Ba vòng có cấu trúc, phân vai rõ ràng: đó là con số Sinh Vũ giữ cho mọi dự án tài liệu dữ liệu.
Tài liệu nặng số liệu cần tối thiểu ba vòng phản hồi riêng biệt: một vòng kiểm tra số liệu và nội dung, một vòng phản hồi thiết kế, một vòng kiểm tra chéo trước khi in hoặc gửi. Gộp nhiều lớp phản hồi vào một vòng không rút ngắn tiến độ mà làm tăng số vòng lặp về sau. Số vòng cụ thể có thể nhiều hơn ba nếu số liệu thay đổi giữa chừng hoặc tài liệu có phiên bản song ngữ.
Ba vòng là con số tối thiểu, không phải con số lý tưởng. Với tài liệu nặng số liệu, mỗi vòng phản hồi phải phục vụ một lớp duy nhất: hoặc nội dung và số liệu, hoặc thiết kế và trình bày, hoặc kiểm tra chéo toàn bộ. Trộn lẫn các lớp này vào một vòng không giúp tiết kiệm thời gian. Nó chỉ dời vấn đề sang vòng sau và làm tổng số vòng tăng lên.
Sinh Vũ cấu trúc ba vòng phản hồi theo thứ tự sau, và ghi rõ vào brief ngay từ đầu dự án.
Ba vòng là con số cho dự án có điều kiện thuận lợi. Một số yếu tố sẽ đòi thêm vòng bổ sung.
Trong các tổ chức không có quy trình phản hồi rõ ràng, thường xảy ra một tình huống quen thuộc: cấp trên cao nhất đọc tài liệu lần đầu tiên vào phút cuối và đưa ra yêu cầu thay đổi lớn, bao gồm cả thay đổi số liệu. Avinash Kaushik gọi đây là hiệu ứng HiPPO (Highest Paid Person's Opinion, tức ý kiến của người được trả lương cao nhất). Kết quả là toàn bộ công sức của các vòng trước bị đảo lộn.
Cách phòng tránh không phải là loại cấp trên ra khỏi quy trình, mà là đưa họ vào đúng vòng và đúng vai. Nếu cấp trên là người duyệt cuối, cần đảm bảo họ nhìn thấy bản nháp ngay từ vòng 1, ít nhất là phần tóm tắt số liệu chính. Tránh để lần đầu họ tiếp xúc với tài liệu là bản gần hoàn chỉnh.
Mỗi vòng phản hồi nên tập trung vào một lớp duy nhất. Trộn lẫn dẫn đến phản hồi mâu thuẫn và tốn nhiều vòng hơn.
Nguyên tắc phân tách mối quan tâm (Separation of Concerns) trong quy trình biên tập, thực hành Sinh Vũ Studio
Sinh Vũ ghi rõ trong brief của mọi dự án tài liệu: tối đa ba vòng phản hồi có cấu trúc trong gói chuẩn. Vòng 1 dành cho số liệu và nội dung. Vòng 2 dành cho thiết kế. Vòng 3 là kiểm tra cuối trước khi xuất file. Phản hồi ngoài phạm vi này, hoặc thay đổi số liệu sau khi vòng 1 đã được duyệt, được tính là yêu cầu ngoài hợp đồng và phát sinh chi phí.
Điều này không phải để bảo vệ studio khỏi công việc. Nó bảo vệ khách khỏi tình trạng dự án kéo dài không có điểm kết, khách mệt mỏi, studio mất phương hướng, và tài liệu cuối cùng vẫn không ai thực sự hài lòng. Khi cả hai bên biết mình đang ở vòng nào và lớp nào, mọi người đưa ra phản hồi tốt hơn và nhanh hơn.
Avinash Kaushik, Web Analytics 2.0: nguồn gốc khái niệm HiPPO (Highest Paid Person's Opinion) trong bối cảnh ra quyết định dữ liệu. Phần còn lại dựa trên thực hành vận hành của Sinh Vũ Studio.
Được, nhưng sẽ chậm hơn, không nhanh hơn. Khi phản hồi thiết kế và số liệu trộn lẫn, designer phải tự đoán cái nào ưu tiên trước, dễ sửa nhầm lớp. Kết quả thường là vòng tiếp theo lại xuất hiện mâu thuẫn mới. Tốn thời gian của cả hai bên.
Cần mở thêm một vòng sync số liệu độc lập trước khi tiếp tục vòng kiểm tra cuối. Không nên chèn thay đổi số liệu vào vòng thiết kế vì designer sẽ không có cơ sở để kiểm tra tính nhất quán. Sinh Vũ tính đây là yêu cầu ngoài hợp đồng nếu thay đổi xảy ra sau khi vòng 1 đã được duyệt.