Góc nhìn · Ngành nông nghiệp

Thoát cảnh bán xá: thương hiệu nâng giá đặc sản tại kệ

Không phải vì chất lượng kém. Mà vì không ai biết chất lượng đó tồn tại.

Chốt nhanh

Khoảng 80% nông sản Việt xuất khẩu dạng thô, không nhãn hiệu, theo số liệu từ Trung tâm WTO Việt Nam. Kết quả là giá trị bị định đoạt bởi đầu mối thu gom, không phải bởi người trồng. Thương hiệu, cụ thể là tên gọi, bao bì, câu chuyện xuất xứ và nhận diện nhất quán, là cơ chế duy nhất giúp đặc sản tự định giá thay vì bị định giá.

Khoảng 80% nông sản Việt Nam xuất khẩu ở dạng thô, không nhãn hiệu, theo số liệu từ Trung tâm WTO Việt Nam. Điều đó có nghĩa là hàng triệu tấn trái cây, gạo, cà phê, mật ong rời khỏi tay người trồng mà không mang theo bất kỳ câu chuyện nào. Giá của chúng do đầu mối thu gom quyết định, không phải do người tạo ra chúng. Vấn đề ở đây là vô danh, không phải chất lượng.

Bán xá không phải vì chất lượng kém

Người trồng mít Thái, nuôi tôm sú, ủ mắm nhĩ thường không thiếu tay nghề. Họ thiếu một thứ khác: khả năng truyền đạt giá trị tới người mua cuối. Khi sản phẩm không có tên gọi riêng, không có bao bì kể chuyện, không có điểm phân biệt rõ ràng, nó trở thành hàng hoá phổ thông. Hàng hoá phổ thông chỉ cạnh tranh bằng một chiều duy nhất: giá thấp nhất.

Người tiêu dùng thành thị sẵn sàng trả cao hơn cho đặc sản sạch có nguồn gốc rõ ràng. Mức sẵn lòng chi thêm đó không tự động chuyển vào túi người trồng chỉ vì sản phẩm tốt. Nó chỉ chuyển được khi người mua có lý do để tin và lý do để chọn. Hai lý do đó đến từ thương hiệu, không đến từ chứng nhận kỹ thuật.

~80%Nông sản Việt Nam xuất khẩu không có nhãn hiệu, phần lớn ở dạng thô hoặc bán thành phẩm. Nguồn: Trung tâm WTO Việt Nam.

Chứng nhận OCOP không phải thương hiệu

Tính đến nay, Việt Nam có hơn 17.000 sản phẩm đạt chứng nhận OCOP (Chương trình Mỗi xã một sản phẩm) từ 3 sao trở lên. Trong đó có 126 sản phẩm 5 sao, theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Đây là thành tích đáng ghi nhận về kiểm soát chất lượng và quy trình. Nhưng nhiều chủ hộ và hợp tác xã nhận thấy rằng ngôi sao OCOP không tự nhiên dẫn khách vào kệ.

Lý do không khó hiểu. Chứng nhận xác nhận rằng sản phẩm đạt chuẩn. Thương hiệu tạo ra lý do để người mua chọn sản phẩm đó thay vì sản phẩm kế bên cũng đạt chuẩn tương tự. Marty Neumeier, tác giả cuốn The Brand Gap (Khoảng cách thương hiệu), định nghĩa thương hiệu là cảm nhận của khách hàng, không phải chứng nhận hay giải thưởng. Cảm nhận đó được xây dựng bằng tên gọi, hình ảnh, câu chuyện và trải nghiệm lặp đi lặp lại nhất quán.

+17.000Sản phẩm OCOP từ 3 sao trở lên tại Việt Nam, trong đó 126 sản phẩm đạt 5 sao. Nguồn: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, 2025.

A brand is not a logo. A brand is a person's gut feeling about a product, service, or company. (Thương hiệu không phải là logo. Thương hiệu là cảm nhận trong ruột của một người về sản phẩm, dịch vụ, hay công ty.)

Marty Neumeier, The Brand Gap

Bao bì là người bán hàng im lặng

Trên kệ siêu thị, người mua không có thời gian đọc chứng nhận. Quyết định chọn hoặc bỏ qua thường xảy ra trong vài giây. Nghiên cứu của Lindgaard và cộng sự đăng trên tạp chí Behaviour and Information Technology năm 2006 cho thấy ấn tượng thị giác hình thành trong khoảng 50 mili-giây. Đó nhanh hơn rất nhiều so với thời gian cần để đọc và hiểu thông tin trên nhãn.

Bao bì không chỉ bảo vệ sản phẩm. Nó là công cụ truyền thông đầu tiên và thường là duy nhất tại điểm mua. Một hộp mật ong rừng Tây Bắc với bao bì kể câu chuyện người thu hoạch, có hình hoạ văn hoá vùng cao và chất liệu gợi cảm giác tự nhiên sẽ có vị thế hoàn toàn khác. So với cùng loại mật đựng trong hũ nhựa dán nhãn in nhiệt, sự khác biệt là rất lớn. Chất lượng bên trong có thể như nhau. Nhưng khách hàng không thể nhìn thấy bên trong trước khi mua.

Công thức bao bì hiệu quả cho đặc sản vùng miền thường có bốn lớp. Thứ nhất là xuất xứ cụ thể: tên vùng, tên xã, tên người trồng. Thứ hai là hoạ tiết hoặc hình ảnh văn hoá địa phương. Thứ ba là ngôn ngữ cảm xúc gắn với trải nghiệm tiêu dùng. Thứ tư là chất liệu bao bì phù hợp với định vị giá.

Câu chuyện xuất xứ là rào cản cạnh tranh

Parmigiano-Reggiano (pho mát Ý từ vùng Parma và Reggio Emilia) và Café de Colombia (cà phê Colombia) là hai ví dụ thường được nhắc đến trong ngành. Cả hai cho thấy xuất xứ địa lý có thể chuyển thành giá trị kinh tế đo đếm được. Cả hai đều được bảo hộ chỉ dẫn địa lý (geographic indication, tức quyền chỉ vùng địa lý đó mới được dùng tên gọi đó). Và cả hai đều đầu tư dài hạn vào kể chuyện xuất xứ trên thị trường.

Việt Nam có chỉ dẫn địa lý cho nước mắm Phú Quốc từ năm 2001 và cà phê Buôn Ma Thuột từ năm 2005. Nhưng bảo hộ pháp lý và xây dựng câu chuyện thương hiệu là hai việc khác nhau. Bảo hộ ngăn kẻ khác dùng tên. Câu chuyện thương hiệu làm cho tên đó có giá trị trong mắt người mua. Thiếu vế sau, tên gọi được bảo hộ vẫn chỉ là ký hiệu hành chính.

Nguy cơ từ phía ngược lại cũng có thật. Gạo ST24 và ST25 đã bị một số doanh nghiệp đăng ký nhãn hiệu tại Mỹ trước nhà sản xuất Việt Nam. Đây là hệ quả của việc không bảo vệ tài sản thương hiệu từ sớm, không phải lỗi của chất lượng sản phẩm.

38%Mức giá cao hơn mà người mua sẵn lòng trả cho thương hiệu được nhìn nhận là "có ý nghĩa và khác biệt". Nguồn: Kantar BrandZ, khoảng 2020.
Con số 38% từ Kantar BrandZ phản ánh xu hướng trên thị trường toàn cầu và các danh mục đa dạng. Mức chênh lệch thực tế ở từng ngành hàng và từng thị trường cụ thể sẽ khác nhau. Nên dùng số này như một tín hiệu định hướng, không phải kết quả bảo đảm cho một sản phẩm cụ thể.

Khi nào cần bắt đầu

Một sai lầm phổ biến là chờ đến khi "lớn hơn" mới đầu tư vào thương hiệu. Thực tế ngược lại: thương hiệu là thứ giúp Anh / Chị lớn hơn, không phải phần thưởng sau khi lớn. Khi quy mô còn nhỏ, chi phí xây nền đúng thường thấp hơn nhiều so với chi phí làm lại sau khi đã phân phối rộng với một nhận diện không nhất quán.

Ba tín hiệu cho thấy đã đến lúc cần làm việc này nghiêm túc. Một, Anh / Chị đang bán chủ yếu qua đầu mối trung gian và không có quyền định giá. Hai, sản phẩm của Anh / Chị bị so sánh trực tiếp với hàng rẻ hơn mà không phân biệt được. Ba, Anh / Chị đang muốn vào kênh hiện đại như siêu thị hay thương mại điện tử nhưng chưa có nhận diện đủ sức thuyết phục đối tác.

Bước bắt đầu không nhất thiết phải là hệ thống thương hiệu đầy đủ. Nó có thể là: đặt tên rõ ràng và đăng ký nhãn hiệu, làm bao bì kể đúng câu chuyện, và xác định một định vị nhất quán trên tất cả các kênh truyền thông. Ba thứ đó, làm đúng và nhất quán, đã đủ để tạo khoảng cách so với hàng xá cùng loại trên cùng kệ hàng.

Nguồn tham khảo

Trung tâm WTO Việt Nam (tỷ lệ xuất thô). Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (số liệu OCOP). Kantar BrandZ, "Meaningful and Different Brands" (~2020). Marty Neumeier, The Brand Gap. Byron Sharp, How Brands Grow. VNBusiness, Dân Việt (OCOP vào siêu thị). Diễn đàn Doanh nghiệp (SHTT nông sản). VnExpress, Thanh Niên (ST25, chỉ dẫn địa lý).

Câu hỏi thường gặp

OCOP 4 sao 5 sao có nghĩa là đã có thương hiệu chưa?

Chưa. Chứng nhận OCOP xác nhận chất lượng và quy trình, không xây dựng cảm nhận trong tâm trí người mua. Một sản phẩm có thể đạt 5 sao OCOP nhưng vẫn nằm kho. Nguyên nhân là bao bì không truyền đạt được giá trị, không có câu chuyện, và người tiêu dùng không có lý do để chọn nó trên kệ giữa hàng chục lựa chọn khác.

Đặc sản nhỏ lẻ, hộ gia đình có cần xây thương hiệu không?

Cần, nhưng quy mô phải phù hợp. Bắt đầu không cần hệ thống phức tạp. Một cái tên rõ ràng, bao bì thể hiện xuất xứ và chất lượng, và một câu chuyện nhất quán đã đủ để tạo sự khác biệt so với hàng xá cùng loại. Khi lượng ổn định và kênh phân phối mở rộng, hệ thống thương hiệu có thể được xây dựng thêm theo từng giai đoạn.

Có cần đăng ký chỉ dẫn địa lý hay nhãn hiệu trước khi xây thương hiệu không?

Bảo hộ sở hữu trí tuệ và xây thương hiệu nên tiến hành song song, không cái nào chờ cái nào. Thương hiệu giúp Anh / Chị bán được hàng ngay hôm nay. Đăng ký nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý bảo vệ tài sản đó khỏi bị sao chép hoặc đánh cắp ở thị trường trong và ngoài nước. Bài học từ gạo ST25 tại Mỹ đã cho thấy điều đó.

← Về Góc nhìn