Góc nhìn · Nguyên lý

Học phong cách, mất vị trí

Vì sao sao chép hệ thống thị giác của thương hiệu thành công lại là con đường ngắn nhất để không ai nhớ bạn.

Chốt nhanh

Distinctive asset (tài sản nhận diện đặc trưng) tạo ra sự dễ nhận ra, còn định vị tạo ra lý do để nhớ. Khi một thương hiệu học theo phong cách thị giác của đối thủ thành công, họ có thể đạt được vẻ ngoài chuyên nghiệp nhưng lại củng cố vị trí tâm trí của thương hiệu gốc thay vì xây dựng chỗ đứng cho chính mình. Hai việc phải làm song song: xây tài sản thị giác riêng và gắn tài sản đó vào một định vị rõ ràng trong đầu khách hàng.

Có một cái bẫy mà nhiều thương hiệu bước vào với thiện chí hoàn toàn. Họ nghiên cứu kỹ các thương hiệu thành công trong ngành, học cách dùng màu tối giản, học cách sắp xếp typography sạch, học cách chụp ảnh sản phẩm theo phong cách editorial. Kết quả: bộ nhận diện trông rất chuyên nghiệp. Nhưng sau một năm, khách hàng vẫn không nhớ họ. Hoặc tệ hơn, nhớ nhầm họ với thương hiệu mà họ đã học theo.

Hai thứ trông giống nhau nhưng hoàn toàn khác

Distinctive asset, tạm dịch là tài sản nhận diện đặc trưng, là bất kỳ yếu tố thị giác, âm thanh, hay ngôn từ nào giúp khách hàng nhận ra thương hiệu mà không cần nhìn thấy tên. Màu tím của Milka. Hình dạng chai của Coca-Cola. Nhạc mở đầu của Netflix. Những thứ này có thể học được về mặt kỹ thuật. Bạn có thể chọn một màu đặc trưng, thiết kế một hình dạng lặp đi lặp lại, xây dựng một ngôn ngữ nhiếp ảnh nhất quán.

Định vị, theo Ries và Trout, là chỗ mà thương hiệu chiếm trong tâm trí khách hàng trong một danh mục cụ thể. Không phải chỗ bạn muốn chiếm. Chỗ khách hàng thực sự đặt bạn vào khi họ cần giải quyết một vấn đề nhất định. Và chỗ đó không học được. Nó phải được xây, từ từ, thông qua hành vi nhất quán và thông điệp nhất quán theo thời gian.

Khi hai thứ này không đi cùng nhau, bạn có một hệ thống thị giác đẹp nhưng rỗng ruột về mặt chiến lược.

Não người vận hành theo nguyên tắc ai đến trước

Nghiên cứu từ Ehrenberg-Bass Institute, đứng đầu là Jenni Romaniuk, cho thấy distinctive asset được đo bằng hai chiều: Fame (mức độ phổ biến của tài sản đó trong nhóm khách hàng mục tiêu) và Uniqueness (mức độ tài sản đó được gắn với thương hiệu của bạn chứ không phải ai khác). Một tài sản có Fame cao nhưng Uniqueness thấp, ví dụ màu xanh navy trong ngành tài chính, gần như vô dụng về mặt nhận diện vì nó không phân biệt bạn với ai cả.

Nhưng vấn đề sâu hơn nằm ở cơ chế ghi nhớ. Khi một tín hiệu thị giác đã được não người liên kết với một thương hiệu nhất định, mọi thương hiệu khác dùng tín hiệu tương tự sẽ vô tình kích hoạt liên tưởng đến thương hiệu gốc. Bạn không xây ký ức cho mình. Bạn củng cố ký ức cho người khác.

Positioning is not what you do to a product. Positioning is what you do to the mind of the prospect. Định vị không phải việc bạn làm với sản phẩm. Định vị là việc bạn làm với tâm trí của khách hàng tiềm năng.

Al Ries & Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind
Fame × UniquenessKhung đo lường sức mạnh của distinctive asset theo Romaniuk và Sharp: một tài sản chỉ có giá trị khi vừa được nhận biết rộng rãi (Fame cao) vừa được gắn riêng với thương hiệu của bạn (Uniqueness cao). Thiếu một trong hai, tài sản đó không làm được việc phân biệt. Nguồn: Jenni Romaniuk & Byron Sharp, How Brands Grow Part 2, Oxford University Press 2016.

Tại sao học theo thương hiệu thành công lại phản tác dụng

Thương hiệu thành công thường đẹp vì họ đã có hệ thống thị giác chạy đủ lâu để mọi yếu tố trong đó tích lũy được ý nghĩa. Cái đẹp bạn nhìn thấy không chỉ là kỹ thuật thiết kế. Nó mang theo toàn bộ lịch sử tương tác giữa thương hiệu đó với khách hàng của họ.

Khi bạn mang phong cách thị giác đó về áp vào mình, bạn lấy được vỏ nhưng không lấy được cốt. Khách hàng mới gặp bạn sẽ không liên kết phong cách đó với những gì bạn muốn đại diện. Họ liên kết nó với thương hiệu mà họ đã quen mặt. Và trong nhiều trường hợp, cảm giác đầu tiên là sự nghi ngờ: thương hiệu này đang cố trông giống ai đó.

Byron Sharp trong How Brands Grow nhấn mạnh rằng mục tiêu của nhận diện không phải là truyền đạt sự khác biệt, mà là xây dựng mental availability, tức khả năng được nhớ đến trong đúng tình huống mua hàng. Nhưng mental availability chỉ được xây trên nền của sự liên kết riêng, tức là khách hàng phải kết nối tín hiệu đó với bạn, không phải với ai khác. Học theo người khác cắt đứt chính xác cơ chế này.

38%Khách hàng sẵn sàng trả cao hơn 38% cho những thương hiệu được đánh giá là "meaningful and different" (có ý nghĩa và khác biệt). Sự khác biệt ở đây không phải về phong cách thị giác mà về chỗ đứng trong tâm trí. Nguồn: Kantar BrandZ, khoảng 2020.

Định vị phải đến trước, tài sản thị giác theo sau

Quy trình đúng không bắt đầu từ câu hỏi "thương hiệu mình muốn trông như thế nào". Nó bắt đầu từ câu hỏi "mình muốn chiếm chỗ nào trong tâm trí khách hàng, trong tình huống nào, so với ai". Khi đã có câu trả lời cho câu hỏi đó, tài sản thị giác mới có nhiệm vụ cụ thể: làm cho định vị đó dễ nhận ra và dễ nhớ hơn, chứ không phải thay thế cho định vị.

Kapferer mô tả physique, tức diện mạo thị giác, là một trong sáu mặt của bản sắc thương hiệu. Nó dựng sân khấu. Nhưng năm mặt còn lại, bao gồm tính cách, văn hóa, quan hệ, phản chiếu, và tự hình ảnh, mới là thứ tạo ra ý nghĩa. Một thương hiệu chỉ đầu tư vào physique mà bỏ qua năm mặt kia sẽ có sân khấu đẹp nhưng không có vở diễn.

50 mili-giâyThời gian não người hình thành ấn tượng thị giác đầu tiên về một giao diện hoặc thiết kế. Điều này có nghĩa là tài sản thị giác hoạt động trước khi lý trí kịp xử lý nội dung. Chính vì vậy, tài sản thị giác phải kích hoạt đúng liên tưởng ngay lập tức, không phải chỉ trông đẹp. Nguồn: Lindgaard et al., Behaviour & Information Technology, 2006.

Xây tài sản thị giác đúng cách: ba điều kiện không thể thiếu

Thứ nhất, tài sản thị giác phải bắt đầu từ một định vị có chủ đích, không phải từ xu hướng thẩm mỹ hay phong cách ngưỡng mộ. Câu hỏi cần đặt ra là: tài sản này sẽ nhắc khách hàng nhớ đến điều gì, trong hoàn cảnh nào.

Thứ hai, tài sản phải đủ khác để không bị nhầm. Đây là điều kiện Uniqueness trong khung của Romaniuk. Không phải khác vì kỳ lạ, mà khác vì không ai trong danh mục của bạn đang dùng tín hiệu đó theo cách đó.

Thứ ba, tài sản phải được lặp lại đủ lâu và đủ nhất quán để tích lũy Fame. Ehrenberg-Bass đã chỉ ra rằng distinctive asset chỉ tạo ra mental availability khi được lặp lại nhất quán. Đây không phải vấn đề thẩm mỹ. Đây là cơ chế ghi nhớ của não người. Thay đổi tài sản thị giác quá thường xuyên vì muốn theo kịp xu hướng là xóa đi phần lớn công sức tích lũy trước đó.

Ghi chú minh bạch: Các con số về mức độ tác động của distinctive asset đến doanh thu thường đến từ nghiên cứu thị trường lớn ở phương Tây hoặc từ khảo sát tự báo cáo của doanh nghiệp. Chúng tôi không áp dụng các con số đó như hằng số phổ quát. Nguyên lý Fame × Uniqueness là khung phân tích có nền học thuật vững, nhưng ngưỡng cụ thể cần đo bằng dữ liệu thực của từng thương hiệu trong từng ngành cụ thể.

Điểm mấu chốt: phong cách có thể sao chép, vị trí thì không

Đây là lý do tại sao hai thương hiệu có thể có hệ thống thị giác gần như tương đồng nhưng một cái được nhớ và một cái bị bỏ qua. Người được nhớ không phải vì họ đẹp hơn. Họ được nhớ vì họ đến trước, lặp lại đủ lâu, và gắn tài sản thị giác của họ vào một điều cụ thể trong tâm trí khách hàng.

Neumeier viết rằng thương hiệu là cảm nhận trong ruột của khách hàng, không phải logo. Cảm nhận đó không được xây bằng cách học theo ai. Nó được xây bằng cách quyết định mình là ai, gắn quyết định đó vào hệ thống tín hiệu riêng, và kiên trì với nó đủ lâu để nó trở thành thứ khách hàng liên kết với bạn khi cần đến ngành hàng của bạn.

Học từ thương hiệu thành công là việc đáng làm. Học nguyên lý của họ, học kỷ luật của họ, học cách họ duy trì hệ thống. Nhưng đừng học phong cách của họ. Phong cách của họ phục vụ vị trí của họ, không phải vị trí của bạn.

Nguồn tham khảo

Byron Sharp, How Brands Grow (Oxford University Press, 2010). Jenni Romaniuk & Byron Sharp, How Brands Grow Part 2 (Oxford University Press, 2016). Al Ries & Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind (McGraw-Hill, 1981). Marty Neumeier, The Brand Gap (New Riders, 2003). Jean-Noël Kapferer, The New Strategic Brand Management (Kogan Page, 2012).

Câu hỏi thường gặp

Distinctive asset và định vị khác nhau thế nào?

Distinctive asset (tài sản nhận diện đặc trưng) là những yếu tố thị giác hoặc thính giác giúp khách nhận ra thương hiệu nhanh, ví dụ màu sắc, hình dạng logo, nhạc hiệu. Định vị là câu trả lời cho câu hỏi 'thương hiệu này chiếm chỗ nào trong tâm trí tôi và vì lý do gì'. Hai thứ này cần nhau: asset không có định vị thì chỉ là đẹp, định vị không có asset thì không ai nhận ra để mà nhớ.

Tại sao học theo thương hiệu lớn lại phản tác dụng?

Khi bạn dùng ngôn ngữ thị giác của một thương hiệu đã được nhận diện rộng rãi, não khách hàng sẽ kết nối tín hiệu đó với thương hiệu gốc chứ không phải với bạn. Bạn đang trả tiền để quảng cáo cho người khác. Ngoài ra, bạn không bao giờ có thể chiếm vị trí mà người kia đã neo chắc trong tâm trí khách, vì não người vận hành theo nguyên tắc 'ai đến trước giữ chỗ' trong từng danh mục cụ thể.

Thương hiệu nhỏ có cần lo chuyện định vị không, hay chỉ cần trông đẹp trước?

Định vị quan trọng hơn ở giai đoạn nhỏ, không phải ít hơn. Khi ngân sách tiếp thị còn hạn chế, mỗi lần xuất hiện phải làm nhiều việc hơn. Một thương hiệu nhỏ có định vị sắc nét sẽ được nhớ nhanh hơn nhiều so với một thương hiệu trông đẹp nhưng không rõ mình là ai. Bắt đầu bằng một vài tài sản thị giác thật riêng, gắn chúng vào một điều duy nhất bạn muốn khách liên tưởng, rồi lặp lại nhất quán.

← Về Góc nhìn