Agency giỏi nhất thường có thương hiệu nhạt nhất. Đây không phải ngẫu nhiên.
Agency và studio sáng tạo thường rơi vào nghịch lý: càng giỏi làm thương hiệu cho khách, càng khó dành ra tư duy chiến lược để làm cho chính mình. Nguyên nhân không phải thiếu năng lực mà là mất tính khách quan khi nhìn vào bản thân, cộng với áp lực doanh thu ngắn hạn khiến brand nội bộ liên tục bị đẩy xuống hàng thứ yếu. Kết quả là những người dạy định vị lại không có vị trí rõ ràng trong tâm trí khách hàng tiềm năng của chính họ.
Trong ngành tư vấn và thiết kế thương hiệu có một câu nói lưu truyền bán chính thức: "Nhà thợ đóng đinh thì đi chân đất." Câu này không chỉ là giai thoại. Nó mô tả chính xác một trong những nghịch lý bền vững nhất của ngành sáng tạo: những người dạy khách hàng cách xây dựng thương hiệu mạnh lại thường có thương hiệu của chính mình ở tình trạng tệ nhất trong số tất cả các loại doanh nghiệp.
Gọi đây là nghịch lý bởi vì năng lực không phải vấn đề. Agency giỏi làm brand cho khách, theo định nghĩa, phải hiểu chiến lược định vị, hệ thống nhận diện, ngôn ngữ thương hiệu. Họ có đủ công cụ. Họ thiếu thứ khác: khoảng cách.
Khi làm việc cho khách hàng, người làm thương hiệu chuyên nghiệp ngồi ở vị trí bên ngoài. Họ nhìn vào doanh nghiệp của người khác bằng mắt của khách hàng mục tiêu, đặt câu hỏi không bị trả lời bởi thói quen hay cảm xúc nội bộ. Đó chính xác là giá trị họ bán. Nhưng khi quay vào nhìn chính mình, họ ngồi bên trong. Mọi quyết định đều bị lọc qua kinh nghiệm cá nhân, gu thẩm mỹ riêng, và ký ức về những dự án đã làm. Không còn khoảng cách đó, năng lực kỹ thuật cũng không đủ để bù đắp.
A brand is not a logo. A brand is a person's gut feeling about a product, service, or company.
Marty Neumeier, The Brand Gap
Neumeier định nghĩa thương hiệu là cảm nhận trong ruột của người khác, không phải thứ chủ thể tự tạo ra. Agency hiểu điều này rất rõ khi tư vấn cho khách. Họ thường quên áp dụng nó vào bản thân.
Lý do thứ hai không phải về tâm lý mà về kinh tế học của ngành dịch vụ. Mỗi giờ làm việc trong một agency đều có thể gán vào một dự án có hóa đơn. Đây là khái niệm "billable hours" (giờ tính phí) quyết định dòng tiền trực tiếp. Khi đội ngũ đang chạy ba dự án song song cho khách hàng, không ai tự nguyện ngồi lại để làm brief cho chính agency vì không có deadline, không có khách hàng nào thúc, không có hóa đơn nào chờ ký.
Brand nội bộ liên tục bị đẩy xuống hàng "sẽ làm khi có thời gian". Mà thời gian thì không bao giờ tự nhiên xuất hiện trong một agency vận hành dự án liên tục. Kết quả là website của họ dùng template cũ từ ba năm trước, bộ nhận diện không được cập nhật, và câu định vị vẫn là phiên bản viết vội hồi mới thành lập.
Hậu quả thực tế không chỉ là hình thức. Một agency không có định vị rõ ràng sẽ thu hút khách hàng theo đúng cách mà nó đáng bị thu hút: khách so sánh giá giữa nhiều đơn vị, chọn ai rẻ nhất hoặc ai quen nhất. Không có lý do nào khác để chọn.
Trong khi đó, agency có định vị sắc nét, có quan điểm công khai, có "signature" (dấu ấn riêng) nhận diện được trong công việc, sẽ được khách hàng tìm đến vì tin vào phương pháp cụ thể đó. Hai loại khách hàng này khác nhau hoàn toàn về chất lượng dự án, mức phí, và khả năng hợp tác lâu dài.
Byron Sharp trong nghiên cứu về cách thương hiệu tăng trưởng chỉ ra rằng khả năng được nhớ đến trong đúng thời điểm mua là yếu tố quyết định lựa chọn. Nếu agency không hiện diện rõ trong tâm trí khách hàng tiềm năng khi họ cần tìm đơn vị thiết kế thương hiệu, cơ hội được nhắc tên hay giới thiệu sẽ rất thấp, bất kể năng lực thực tế có tốt đến đâu.
Có một khía cạnh ít được nói thẳng hơn. Làm thương hiệu cho chính mình đòi hỏi agency phải trả lời những câu hỏi khó mà họ thường đặt ra cho khách hàng: Chúng ta thực sự khác biệt ở chỗ nào? Ai là khách hàng lý tưởng và ai không phải? Chúng ta dám từ chối loại dự án nào? Đây là những câu hỏi không dễ trả lời khi doanh thu còn mỏng, khi muốn giữ mọi cánh cửa mở, khi cả đội sáng lập có quan điểm khác nhau về hướng đi.
Định vị thực sự yêu cầu loại trừ. Một agency nói mình làm được mọi thứ cho mọi khách hàng không có định vị, họ chỉ có danh sách dịch vụ. Nhưng loại trừ đồng nghĩa với từ chối doanh thu trong ngắn hạn, và đó là quyết định đau hơn nhiều so với tư vấn khách hàng làm điều tương tự.
Không có lối tắt. Cách duy nhất để thoát khỏi nghịch lý này là đối xử với brand của chính mình đúng như một dự án khách hàng thật sự. Điều đó có nghĩa là có brief rõ ràng, có người đóng vai "khách hàng" đặt câu hỏi khó, có timeline, có ngân sách dành riêng không được lấy sang dùng cho dự án khác, và có ai đó từ bên ngoài đủ dũng cảm nói thẳng khi phương án nội bộ chỉ thỏa mãn gu của người sáng lập chứ không trả lời được câu hỏi của người mua.
Một số studio lớn giải quyết vấn đề này bằng cách lập một đội nhỏ tách biệt hoàn toàn, chỉ chịu trách nhiệm về brand nội bộ, và cấm các thành viên đó làm dự án khách hàng song song trong giai đoạn đó. Cách làm này tốn kém, nhưng nó buộc tổ chức phải nghiêm túc.
Với studio nhỏ hơn, bước khởi đầu thực tế hơn là thừa nhận giới hạn của tính khách quan nội bộ và tìm một bên thứ ba, không nhất thiết phải là agency lớn, nhưng phải là người có thể ngồi ở phía bên kia bàn và hỏi đúng những câu mà bạn thường hỏi khách hàng của mình.
Câu hỏi cuối cùng không phải "agency của bạn có đủ năng lực tự làm thương hiệu không?" Câu hỏi đúng là: "Bạn có đủ khoảng cách để tự nhìn mình không?" Nếu câu trả lời là không chắc, thì bạn đã biết vấn đề nằm ở đâu.
Marty Neumeier, The Brand Gap (2003). Byron Sharp, How Brands Grow (2010). Wally Olins, On Brand (2003). DMA / Econsultancy, "The Cobbler's Children" (nghiên cứu ngành agency). Kantar BrandZ (các năm). McKinsey, The Business Value of Design (2018).
Có hai lý do cốt lõi. Thứ nhất, mất tính khách quan: người trong cuộc không thể nhìn bức tranh toàn cảnh của chính mình, y hệt bệnh nhân không thể tự phẫu thuật. Thứ hai, áp lực ngắn hạn: mọi giờ làm việc đều có thể gán vào dự án khách hàng sinh ra doanh thu ngay lập tức, còn đầu tư vào brand nội bộ không có deadline hay hóa đơn nào thúc ép.
Về lý thuyết, năng lực là có. Về thực tế, phần lớn cần một bên thứ ba để tạo ra khoảng cách khách quan và buộc quy trình phải diễn ra như một dự án thật sự, có brief, có deadline, có cam kết. Một số studio lớn lập đội nội bộ riêng tách biệt hoàn toàn với team dự án khách hàng, chỉ để xử lý brand của chính họ.
Có, theo hai cơ chế. Một là bộ lọc khách hàng: agency không có định vị rõ sẽ thu hút khách hàng theo kiểu 'hỏi giá nhiều nơi rồi chọn rẻ nhất', thay vì khách tìm đến vì tin vào phương pháp và quan điểm. Hai là vòng xoáy giá: khi không phân biệt được với đối thủ, cạnh tranh duy nhất còn lại là báo giá thấp hơn, điều này bào mòn chất lượng và giữ chân nhân sự giỏi.