Cảm giác không phải brief. Nhưng cảm giác là điểm khởi đầu đúng, nếu bạn biết cách khai thác nó.
Khi khách mô tả cảm xúc muốn truyền tải, đó là dữ liệu thô có giá trị, không phải sai. Vấn đề nằm ở chỗ studio chưa có công cụ chuyển đổi từ ngôn ngữ cảm xúc sang tham chiếu thị giác cụ thể. Bước này phải xảy ra trước khi mở phần mềm thiết kế, không phải sau khi mẫu đã xong.
Khách nói muốn thương hiệu "sang trọng nhưng gần gũi", "tối giản nhưng không lạnh", "hiện đại nhưng vẫn có chiều sâu". Những cụm từ này không sai. Chúng là dữ liệu thô trung thực nhất về điều khách cần truyền tải. Vấn đề nằm ở chỗ ngôn ngữ cảm xúc và ngôn ngữ thị giác không tự chuyển đổi sang nhau. Studio cần một bước trung gian có hệ thống, nếu không cả hai phía đều đang đoán.
Không phải vì họ thiếu ý kiến. Mà vì họ đang mua đúng thứ cần mua. Khách hàng của bạn mua trải nghiệm mà người nhìn sẽ có khi tiếp xúc thương hiệu, không phải mua một bộ tệp thiết kế. Họ biết mình muốn người đối diện cảm thấy an tâm, được coi trọng, hoặc bị kéo vào, nhưng họ không được đào tạo để dịch cảm giác đó sang ngôn ngữ của typography, màu sắc, và khoảng trắng.
Đây là phân công lao động đúng. Việc của khách là biết mình muốn tác động gì lên người nhìn. Việc của studio là biết cách tạo ra tác động đó bằng hình thức. Bước chuyển đổi ở giữa không thể bỏ qua, và không thể giao cho khách tự làm.
Thương hiệu là cảm nhận trong ruột của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ, hay công ty của bạn. Bạn không kiểm soát trực tiếp cảm nhận đó, nhưng bạn thiết kế ra mọi thứ tác động đến nó.
Marty Neumeier, The Brand Gap
Nếu Neumeier đúng, thì nhiệm vụ thiết kế không phải tạo ra hình đẹp mà là thiết kế chính xác các yếu tố thị giác sao cho chúng dẫn đến đúng cảm nhận trong ruột người xem. Để làm được điều đó, studio phải biết cảm nhận mục tiêu là gì trước khi mở phần mềm.
Khi brief chỉ có từ "sang trọng" và studio đi thẳng vào thiết kế, điều xảy ra là designer dựa vào định nghĩa sang trọng của chính mình. Có thể là font serif mảnh, màu vàng gold, khoảng trắng rộng. Cũng có thể là bảng tối với kim loại. Cả hai đều là sang trọng, nhưng tác động khác nhau hoàn toàn và không nhất thiết cái nào đúng với khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp kia.
Kết quả: khách nhận mẫu, cảm thấy không đúng nhưng không giải thích được tại sao, yêu cầu sửa theo hướng mơ hồ hơn. Studio sửa theo phỏng đoán tiếp theo. Vòng lặp này không kết thúc bằng thiết kế tốt, nó kết thúc bằng sự kiệt sức của cả hai phía và một sản phẩm là kết quả của quá trình thỏa hiệp, không phải quá trình thiết kế.
Bước đầu tiên là phân giải từ ngữ cảm xúc. Khi khách nói "sang trọng", hỏi tiếp: sang trọng theo kiểu nào. Khách sạn boutique hay ngân hàng tư nhân. Thủ công tinh xảo hay công nghệ cao cấp. Kín đáo hay phô trương. Mỗi câu trả lời thu hẹp không gian thị giác đáng kể.
Bước thứ hai là đối chiếu bằng hình ảnh thực. Đặt hai hình cạnh nhau, không giải thích, và hỏi: cái nào gần hơn với điều bạn muốn. Đây không phải moodboard để trình bày, đây là công cụ phỏng vấn. Phản ứng của khách trước hình ảnh cụ thể chứa nhiều thông tin hơn câu trả lời cho bất kỳ câu hỏi từ ngữ nào.
Bước thứ ba là xác định tham chiếu thị giác cụ thể. Không phải "phong cách Nhật Bản" mà là: khoảng âm (negative space) chiếm bao nhiêu phần trang, font chữ thuộc họ nào, bảng màu có bao nhiêu màu, tỉ lệ giữa hình ảnh và văn bản. Đây là những thứ designer có thể làm việc được.
Kapferer mô tả thương hiệu qua sáu mặt: diện mạo vật lý, tính cách, văn hóa, quan hệ, phản chiếu, và tự nhận thức. Mặt "phản chiếu" là hình ảnh người dùng muốn người khác thấy về mình khi dùng thương hiệu. Đây thường là mặt khách mô tả khi họ nói "sang trọng" hoặc "tự tin".
Dùng sáu mặt này như checklist nhanh: cảm xúc khách mô tả thuộc mặt nào. Nếu nó thuộc mặt "quan hệ" (cảm giác được studio đồng hành), thì tham chiếu thị giác sẽ khác hẳn so với khi nó thuộc mặt "tính cách" (thương hiệu như một con người táo bạo). Đặt cảm xúc đúng chỗ trong lăng kính trước, tham chiếu thị giác sẽ nhất quán hơn nhiều.
Kết quả của bước chuyển đổi không phải moodboard mà là một tài liệu ngắn, thường một trang, ghi lại: cảm xúc mục tiêu đã được phân giải, tham chiếu thị giác cụ thể, danh sách từ chối, và người nhìn mục tiêu là ai. Tài liệu này không đẹp, không phải để trình bày cho khách xem. Nó là bản đồ để designer không phải đoán.
Khi designer ngồi vào, họ không bắt đầu từ cảm xúc trừu tượng nữa. Họ bắt đầu từ: khoảng trắng chiếm phần lớn mặt phẳng, họ chữ humanist serif với trọng lượng nhẹ, bảng màu lạnh hai tông, hình ảnh được xử lý một màu. Đây là ngôn ngữ thiết kế. Từ đây, cả bước thực thi lẫn bước phản hồi sau đó đều có căn cứ, không phải cảm tính.
Thường là khi dự án có áp lực thời gian, hoặc khi khách có vẻ đã biết mình muốn gì. Cả hai là bẫy. Áp lực thời gian thường khiến studio bỏ bước khó nhất và mất nhiều thời gian nhất ở vòng sửa sau đó. Còn khách có vẻ chắc chắn thường chỉ chắc chắn ở tầng cảm xúc, không phải tầng thị giác.
Một dấu hiệu khác là khi studio đã làm việc với khách này nhiều lần. Quen biết tạo ra ảo giác hiểu nhau. Mỗi dự án có người nhìn mục tiêu khác, bối cảnh khác, và đôi khi chính khách cũng đã thay đổi. Bước chuyển đổi không phải thủ tục cho dự án mới, nó là điều kiện để thiết kế có căn cứ, bất kể lịch sử hợp tác dài đến đâu.
Marty Neumeier, The Brand Gap (2003). Jean-Noël Kapferer, The New Strategic Brand Management (2012). Wil Lidwell, Kritina Holden, Jill Butler, Universal Principles of Design (2010). Gitte Lindgaard et al., "Attention web designers", Behaviour & Information Technology, Vol. 25, No. 2, 2006.
Vì khách mua trải nghiệm, không mua hình thức. Họ biết mình muốn người nhìn cảm thấy gì, nhưng không được đào tạo để dịch cảm giác đó sang ngôn ngữ thị giác. Đây là việc của studio, không phải thiếu sót của khách.
Moodboard là kết quả, không phải quy trình. Nếu bỏ qua bước hỏi sâu và phân giải cảm xúc, moodboard chỉ phản ánh gu thẩm mỹ của người gom ảnh. Bước chuyển đổi có hệ thống mới tạo ra moodboard có lý do, không phải moodboard đẹp ngẫu nhiên.
Đó là lý do bước phân giải phải dùng hình ảnh đối chiếu, không chỉ câu hỏi bằng lời. Đặt hai hình cạnh nhau rồi hỏi 'cái nào gần hơn với điều bạn muốn' sẽ thu hẹp khoảng cách nhanh hơn bất kỳ cuộc thảo luận từ ngữ nào.