Góc nhìn · Nguyên lý

Điểm vào ngành quyết định khi nào khách nhớ đến bạn

Thương hiệu không được chọn vì đẹp hơn, mà vì nó nằm sẵn trong đầu khách đúng lúc họ bước vào quyết định mua.

Chốt nhanh

Khách không duyệt hết thị trường rồi mới chọn bạn. Họ kéo ra một danh sách ngắn từ ký ức, và thương hiệu nào gắn chặt vào đúng dịp, đúng nhu cầu sẽ có mặt trong danh sách đó. Category Entry Points là nguyên lý giải thích vì sao điểm vào ngành, chứ không phải thông điệp định vị, mới là thứ quyết định khi nào khách nhớ đến bạn.

Khách hàng không duyệt toàn bộ thị trường trước khi mua. Họ kéo ra một danh sách ngắn từ ký ức, thường chỉ hai đến ba cái tên, rồi chọn từ trong đó. Câu hỏi thực sự không phải "Thương hiệu của tôi có tốt hơn đối thủ không?" mà là "Thương hiệu của tôi có mặt trong danh sách đó không, vào đúng lúc khách cần không?"

Trí nhớ hoạt động theo tình huống, không theo bảng xếp hạng

Byron Sharp và nhóm Ehrenberg-Bass Institute gọi cơ chế này là Category Entry Points, viết tắt CEP, tạm dịch là điểm vào ngành. Mỗi CEP là một tình huống, dịp, cảm xúc hoặc nhu cầu cụ thể kéo khách vào quyết định mua trong ngành hàng của bạn. Ví dụ trong ngành cà phê: "cần tỉnh táo buổi sáng trước cuộc họp", "muốn mời đối tác một chỗ ngồi tử tế", "cần làm việc một mình vài tiếng" là ba CEP hoàn toàn khác nhau, dù đều thuộc một ngành.

Thương hiệu nào được liên kết với nhiều CEP và liên kết đó đủ mạnh sẽ được gọi tên thường xuyên hơn. Đây không phải lý thuyết về quảng cáo mà là lý thuyết về cách bộ nhớ con người vận hành: ký ức được kéo ra bởi bối cảnh, không phải bởi danh sách tính năng.

38%Mức giá cao hơn mà khách sẵn trả cho thương hiệu "meaningful + different" so với thương hiệu trung bình trong ngành. Nguồn: Kantar BrandZ, khoảng 2020.

Vì sao nhiều thương hiệu vắng mặt đúng lúc quan trọng nhất

Thương hiệu thường được xây dựng từ góc của người bán: "Chúng tôi là ai, chúng tôi giỏi gì, chúng tôi khác đối thủ thế nào." Đây là tư duy định vị theo kiểu Ries và Trout, chiếm một "chỗ" trong tâm trí khách bằng một thuộc tính. Cách tiếp cận này không sai, nhưng nó bỏ qua một câu hỏi quan trọng hơn: thuộc tính đó có được kéo ra đúng lúc khách đứng trước quyết định mua không?

Kết quả thực tế là nhiều thương hiệu có nhận diện đẹp, thông điệp rõ, nhưng không xuất hiện trong đầu khách vào đúng thời điểm cần. Họ được nhớ trong lúc rảnh, lúc thấy quảng cáo, nhưng không được nhớ khi khách đang tìm giải pháp cho một vấn đề cụ thể. Đây là khoảng trống giữa "được biết đến" và "được chọn".

Mental availability là khả năng được nghĩ đến trong các tình huống mua hàng. Nó không đến từ việc bạn khác biệt, mà đến từ việc bạn xuất hiện đủ thường, đủ đa dạng, đủ đúng lúc.

Byron Sharp, How Brands Grow, Oxford University Press, 2010

CEP không phải thêm việc mà là chọn trận địa

Xác định CEP không có nghĩa là liệt kê tất cả những lúc khách có thể mua hàng rồi viết quảng cáo cho từng tình huống. Đó là cách dàn mỏng nguồn lực. Việc cần làm là xác định đâu là những CEP phổ biến nhất trong ngành, thương hiệu đang được neo vào CEP nào, và CEP nào còn bỏ ngỏ hoặc bị đối thủ chiếm.

Với doanh nghiệp nhỏ và nguồn lực hạn chế, chọn một đến hai CEP có khả năng thắng cao nhất, rồi tập trung toàn bộ thông điệp, hình ảnh và trải nghiệm vào đó, thường hiệu quả hơn nhiều so với nói về bản thân theo kiểu "chúng tôi là lựa chọn tốt nhất cho tất cả mọi người".

Mental availabilityThuật ngữ của Byron Sharp chỉ khả năng một thương hiệu được nghĩ đến trong các tình huống mua hàng. Đây là yếu tố tăng trưởng số một trong nghiên cứu Ehrenberg-Bass trên hàng trăm ngành hàng.

Neo thương hiệu vào CEP: ba điều kiện cần có

Liên kết giữa thương hiệu và một CEP không hình thành sau một chiến dịch. Nó được xây dựng qua lặp lại nhất quán theo thời gian. Ba điều kiện để việc neo này hoạt động:

  • Thông điệp phải kéo về tình huống của khách, không phải đặc điểm của bạn. "Cho buổi sáng cần bắt đầu đúng" cụ thể hơn "chất lượng cao cấp".
  • Tín hiệu thị giác và ngôn ngữ phải nhất quán đủ để khách nhận ra ngay cả khi không nhìn thấy tên thương hiệu. Đây là vai trò của các tài sản nhận diện đặc trưng (distinctive assets) theo nghiên cứu của Jenni Romaniuk.
  • Xuất hiện ở đúng nơi, đúng lúc khách đang ở trong hoặc gần tình huống mua. Địa điểm, kênh, thời điểm đăng đều là một phần của CEP, không tách rời thông điệp.
Distinctive assetsTài sản nhận diện đặc trưng: màu sắc, hình dạng, âm thanh, nhân vật hoặc cách nói đặc thù giúp khách nhận ra thương hiệu không cần nhìn tên. Sức mạnh được đo bằng Fame (bao nhiêu người nhận ra) nhân Uniqueness (bao nhiêu người gắn nó đúng với thương hiệu của bạn). Nguồn: Jenni Romaniuk, Building Distinctive Brand Assets, 2018.

Một bài kiểm tra đơn giản bạn có thể làm ngay

Hỏi mười khách hàng đã từng mua của bạn một câu: "Lần gần nhất bạn nghĩ đến chúng tôi là trong tình huống nào?" Câu trả lời thường tiết lộ ba thứ. Một: những CEP bạn đang thực sự thắng, đôi khi khác với những gì bạn nghĩ bạn đang truyền thông. Hai: những tình huống khách nhớ đến bạn nhưng bạn chưa bao giờ chủ động nói đến. Ba: những CEP quan trọng trong ngành mà tên bạn không được nhắc đến.

Từ ba thứ đó, bạn có đủ dữ liệu để quyết định: củng cố CEP đang thắng, bỏ qua CEP không có cơ hội, và cân nhắc có đáng đầu tư để mở CEP mới không. Đây là tư duy chiến lược thương hiệu từ phía khách hàng, không phải từ bảng tính nội bộ.

Ghi chú minh bạch: Nghiên cứu của Ehrenberg-Bass Institute chủ yếu được thực hiện trên các ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) với dữ liệu mua lặp lại. Nguyên lý CEP vẫn áp dụng được cho dịch vụ B2B và sản phẩm mua theo chu kỳ dài, nhưng cách đo lường và can thiệp sẽ khác: chu kỳ mua dài hơn có nghĩa là mỗi lần tiếp xúc mang trọng lượng lớn hơn, và thương hiệu cần duy trì sự hiện diện liên tục hơn ngay cả khi khách chưa sẵn sàng mua.

Nguồn tham khảo

Byron Sharp, How Brands Grow (Oxford University Press, 2010). Jenni Romaniuk & Byron Sharp, How Brands Grow Part 2 (2016). Jenni Romaniuk, Building Distinctive Brand Assets (2018). Kantar BrandZ Global Report, ~2020.

Câu hỏi thường gặp

Category Entry Points khác gì so với định vị thương hiệu thông thường?

Định vị (positioning) hỏi: 'Bạn là ai so với đối thủ?' Category Entry Points hỏi: 'Bạn xuất hiện trong đầu khách vào lúc nào?' Hai câu hỏi này bổ sung cho nhau, nhưng CEP nhìn từ góc của khách hàng và hành vi mua thật sự, không phải từ bảng so sánh tính năng. Một thương hiệu có thể định vị tốt trên giấy nhưng vắng mặt đúng lúc khách quyết định.

Doanh nghiệp nhỏ có cần lo đến Category Entry Points không?

Cần, và thậm chí quan trọng hơn ở quy mô nhỏ. Doanh nghiệp lớn có ngân sách truyền thông đủ để xuất hiện ở nhiều điểm cùng lúc. Doanh nghiệp nhỏ phải chọn một vài CEP có khả năng thắng cao nhất và tập trung toàn bộ thông điệp vào đó. Dàn trải sang quá nhiều dịp khi ngân sách còn hạn chế là cách nhanh nhất để không thắng ở điểm nào cả.

Làm thế nào để biết thương hiệu của mình đang được neo vào những CEP nào?

Cách đơn giản nhất là hỏi thẳng khách hàng: lần gần nhất họ nghĩ đến thương hiệu của bạn là trong tình huống nào? Câu trả lời thường tiết lộ những liên kết bất ngờ, cả dịp bạn chưa bao giờ truyền thông tới. Từ đó, bạn có thể củng cố dịp đang thắng và quyết định có đáng đầu tư vào dịp mới không.

← Về Góc nhìn
{INJ}