Góc nhìn · Quy trình

Khi khách nói "sang trọng": chuyển cảm xúc thành tham chiếu

Cảm giác không phải đề bài. Nhưng cảm giác là điểm khởi đầu đúng, nếu Anh / Chị biết cách khai thác nó.

Chốt nhanh

Khi khách mô tả cảm xúc muốn truyền tải, đó là dữ liệu thô có giá trị, không phải sai. Vấn đề nằm ở chỗ studio chưa có công cụ chuyển đổi từ ngôn ngữ cảm xúc sang tham chiếu thị giác cụ thể. Bước này phải xảy ra trước khi mở phần mềm thiết kế, không phải sau khi mẫu đã xong.

Khách nói muốn thương hiệu "sang trọng nhưng gần gũi", "tối giản nhưng không lạnh", "hiện đại nhưng vẫn có chiều sâu". Những cụm từ này không sai. Chúng là dữ liệu thô trung thực nhất về điều khách cần truyền tải. Vấn đề nằm ở chỗ ngôn ngữ cảm xúc và ngôn ngữ thị giác không tự chuyển đổi sang nhau. Studio cần một bước trung gian có hệ thống, nếu không cả hai phía đều đang đoán.

Tại sao khách mô tả cảm xúc, không phải hình ảnh

Không phải vì họ thiếu ý kiến. Mà vì họ đang mua đúng thứ cần mua. Khách hàng của Anh / Chị mua trải nghiệm mà người nhìn sẽ có khi tiếp xúc thương hiệu, không phải mua một bộ tệp thiết kế. Họ biết mình muốn người đối diện cảm thấy an tâm, được coi trọng, hoặc bị cuốn hút. Nhưng họ không được đào tạo để dịch cảm giác đó sang ngôn ngữ kiểu chữ, màu sắc và khoảng trắng.

Đây là phân công lao động đúng. Việc của khách là biết mình muốn tác động gì lên người nhìn. Việc của studio là biết cách tạo ra tác động đó bằng hình thức. Bước chuyển đổi ở giữa không thể bỏ qua, và không thể giao cho khách tự làm.

Thương hiệu là cảm nhận trong ruột của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ, hay công ty của Anh / Chị. Anh / Chị không kiểm soát trực tiếp cảm nhận đó, nhưng Anh / Chị thiết kế ra mọi thứ tác động đến nó.

Marty Neumeier, The Brand Gap

Nếu Neumeier đúng, thì nhiệm vụ thiết kế là chọn chính xác các yếu tố thị giác để tạo ra đúng cảm nhận nơi người xem, chứ không chỉ là làm ra hình đẹp. Để làm được điều đó, studio phải biết cảm nhận mục tiêu là gì trước khi mở phần mềm.

50 mili-giâyThời gian não người hình thành ấn tượng ban đầu về một giao diện thị giác. Nguồn: Lindgaard et al., Behaviour & Information Technology, 2006.

Vì sao không có bước chuyển đổi, thiết kế trở thành đoán mò

Khi đề bài chỉ có từ "sang trọng" và studio bắt tay vào thiết kế ngay, designer sẽ dựa vào định nghĩa sang trọng của chính mình. Có thể là font serif mảnh, màu vàng gold, khoảng trắng rộng. Cũng có thể là bảng tối với kim loại. Cả hai đều là sang trọng, nhưng tác động khác nhau hoàn toàn. Không chắc cái nào đúng với khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp kia.

Kết quả: khách nhận mẫu, cảm thấy không đúng nhưng không giải thích được tại sao, rồi yêu cầu sửa theo hướng mơ hồ hơn. Studio lại sửa theo phỏng đoán tiếp theo. Vòng lặp này không kết thúc bằng thiết kế tốt. Nó kết thúc bằng sự kiệt sức của cả hai phía, và sản phẩm cuối cùng là kết quả của thoả hiệp chứ không phải của thiết kế.

75%Người dùng đánh giá độ tin cậy của một công ty qua thiết kế trang web, không qua nội dung. Nguồn: Stanford Web Credibility Research, 2002-2004.

Công cụ chuyển đổi: từ từ ngữ sang hình ảnh có căn cứ

Bước đầu tiên là phân giải từ ngữ cảm xúc. Khi khách nói "sang trọng", hỏi tiếp: sang trọng theo kiểu nào. Khách sạn boutique hay ngân hàng tư nhân. Thủ công tinh xảo hay công nghệ cao cấp. Kín đáo hay phô trương. Mỗi câu trả lời thu hẹp không gian thị giác đáng kể.

Bước thứ hai là đối chiếu bằng hình ảnh thực. Đặt hai hình cạnh nhau, không giải thích, và hỏi: cái nào gần hơn với điều Anh / Chị muốn. Đây không phải bảng ảnh tham khảo để trình bày, mà là công cụ phỏng vấn. Phản ứng của khách trước hình ảnh cụ thể chứa nhiều thông tin hơn câu trả lời cho bất kỳ câu hỏi bằng lời nào.

Bước thứ ba là xác định tham chiếu thị giác cụ thể, chẳng hạn: khoảng trắng (negative space) chiếm bao nhiêu phần trang, font chữ thuộc họ nào, bảng màu có bao nhiêu màu, tỉ lệ giữa hình ảnh và văn bản, chứ không dừng ở mức "phong cách Nhật Bản". Đây là những thứ designer có thể làm việc được.

  • Phân giải từ ngữ cảm xúc qua câu hỏi đối lập: "sang trọng kín đáo hay sang trọng rõ ràng?"
  • Đối chiếu bằng cặp hình ảnh thực, không phải từ ngữ tiếp theo
  • Xác định từ chối: liệt kê ba thứ chắc chắn không muốn, thường nhanh và chuẩn hơn liệt kê thứ muốn
  • Chốt tham chiếu bằng ngôn ngữ thiết kế: tỉ lệ, họ chữ, nhiệt độ màu, mật độ thị giác

Lăng kính Kapferer: công cụ kiểm tra cảm xúc có nhất quán không

Kapferer mô tả thương hiệu qua sáu mặt: diện mạo vật lý, tính cách, văn hoá, quan hệ, phản chiếu, và tự nhận thức. Mặt "phản chiếu" là hình ảnh người dùng muốn người khác thấy về mình khi dùng thương hiệu. Đây thường là mặt khách mô tả khi họ nói "sang trọng" hoặc "tự tin".

Dùng sáu mặt này như danh sách kiểm tra nhanh: cảm xúc khách mô tả thuộc mặt nào. Nếu nó thuộc mặt "quan hệ" (cảm giác được studio đồng hành), tham chiếu thị giác sẽ khác hẳn so với khi nó thuộc mặt "tính cách" (thương hiệu như một con người táo bạo). Đặt cảm xúc đúng chỗ trong lăng kính trước, tham chiếu thị giác sẽ nhất quán hơn nhiều.

38%Mức khách hàng sẵn sàng trả cao hơn cho thương hiệu được đánh giá là "có ý nghĩa và khác biệt". Nguồn: Kantar BrandZ, khoảng 2020.

Đề bài thị giác: tài liệu trước khi thiết kế bắt đầu

Kết quả của bước chuyển đổi là một tài liệu ngắn, thường một trang, chứ không phải bảng ảnh tham khảo. Tài liệu này ghi lại: cảm xúc mục tiêu đã được phân giải, tham chiếu thị giác cụ thể, danh sách từ chối, và người nhìn mục tiêu là ai. Nó không đẹp và không dùng để trình bày cho khách xem. Nó là bản đồ để designer không phải đoán.

Khi designer ngồi vào, họ không bắt đầu từ cảm xúc trừu tượng nữa. Họ bắt đầu từ: khoảng trắng chiếm phần lớn mặt phẳng, họ chữ humanist serif với trọng lượng nhẹ, bảng màu lạnh hai tông, hình ảnh được xử lý một màu. Đây là ngôn ngữ thiết kế. Từ đây, cả bước thực thi lẫn bước phản hồi sau đó đều có căn cứ, không phải cảm tính.

Ghi chú minh bạch: Con số 38% từ Kantar BrandZ được tính trên cơ sở dữ liệu lớn gồm nhiều ngành và nhiều thị trường. Mức chênh lệch thực tế trong từng ngành cụ thể tại Việt Nam có thể khác. Dùng con số này như chỉ hướng, không phải kết quả đảm bảo cho từng dự án.

Khi nào bước này hay bị bỏ qua nhất

Thường là khi dự án có áp lực thời gian, hoặc khi khách có vẻ đã biết mình muốn gì. Cả hai là bẫy. Áp lực thời gian thường khiến studio bỏ bước khó nhất và mất nhiều thời gian nhất ở vòng sửa sau đó. Còn khách có vẻ chắc chắn thường chỉ chắc chắn ở tầng cảm xúc, không phải tầng thị giác.

Một dấu hiệu khác là khi studio đã làm việc với khách này nhiều lần. Quen biết tạo ra ảo giác hiểu nhau. Mỗi dự án có người nhìn mục tiêu khác, bối cảnh khác, và đôi khi chính khách cũng đã thay đổi. Bước chuyển đổi không phải thủ tục cho dự án mới, nó là điều kiện để thiết kế có căn cứ, bất kể lịch sử hợp tác dài đến đâu.

Nguồn tham khảo

Marty Neumeier, The Brand Gap (2003). Jean-Noël Kapferer, The New Strategic Brand Management (2012). Wil Lidwell, Kritina Holden, Jill Butler, Universal Principles of Design (2010). Gitte Lindgaard et al., "Attention web designers", Behaviour & Information Technology, Vol. 25, No. 2, 2006.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao khách thường mô tả cảm xúc thay vì hình ảnh cụ thể khi briefing?

Vì khách mua trải nghiệm, không mua hình thức. Họ biết mình muốn người nhìn cảm thấy gì, nhưng không được đào tạo để dịch cảm giác đó sang ngôn ngữ thị giác. Đây là việc của studio, không phải thiếu sót của khách.

Bảng ảnh tham khảo có đủ để thay thế bước chuyển đổi cảm xúc sang tham chiếu không?

Bảng ảnh tham khảo là kết quả, không phải quy trình. Nếu bỏ qua bước hỏi sâu và phân giải cảm xúc, bảng ảnh tham khảo chỉ phản ánh gu thẩm mỹ của người gom ảnh. Chỉ có bước chuyển đổi có hệ thống mới tạo ra một bảng ảnh tham khảo có lý do, chứ không phải một bảng đẹp ngẫu nhiên.

Nếu khách và studio hiểu khác nhau về từ 'sang trọng', xử lý thế nào?

Đó là lý do bước phân giải phải dùng hình ảnh đối chiếu, không chỉ câu hỏi bằng lời. Đặt hai hình cạnh nhau rồi hỏi 'cái nào gần hơn với điều Anh / Chị muốn' sẽ thu hẹp khoảng cách nhanh hơn bất kỳ cuộc thảo luận từ ngữ nào.

← Về Góc nhìn