Công ty thua thầu không phải vì kém hơn, mà vì portfolio của họ chỉ trưng kết quả hình ảnh, không cho thấy quá trình tư duy và tác động kinh doanh. Khách hàng B2B mua sự tự tin vào đối tác. Sự tự tin đó được xây bằng bằng chứng chiến lược, không phải bằng mẫu thiết kế đẹp. Muốn thắng thầu bền, công ty phải đối xử với thương hiệu của chính mình nghiêm túc như cách họ đối xử với thương hiệu của khách.
Trong bài này · 6 phần
Có một nghịch lý phổ biến trong ngành truyền thông và thiết kế: những công ty có tư duy chiến lược tốt nhất lại thường thua thầu trước những đối thủ biết trình bày bản thân tốt hơn. Không phải vì khách hàng không hiểu, mà vì trong một buổi thuyết trình mời thầu, người ra quyết định chỉ có những gì họ nhìn thấy để phán xét. Và thứ họ nhìn thấy thường là một bộ hình đẹp, không phải một bộ não.
Cái bẫy của thợ giỏi
Ngành có một cụm từ tiếng Anh để chỉ hiện tượng này: “cobbler’s children” (con của thợ đóng giày). Người thợ giỏi nhất làng suốt ngày đóng giày cho người khác, nhưng con mình đi chân đất. Công ty làm thương hiệu cho hàng chục khách hàng nhưng thương hiệu của chính mình thì nhợt nhạt, cũ kỹ, hoặc đơn giản là không có chiều sâu. DMA và Econsultancy đã ghi nhận đây là một trong những điểm yếu có hệ thống của ngành dịch vụ sáng tạo. Sự thiếu khách quan khi nhìn vào chính mình, cộng với tâm lý “khách hàng mới là ưu tiên”, khiến việc đầu tư cho thương hiệu nội bộ liên tục bị hoãn.
Hậu quả không chỉ là thua một hai cuộc đấu thầu. Hậu quả là công ty tự nhốt mình vào phân khúc thấp hơn năng lực thực tế, vì khách hàng ở phân khúc cao hơn không nhìn thấy lý do để tin tưởng.
Portfolio visual không phải bằng chứng năng lực
Khi một khách hàng B2B cần thuê công ty truyền thông, họ không chỉ mua một sản phẩm thiết kế. Họ mua sự tự tin rằng đối tác này hiểu bài toán kinh doanh của mình, có phương pháp để giải nó, và sẽ không để họ bơ vơ giữa chừng. Đây là lý do vì sao một portfolio chỉ có mẫu thiết kế đẹp, dù đẹp đến đâu, cũng không đủ để thuyết phục ở phân khúc cao.
Mẫu thiết kế đẹp trả lời câu hỏi: Anh / Chị có thể làm đẹp không? Đó là câu hỏi của khách hàng ở phân khúc thấp. Khách hàng ở phân khúc cao hỏi khác: Anh / Chị có hiểu tại sao làm thế này không? Anh / Chị đã từng gặp bài toán như của tôi chưa? Nếu sai thì Anh / Chị làm gì? Portfolio chỉ có hình ảnh không trả lời được những câu đó.
Marty Neumeier trong “The Brand Gap” viết rằng thương hiệu là cảm nhận của người khác, không phải những gì Anh / Chị công bố về mình. Với công ty truyền thông, cảm nhận đó được hình thành trước cuộc gặp đầu tiên. Nó đến từ website, từ cách bài case study được viết, từ tông giọng của từng dòng chữ trên mạng xã hội. Đó là lý do vì sao công ty cần phải nghiêm túc với thương hiệu của chính mình, không kém gì với thương hiệu của khách.
Thương hiệu không phải là logo. Thương hiệu là cảm nhận tự nhiên của một người về một sản phẩm, dịch vụ hay tổ chức.
A brand is not a logo. A brand is a person’s gut feeling about a product, service, or organization.
Marty Neumeier, The Brand Gap
Ba lớp mà portfolio phải kể
Một portfolio thuyết phục trong bối cảnh B2B không chỉ trình bày kết quả, mà phải kể được ba lớp liên tiếp nhau.
- Lớp một: bối cảnh kinh doanh. Khách hàng cũ gặp bài toán gì? Thị trường của họ ra sao? Họ đang muốn đạt điều gì và đang vấp ở đâu? Không có lớp này, người đọc không có cơ sở để hiểu tại sao giải pháp lại đi theo hướng đó.
- Lớp hai: lý luận chiến lược. Công ty đã phân tích như thế nào? Quyết định định vị dựa trên cơ sở gì? Tại sao chọn hướng ngôn ngữ này mà không phải hướng kia? Đây là phần thể hiện tư duy, và đây chính là thứ mà phần lớn portfolio bỏ trống.
- Lớp ba: tác động đo được. Sau khi triển khai, điều gì thay đổi? Không nhất thiết là con số doanh thu. Có thể là nhận diện thương hiệu được cải thiện, khả năng thu hút nhân sự tốt hơn, hoặc kênh trực tiếp không còn phải phụ thuộc vào quảng cáo trả phí. Kết quả định tính được mô tả cụ thể vẫn có sức nặng hơn con số mơ hồ.
Thương hiệu công ty là sản phẩm mẫu
Có một nguyên tắc đơn giản nhưng ít công ty áp dụng: thương hiệu của chính Anh / Chị là case study dài hạn nhất Anh / Chị có. Khách hàng tiềm năng nhìn vào cách công ty xây dựng giọng nói, nhận diện, và thể hiện quan điểm của chính mình để đoán xem công ty đó sẽ làm gì cho họ.
Điều này có nghĩa là mọi thứ đều nói lên điều gì đó: cách Anh / Chị viết đề xuất, cách Anh / Chị trả lời email, tông giọng trên LinkedIn, cách bài case study được sắp xếp, thậm chí cả cách Anh / Chị từ chối một dự án không phù hợp. Wally Olins từng nói rằng thương hiệu là hành vi, không chỉ là diện mạo. Với công ty truyền thông, thương hiệu là tất cả những gì Anh / Chị làm, kể cả những thứ Anh / Chị nghĩ là nhỏ nhặt.
Công ty muốn tư vấn chiến lược thương hiệu cho khách hàng phải có một quan điểm rõ ràng về thiết kế và kinh doanh. Quan điểm đó phải thể hiện xuyên suốt, nhất quán trong tất cả những gì mình công bố. Đây không phải marketing. Đây là bằng chứng năng lực được xây dựng theo thời gian.
Định vị chuyên sâu thay vì ôm tất cả
Một trong những lý do khiến công ty khó xây thương hiệu B2B thuyết phục là vì họ không dám chọn. Portfolio trải rộng từ FMCG đến bất động sản, từ startup đến tập đoàn, từ logo đến chiến lược nội dung. Với khách hàng, điều đó không đọc là “chúng tôi đa năng”. Nó đọc là “chúng tôi không biết mình giỏi nhất ở đâu”.
Byron Sharp trong “How Brands Grow” lập luận rằng sức mạnh thương hiệu đến từ sự nhận diện dễ dàng, không phải từ sự khác biệt cưỡng bức. Nhưng để được nhận ra, Anh / Chị phải xuất hiện nhất quán trong một bối cảnh cụ thể. Công ty định vị chuyên biệt theo ngành (thương hiệu dịch vụ tài chính, thương hiệu cho chuỗi bán lẻ, thương hiệu khởi nghiệp giai đoạn đầu) có lợi thế rõ ràng: khi khách hàng trong ngành đó gặp vấn đề, họ biết tìm ai. Và khi họ tìm, quá trình thuyết phục đã bắt đầu từ trước cuộc gặp đầu tiên.
Định vị chuyên sâu cũng làm cho portfolio có chiều dọc thay vì bề rộng. Mười case study trong cùng một lĩnh vực, mỗi case ở giai đoạn khác nhau của hành trình khách hàng, kể một câu chuyện về sự tích luỹ kinh nghiệm. Không có portfolio đa ngành nào cạnh tranh được với điều đó.
Bài viết chuyên môn là portfolio vô hình
Không phải mọi dự án tốt đều có thể được trưng bày. Hợp đồng bảo mật, khách hàng chưa ra mắt, dự án nội bộ bị thay đổi sau khi giao. Đây là thực tế của ngành. Nhưng tư duy của Anh / Chị thì không bị hợp đồng bảo mật nào hạn chế.
Thought leadership, tức các bài viết thể hiện quan điểm và phân tích chuyên môn, là cách công ty xây dựng bằng chứng năng lực mà không cần dựa vào case study cụ thể. Khi Anh / Chị viết về lý do vì sao một chiến dịch ngành bán lẻ thường thất bại ở giai đoạn triển khai, hoặc phân tích sự khác biệt giữa định vị và nhận diện trong bối cảnh thị trường Việt Nam, Anh / Chị đang cho khách hàng tiềm năng thấy cách Anh / Chị suy nghĩ. Đó là thứ họ thực sự mua.
Romaniuk trong “Building Distinctive Brand Assets” chỉ ra rằng tài sản thương hiệu chỉ có giá trị lâu dài khi được lặp lại nhất quán theo thời gian. Với công ty truyền thông, tài sản đó không chỉ là màu sắc hay logo. Đó là quan điểm, là cách đặt vấn đề, là giọng nói nhất quán qua từng bài viết và từng dự án. Đây là thứ không thể sao chép nhanh và cũng không thể cạnh tranh bằng giá.
Nguồn tham khảo
Marty Neumeier, The Brand Gap (2003). Byron Sharp, How Brands Grow (2010). McKinsey, The Business Value of Design (2018). DMA/Econsultancy, The Cobbler’s Children Phenomenon in Agency Self-Branding. Kantar BrandZ (2020). Romaniuk, Building Distinctive Brand Assets (2018).
