Khi thương hiệu cần thay đổi, điều nguy hiểm nhất không phải là đổi quá ít, mà là vứt đi những thứ khách hàng đang dùng để nhận ra bạn.
Tái định vị thành công đòi hỏi xác định trước điều gì là bất biến, điều gì cần cập nhật. Quy trình bắt đầu bằng kiểm kê tài sản nhận diện hiện có, rồi mới thiết kế phần thay đổi. Làm ngược lại, doanh nghiệp thường vô tình vứt đi những gì khách hàng đang dùng để nhận ra và tin tưởng thương hiệu.
Tái định vị không bắt đầu bằng tờ giấy trắng. Nó bắt đầu bằng một cuộc kiểm kê: thương hiệu đang có gì, khách hàng đang dùng cái gì để nhận ra và tin tưởng doanh nghiệp này. Bỏ qua bước đó, doanh nghiệp rất dễ trả tiền cho một dự án làm mới rồi nhận về một thương hiệu mà khách hàng không còn nhận ra, trong khi vấn đề kinh doanh thật vẫn nguyên chỗ cũ.
Có một nhầm lẫn phổ biến: người ta nghĩ tái định vị nghĩa là làm mới từ đầu. Lý do một phần đến từ cách các dự án rebrand được kể lại, thường tập trung vào cái mới thay vì cái được giữ lại. Trong thực tế, phần khó nhất của tái định vị không phải là thiết kế cái mới, mà là quyết định đúng cái cũ nào cần bảo toàn.
Jenni Romaniuk, trong nghiên cứu về tài sản thương hiệu đặc trưng, đo lường hai chiều: Fame (mức độ khách hàng liên kết một yếu tố với thương hiệu) và Uniqueness (mức độ yếu tố đó thuộc về thương hiệu bạn, không nhầm sang đối thủ). Tài sản có cả hai chiều cao là thứ thương hiệu đã đầu tư nhiều năm để xây, và một lần đổi có thể xóa đi phần tích lũy đó không kém gì một cuộc khủng hoảng.
Trường hợp Tropicana năm 2009 đi theo hướng ngược lại. Hãng đổi toàn bộ bao bì cùng một lúc, thay ảnh quả cam cắm ống hút bằng thiết kế tối giản. Kết quả là doanh số giảm mạnh trong vòng chưa đầy hai tháng và họ phải rút lại thiết kế mới. Lỗi không phải ở thẩm mỹ của thiết kế mới, mà ở chỗ Tropicana đã gỡ đi chính những thứ khách hàng đang dùng để nhận ra sản phẩm trên kệ.
Trước khi bắt đầu bất kỳ dự án tái định vị nào, cần phân loại rõ hai vùng. Vùng bất biến gồm những yếu tố mà nếu mất đi, thương hiệu mất đi luôn sự liên tục trong tâm trí khách hàng. Vùng khả biến là những yếu tố đang cản trở thương hiệu tiến đến vị trí mới.
Kapferer mô tả bản sắc thương hiệu qua sáu mặt: vật lý (physique), tính cách (personality), văn hóa (culture), mối quan hệ (relationship), phản chiếu (reflection), và hình ảnh tự nhận (self-image). Khi tái định vị, không phải cả sáu mặt đều cần thay đổi cùng lúc. Thực tế, thay đổi đồng thời nhiều mặt trong một khoảng thời gian ngắn là công thức dễ mất phương hướng nhất.
Thương hiệu không phải logo. Thương hiệu là cảm nhận trong ruột của khách hàng về một sản phẩm, dịch vụ, hay tổ chức.
Marty Neumeier, The Brand Gap
Một dự án tái định vị nghiêm túc không mở đầu bằng moodboard. Nó mở đầu bằng giai đoạn discovery, trong đó có ít nhất ba việc cần làm trước khi cầm bút thiết kế.
Sau khi ba việc này rõ ràng, thiết kế mới có chỗ đứng. Nó không cần phủ nhận quá khứ, mà cần nối quá khứ với vị trí tương lai theo cách mà khách hàng có thể đi theo.
Có một lý do kỹ thuật giải thích tại sao giữ bản sắc trong quá trình làm mới không phải là sự bảo thủ, mà là yêu cầu cơ học của cách thương hiệu vận hành trong não người.
Byron Sharp và nhóm Ehrenberg-Bass chỉ ra rằng tài sản đặc trưng chỉ tạo ra mental availability (sức hiện diện trong trí nhớ khi khách hàng có nhu cầu mua) khi chúng được lặp lại nhất quán theo thời gian. Thay đổi những yếu tố đó là ngắt quãng quá trình tích lũy đó, đôi khi phải mất nhiều năm để xây lại từ đầu.
Khi nói về bản sắc cần giữ, hầu hết doanh nghiệp nghĩ đến logo và màu sắc. Ít ai nghĩ đến giọng thương hiệu (brand voice), tức cách thương hiệu nói chuyện với khách hàng qua ngôn ngữ viết và nói.
Trong lý thuyết về verbal identity (nhận diện ngôn ngữ), voice là lớp bất biến, còn tone là lớp linh hoạt theo tình huống. Một thương hiệu lâu năm thường đã tích lũy được một giọng đặc trưng mà khách hàng nhận ra dù không nhìn thấy logo. Tái định vị mà không đánh giá lớp này có thể dẫn đến tình trạng hình ảnh mới nhưng ngôn ngữ cũ, hoặc ngược lại, ngôn ngữ mới nhưng hình ảnh chưa theo kịp. Cả hai đều tạo ra tín hiệu mâu thuẫn.
Một dự án tái định vị hoàn chỉnh cần xem xét đồng thời ba lớp: thị giác, ngôn ngữ, và trải nghiệm. Thay đổi một lớp trong khi để hai lớp còn lại không khớp là nguồn gốc phổ biến của cảm giác "thương hiệu này trông mới nhưng vẫn thấy gì đó sai."
Không phải mọi dự án tái định vị đều cần phạm vi như nhau. Nhưng bất kể quy mô, một khung quy trình đủ tốt cần trả lời được bốn câu hỏi này trước khi bước vào giai đoạn thiết kế.
Câu hỏi cuối thường không có trong phạm vi dự án, nhưng chính nó quyết định liệu công việc trước đó có giá trị hay không.
Marty Neumeier, The Brand Gap (2003). Byron Sharp, How Brands Grow (2010). Jenni Romaniuk, Building Distinctive Brand Assets (2018). Jean-Noël Kapferer, The New Strategic Brand Management. McKinsey & Company, The Business Value of Design (2018). Kantar BrandZ (ấn bản ~2020). Trường hợp Tropicana 2009: tài liệu thương mại lan rộng, con số doanh số được ghi với cờ ước tính.
Làm mới nhận diện (visual refresh) chỉ cập nhật lớp thị giác: logo, màu, chữ. Tái định vị (repositioning) thay đổi chỗ đứng của thương hiệu trong tâm trí khách hàng, thường kéo theo điều chỉnh thông điệp, phân khúc, và đôi khi cả sản phẩm. Hai việc này có thể đi cùng nhau, nhưng nhầm lẫn chúng sẽ dẫn đến dự án đổi logo mà không giải quyết được vấn đề kinh doanh thật.
Thước đo là Fame (mức độ khách hàng liên kết tài sản với thương hiệu) và Uniqueness (tài sản đó có thuộc về thương hiệu bạn, hay khách dễ nhầm sang đối thủ), theo khung của Jenni Romaniuk. Tài sản có Fame cao và Uniqueness cao thì gần như không được vứt đi. Tài sản có Fame thấp hoặc không độc đáo thì là ứng viên thay thế.
Rebrand khuếch đại thực tại, không che giấu nó. Nếu vấn đề nằm ở sản phẩm, dịch vụ, hoặc hành vi của tổ chức, tái định vị bề ngoài sẽ không giải quyết được gì, thậm chí khiến khoảng cách giữa lời hứa mới và trải nghiệm thật càng rõ hơn. Domino's Pizza là ví dụ hiếm hoi thành công vì họ sửa công thức bánh thật trước rồi mới truyền thông.