Góc nhìn · Quy trình

Vẽ logo trước, chiến lược sau: tại sao bạn sẽ phải làm lại

Một quyết định sai về thứ tự có thể nhân đôi chi phí và thời gian của toàn bộ dự án thương hiệu.

Chốt nhanh

Khi logo được vẽ trước khi có chiến lược, mọi quyết định thị giác đều thiếu nền tảng để đứng vững. Kết quả là bộ nhận diện phải làm lại sau khi chiến lược được định hình, hoặc tệ hơn, doanh nghiệp vận hành mãi với một thương hiệu không khớp thực chất. Cách đúng là strategy-first: xác định vị thế, đối tượng và giá trị cốt lõi trước, rồi mới dịch chúng thành ngôn ngữ thị giác.

Có một lỗi quy trình xuất hiện đều đặn trong hầu hết các dự án thương hiệu bị làm lại: logo được vẽ trước khi biết thương hiệu đó thực sự đứng ở đâu. Không phải vì thiếu tiền, không phải vì chọn sai designer. Mà vì thứ tự sai.

Logo là đầu ra, không phải điểm khởi đầu

Marty Neumeier định nghĩa thương hiệu là "cảm nhận trong ruột của khách hàng về một sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức." Logo là phần nổi nhỏ nhất của toàn bộ hệ thống tạo ra cảm nhận đó. Nhưng vì logo là thứ nhìn thấy được ngay, nó thường là thứ đầu tiên khách hàng yêu cầu khi bắt đầu dự án thương hiệu.

Vấn đề nằm ở chỗ: một logo không thể tự chọn hướng đi. Nó cần được dẫn dắt bởi một bộ quyết định đã được đưa ra trước: doanh nghiệp này phục vụ ai, tạo ra giá trị gì mà đối thủ không làm được, và muốn người ta cảm nhận điều gì sau mỗi lần tiếp xúc. Không có những câu trả lời này, designer sẽ phải đoán. Và khi đoán, thứ dễ nhất để bám vào là thẩm mỹ của người đặt hàng, xu hướng đang thịnh hành, hoặc logo của đối thủ gần nhất.

Cả ba hướng đó đều không dẫn đến thương hiệu có chỗ đứng riêng.

Tình huống phổ biến: một doanh nghiệp thuê designer vẽ logo, duyệt qua nhiều vòng, ra được bộ nhận diện ưng ý. Sáu tháng đến một năm sau, họ nhận ra mình cần định vị lại vì thị trường thay đổi, hoặc vì một đối tác mới yêu cầu tài liệu thương hiệu bài bản, hoặc vì chính họ nhìn lại và thấy logo không nói được điều mình muốn nói.

Lúc này, có hai con đường: hoặc giữ logo và xây chiến lược xung quanh một thứ không được thiết kế để phục vụ chiến lược đó, hoặc làm lại từ đầu. Cả hai đều tốn kém hơn trường hợp làm đúng thứ tự ngay từ ban đầu.

"Positioning is not what you do to a product. It is what you do to the mind of the prospect."

Al Ries & Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind

Vị thế thương hiệu (positioning, tức là chỗ đứng trong tâm trí khách hàng) phải được xác định trước. Sau đó, mọi lựa chọn thị giác: từ hình dạng logo, bảng màu, kiểu chữ đến cách chụp ảnh, đều trở thành công cụ truyền đạt vị thế đó. Làm ngược lại, tức là vẽ logo trước rồi cố gắng gán chiến lược vào sau, là yêu cầu công cụ dẫn đường trước khi biết đi đâu.

Chi phí thực của sai thứ tự

Chi phí làm lại không chỉ là tiền trả thêm cho designer. Khi một bộ nhận diện đã được in lên bao bì, biển hiệu, đồng phục, tài liệu bán hàng, và tất cả điểm tiếp xúc (touchpoint) với khách hàng, thì chi phí thay đổi lan ra toàn bộ hệ thống vận hành. Ngoài ra, mỗi tháng duy trì một thương hiệu không khớp với thực chất là một tháng khách hàng nhận tín hiệu không nhất quán.

50 mili-giâyThời gian để ấn tượng thị giác đầu tiên hình thành trong não người xem. Nguồn: Lindgaard et al., Behaviour & Information Technology, 2006.

Ấn tượng đầu tiên hình thành gần như tức thì. Điều này có nghĩa là mỗi lần khách hàng tiếp xúc với thương hiệu, một phán đoán đã được đưa ra trước khi họ đọc bất kỳ chữ nào. Nếu ngôn ngữ thị giác không khớp với vị thế muốn truyền đạt, sự không nhất quán đó được cảm nhận ngay, dù người ta không diễn đạt được thành lời.

38%Mức khách hàng sẵn lòng trả cao hơn cho thương hiệu được đánh giá là "có ý nghĩa và khác biệt". Nguồn: Kantar BrandZ Global Study, ~2020.

Khả năng định giá cao hơn không đến từ logo đẹp. Nó đến từ việc thương hiệu có ý nghĩa rõ ràng với đúng người. Và ý nghĩa đó phải được xây dựng ở tầng chiến lược trước, rồi mới được thị giác hóa thành logo và hệ thống nhận diện.

Discovery: giai đoạn không thể bỏ qua

Trong quy trình strategy-first, trước khi bất kỳ đường nét nào được vẽ, có một giai đoạn gọi là discovery, tức là khám phá và định nghĩa. Giai đoạn này không phải làm cho có, không phải điền vào form rồi qua. Đây là nơi những câu hỏi thực sự được đặt ra và trả lời.

  • Doanh nghiệp này tạo ra giá trị gì mà đối thủ không tạo được, hoặc không làm tốt bằng?
  • Khách hàng mục tiêu là ai, cụ thể, không phải "tất cả mọi người"?
  • Sau mỗi lần tiếp xúc, muốn họ cảm nhận điều gì?
  • Thương hiệu này muốn chiếm chỗ nào trong tâm trí khách hàng, trong danh mục sản phẩm nào?

Kết quả của discovery không phải một bản trình bày đẹp. Kết quả là một bộ quyết định đã được chủ doanh nghiệp và studio thống nhất, làm nền tảng cho mọi lựa chọn tiếp theo. Từ đây, designer không còn phải đoán. Họ có thể đưa ra lý do cho từng quyết định thị giác, và khách hàng có thể đánh giá thiết kế dựa trên tiêu chí cụ thể thay vì cảm tính.

+32 điểm phần trămTăng trưởng doanh thu của nhóm doanh nghiệp đầu tư vào thiết kế ở phần tư cao nhất, so với nhóm còn lại, trong 5 năm khảo sát trên 300 công ty. Nguồn: McKinsey & Company, The Business Value of Design, 2018.

Một concept có luận cứ, không phải nhiều mẫu để chọn

Một hệ quả của quy trình strategy-first là cách bàn giao thiết kế thay đổi hoàn toàn. Khi chiến lược đã rõ, designer có thể đưa ra một hướng thiết kế có luận cứ: đây là lựa chọn thị giác, đây là lý do nó phục vụ vị thế đã định, đây là cách nó hoạt động trên các điểm tiếp xúc thực tế.

Ngược lại, khi không có chiến lược, cách thức phổ biến là đưa ra nhiều mẫu để khách hàng chọn. Về bề ngoài có vẻ chu đáo, nhưng thực ra đẩy quyết định quan trọng nhất về tay người ít có thông tin nhất: chủ doanh nghiệp đang chọn bằng khẩu vị cá nhân thay vì bằng tiêu chí kinh doanh. Kết quả thường là mẫu được chọn là mẫu người quyết định thích nhất hôm đó, không phải mẫu phục vụ thương hiệu tốt nhất về lâu dài.

"A brand is not a logo. A brand is a person's gut feeling about a product, service, or organization."

Marty Neumeier, The Brand Gap

Strategy-first trong thực tế

Thứ tự đúng trông như thế này: discovery và chiến lược trước, xác định vị thế, đối tượng, giá trị cốt lõi và tính cách thương hiệu. Sau đó xây dựng hệ thống nhận diện thị giác dựa trên nền tảng đó. Cuối cùng mới là bàn giao với guidelines (tài liệu hướng dẫn sử dụng) để đảm bảo hệ thống được ứng dụng nhất quán.

Giai đoạn đầu có thể chiếm hai đến bốn tuần, tùy mức độ phức tạp của doanh nghiệp. Nhưng tổng thời gian dự án thường ngắn hơn vì số vòng chỉnh sửa giảm mạnh. Khi ai cũng hiểu thiết kế phải đạt tiêu chí gì, cuộc hội thoại về "tôi thích hay không thích" được thay bằng "có đang phục vụ chiến lược không."

Đó là sự khác biệt giữa một quy trình kiểm soát được và một quy trình chạy theo cảm tính đến khi hết ngân sách.

Ghi chú về số liệu: con số +32 điểm phần trăm và +56 điểm phần trăm tổng lợi nhuận cổ đông của McKinsey (2018) là tương quan thống kê trên 300 công ty, không phải quan hệ nhân quả được kiểm soát. Các yếu tố khác như lãnh đạo, chiến lược kinh doanh tổng thể và điều kiện thị trường đều góp phần vào kết quả. Số liệu nên được đọc là: doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc vào thiết kế có xu hướng tăng trưởng tốt hơn, không phải đầu tư vào thiết kế tự động dẫn đến tăng trưởng đó.

Nguồn tham khảo

Marty Neumeier, The Brand Gap (New Riders, 2003). Ries & Trout, Positioning: The Battle for Your Mind (McGraw-Hill, 1981). McKinsey & Company, The Business Value of Design (2018). Kantar BrandZ Global Study (~2020). Lindgaard et al., Behaviour & Information Technology 25(2), 2006.

Câu hỏi thường gặp

Chiến lược thương hiệu cụ thể gồm những gì trước khi vẽ logo?

Ít nhất cần xác định được: doanh nghiệp phục vụ ai, giải quyết vấn đề gì mà đối thủ không làm tốt bằng, và muốn người ta nhớ mình bằng cảm nhận gì sau mỗi lần tiếp xúc. Từ ba điểm này, designer mới có thể đưa ra lựa chọn thị giác có căn cứ thay vì đoán mò theo khẩu vị.

Nếu logo hiện tại vẫn đang dùng được, có cần làm lại từ đầu không?

Không nhất thiết. Nếu logo hiện tại chưa gây hại tích cực (tức là không tạo hiểu nhầm, không xung đột định vị) thì bước đầu tiên là hoàn chỉnh chiến lược trước. Sau đó đánh giá logo theo chiến lược mới, xem chỉnh sửa có đủ không hay cần làm lại. Làm lại không phải mục tiêu, mà là hệ quả nếu khoảng cách quá lớn.

Quy trình strategy-first mất bao lâu hơn so với vẽ logo thẳng?

Giai đoạn discovery và chiến lược thường chiếm hai đến bốn tuần, tùy độ phức tạp của doanh nghiệp. Nhưng tổng thời gian dự án thường ngắn hơn vì số vòng chỉnh sửa giảm đáng kể. Làm ngược lại có thể nhanh ở tuần đầu nhưng kéo dài tháng sau vì thiếu cơ sở để chốt quyết định.

← Về Góc nhìn
{INJ}