Góc nhìn · Ngành công nghệ

Vì sao SaaS của bạn trông giống hệt 100 startup khác: câu chuyện màu xanh dương

Không phải vì thiếu tiền thiết kế. Mà vì bạn đang giải bài toán sai.

Sinh Vũ StudioĐọc khoảng 7 phút

SaaS của bạn trông giống 100 startup khác vì bạn đang thiết kế để thuyết phục nội bộ, không phải để khách hàng nhận ra bạn trong vòng 5 giây. Màu xanh dương, font sans-serif trung tính, hình minh họa nhân vật phẳng: đó là tín hiệu của một ngành, không phải của một thương hiệu. Cách thoát ra không đắt, nhưng đòi hỏi một quyết định mà 70% startup từ chối đưa ra, đó là quyết định về sở hữu tài sản nhận diện.

Bẫy xanh dương: khi toàn ngành mặc đồng phục

Màu xanh dương không phải lựa chọn xấu. Nó được chọn vì nó an toàn, vì nó "trông có vẻ đáng tin", vì đối thủ cũng dùng nó và khách hàng không phàn nàn. Đó chính xác là lý do nó trở thành bẫy.

Khi toàn bộ phân khúc hội tụ về cùng một tín hiệu thị giác, xanh dương mất đi khả năng phân biệt. Nó không còn là tài sản của bạn. Nó là nền chung của ngành, giống như mùi clo trong bệnh viện hay nhạc chờ trong thang máy. Khách hàng nhìn thấy nó và não họ xử lý: "đây là phần mềm." Không hơn.

61%logo trong lĩnh vực công nghệ sử dụng màu xanh dương. Nguồn: phân tích tổng hợp được trích dẫn rộng rãi trong ngành thiết kế thương hiệu, bao gồm nghiên cứu của The Logo Company trên hàng nghìn logo doanh nghiệp.

Vấn đề không phải màu xanh dương. Vấn đề là khi màu xanh dương của bạn không khác màu xanh dương của đối thủ theo bất kỳ cách nào có thể nhận ra được. Không có sắc độ sở hữu. Không có cách dùng nhất quán. Không có ngữ cảnh văn hóa. Chỉ là "xanh, vì SaaS thì xanh."

Curse of knowledge: bạn hiểu sản phẩm, khách thì không

Có một lý do thứ hai khiến SaaS trông giống nhau, và nó nguy hiểm hơn màu sắc. Đó là sản phẩm trừu tượng được truyền thông bằng ngôn ngữ trừu tượng.

"Nền tảng quản lý toàn diện." "Giải pháp số thông minh." "Tối ưu vận hành doanh nghiệp." Những cụm từ này xuất hiện trên hàng trăm trang chủ SaaS Việt Nam. Người viết ra chúng hiểu mình muốn nói gì. Khách hàng đọc xong và không hiểu họ đang mua cái gì, cho ai, giải quyết việc gì cụ thể.

Đây là "curse of knowledge" (lời nguyền của kiến thức): càng hiểu sâu sản phẩm, càng khó giải thích cho người chưa biết gì. Kết quả là ngôn ngữ co về phía an toàn, chung chung, và không ai nhớ.

Positioning is not what you do to a product. It is what you do to the mind of the prospect. (Định vị không phải thứ bạn làm với sản phẩm. Đó là thứ bạn làm với tâm trí khách hàng tiềm năng.)

Al Ries và Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind (1981)

Nếu khách hàng không thể tái hiện trong đầu bạn đang bán gì sau 5 giây nhìn trang chủ, bạn chưa có định vị. Bạn có thông tin. Hai thứ đó khác nhau hoàn toàn.

Thiếu tin cậy thị giác: khách trả tiền trước khi chưa thử

SaaS yêu cầu khách hàng tin tưởng trước khi trải nghiệm. Họ đăng ký, nhập thẻ tín dụng, đôi khi ký hợp đồng năm, trước khi biết sản phẩm có thực sự vận hành tốt không. Đây là cấu trúc niềm tin hoàn toàn khác so với mua một chiếc áo hay một tô phở.

Trong cấu trúc đó, thiết kế không phải trang trí. Nó là tín hiệu niềm tin. Một trang web trông chắp vá, ảnh minh họa generic từ kho miễn phí, testimonial (lời chứng thực) không có ảnh thật hay tên công ty cụ thể: tất cả đều phát tín hiệu "chúng tôi chưa sẵn sàng để bạn tin."

75%người dùng đánh giá độ tin cậy của một công ty dựa trên thiết kế website của họ. Nguồn: Stanford Web Credibility Research (2002-2004).

Khách hàng không đọc hết trang. Họ quét. Và trong vài giây quét đó, thiết kế đang thay mặt bạn nói chuyện. Nếu thiết kế nói "tôi trông như 50 startup khác", khách hàng không phân biệt được, và sẽ chọn cái họ đã nghe tên.

Cái 70% bỏ qua: tài sản nhận diện phân biệt

Jenni Romaniuk tại Viện Ehrenberg-Bass (Đại học Nam Úc) đo lường tài sản thương hiệu bằng hai chiều: Fame (độ phổ biến, tức bao nhiêu người liên kết tài sản này với thương hiệu) và Uniqueness (độ độc quyền, tức tài sản này có bị nhầm với đối thủ không). Chỉ tài sản có cả hai chiều mới thực sự tạo ra lợi thế.

Đây là điều 70% SaaS bỏ qua: họ thiết kế để "trông chuyên nghiệp" thay vì thiết kế để "được nhận ra". Hai mục tiêu đó không mâu thuẫn, nhưng cần được đặt ra theo thứ tự đúng. Chuyên nghiệp là ngưỡng vào. Nhận ra được là lợi thế cạnh tranh.

Tài sản nhận diện phân biệt (distinctive brand assets) có thể là màu sắc sở hữu được, một cách dùng typography (kiểu chữ) đặc trưng, một giọng điệu ngôn ngữ nhất quán, một phong cách minh họa không ai khác dùng. Không nhất thiết phải đắt. Nhưng phải được quyết định, ghi lại, và thực thi nhất quán.

85% có, chỉ 30% dùng85% tổ chức có brand guidelines (bộ quy chuẩn thương hiệu), nhưng chỉ khoảng 30% thực thi nhất quán trên thực tế. Nguồn: Marq / Demand Metric, Brand Consistency Report (2021).
Ghi chú: con số 85%/30% đến từ khảo sát tự báo cáo của Marq (trước đây là Lucidpress), một công ty phần mềm brand management. Kết quả có thể phản ánh thiên lệch của nhóm khảo sát. Tuy nhiên, khoảng cách giữa "có guidelines" và "thực thi guidelines" là hiện tượng có tính hệ thống, được ghi nhận rộng rãi trong thực hành thương hiệu, và giá trị của con số này nằm ở tỷ lệ chênh lệch chứ không phải con số tuyệt đối.

Cách khác biệt không cần ngân sách lớn

Khác biệt hóa thương hiệu SaaS không bắt đầu bằng việc thuê agency đắt tiền. Nó bắt đầu bằng ba quyết định mà bạn có thể đưa ra ngay hôm nay.

  • Quyết định một màu sở hữu được: không phải xanh dương generic, mà một sắc độ cụ thể, một cách dùng cụ thể, được giữ nhất quán trên mọi điểm chạm. Màu là tài sản để tích lũy, không phải tâm lý màu phổ quát để áp dụng.
  • Viết lại dòng đầu trang chủ theo công thức: [khách hàng cụ thể] dùng [sản phẩm] để [kết quả cụ thể có thể đo được]. Không có từ "toàn diện", "thông minh", hay "tối ưu".
  • Thay ảnh minh họa generic bằng screenshot thật của sản phẩm, hoặc ảnh khách hàng thật với tên và chức danh thật. Bằng chứng cụ thể luôn thắng hình ảnh khái niệm trong bối cảnh cần xây dựng niềm tin.

Byron Sharp trong cuốn "How Brands Grow" (Thương hiệu tăng trưởng như thế nào) lập luận rằng dễ nhận ra quan trọng hơn khác biệt theo nghĩa định vị truyền thống. Khách hàng không so sánh bảng tính năng trước khi họ nhớ tên bạn. Họ nhớ tên bạn trước. Rồi mới so sánh.

Điều đó có nghĩa là: nhiệm vụ đầu tiên của thương hiệu SaaS không phải thuyết phục. Là xuất hiện được nhận ra, đúng lúc khách hàng có nhu cầu. Mọi thứ bạn làm về thiết kế, ngôn ngữ, và nhất quán đều phục vụ cho mục tiêu đó.

Và cái rẻ nhất bạn có thể làm ngay bây giờ: chọn một thứ để sở hữu, rồi không bao giờ từ bỏ nó.

Nguồn tham khảo

Byron Sharp, How Brands Grow (Oxford University Press, 2010). Marty Neumeier, The Brand Gap (New Riders, 2003). Jenni Romaniuk, Building Distinctive Brand Assets (Oxford University Press, 2018). Kantar BrandZ 2020. Marq / Demand Metric, Brand Consistency Report (2021).

Nếu bạn đang tự hỏi SaaS của mình trông như thế nào trong mắt người chưa biết bạn, hãy nói chuyện với chúng tôi.

Kết nối với Sinh Vũ
← Về Góc nhìn