phẩm cần phân biệt bằng màu. Cần hướng dẫn sử dụng rõ hơn để đội không dùng nhầm.
Màu chức năng là các màu mang ý nghĩa hành động: xanh lá cho thành công, vàng hoặc cam cho cảnh báo, đỏ cho lỗi. Những màu này cần thiết khi sản phẩm có giao diện số tương tác như ứng dụng di động hay trang web phức tạp. Với thương hiệu chủ yếu hoạt động qua ấn phẩm in, bao bì và mạng xã hội, dải trung tính và màu nhấn đã đủ. Thêm màu chức năng vào bảng của thương hiệu thuần truyền thống thường gây thừa và nhầm lẫn trong đội.
Mục tiêu của bảng màu không phải là làm hài lòng mắt nhà thiết kế. Mục tiêu là để đội của khách tự dùng đúng, không cần ai ngồi bên nhắc.
Kinh nghiệm thực hành, Sinh Vũ Studio
Khi Sinh Vũ xây bảng màu cho khách, tiêu chí đầu tiên không phải là bảng đẹp nhất, mà là bảng đội của khách tự vận hành được sau khi bàn giao. Điều đó có nghĩa là số màu phải gọn đủ để không ai phải đoán, và mỗi màu phải có vai trò đủ rõ để không ai dùng nhầm.
Thực tế Sinh Vũ thấy nhiều nhất: khách đến với một bảng màu đã có từ trước, năm đến bảy màu, nhưng đội không biết màu nào dùng cho đâu. Kết quả là mỗi người tự chọn theo cảm giác, và sau một thời gian ấn phẩm trông như của nhiều thương hiệu khác nhau. Bài toán không phải thêm màu, mà là xác định rõ vai của từng màu đang có, bỏ những màu không có vai, và đặt tên cho từng nhóm để đội dùng không cần hỏi.
LogRocket, Master UI design: the 60-30-10 rule. Kinh nghiệm thực hành xây hệ nhận diện tại Sinh Vũ Studio.
Màu chính là màu xuất hiện thường xuyên nhất, gắn với tên và logo thương hiệu, người nhìn nhớ đến là nhớ màu này. Màu phụ hỗ trợ màu chính trong các ứng dụng cụ thể như nền mục, thẻ thông tin, đường phân cách. Nếu một màu không có vai trò rõ trong ứng dụng thực tế, đó là dấu hiệu nó chưa cần có mặt trong bảng.
Màu chức năng (semantic color, tức màu mang ý nghĩa hành động như thành công, cảnh báo, lỗi) chỉ cần thiết khi thương hiệu có sản phẩm số như app hoặc website với giao diện người dùng. Với thương hiệu chủ yếu dùng ấn phẩm in, mạng xã hội và bao bì, dải trung tính và màu nhấn đã đủ. Thêm màu chức năng vào bảng của thương hiệu truyền thống thường gây thừa và lẫn lộn.
Được, nhưng mỗi màu phụ phải có vai trò riêng biệt trong ứng dụng thực tế, không phải thêm vì thấy bảng màu còn trống. Khi không thể giải thích rõ màu phụ thứ ba xuất hiện ở đâu và làm việc gì, đó là tín hiệu nên bỏ nó ra ngoài.