Khi tất cả cùng hét 'sang trọng, chuẩn y khoa, cam kết kết quả', khách hàng chỉ nghe thấy tiếng ồn.
Khi một cơ sở làm đẹp dùng đúng những từ mà hàng nghìn đối thủ cũng đang dùng, thương hiệu không còn là tín hiệu phân biệt nữa mà trở thành nền ồn. Khách hàng không thể nhớ bạn vì não người chỉ lưu những gì khác biệt và đặc trưng. Thoát khỏi bẫy này đòi hỏi định vị dựa trên thứ bạn thực sự làm khác, không phải thứ bạn muốn khách tin.
Mở một trang tìm kiếm, gõ tên bất kỳ thành phố lớn kèm từ "spa" hoặc "thẩm mỹ viện". Lướt qua mười kết quả đầu. Đọc phần mô tả của từng nơi. Bạn sẽ gặp lại những cụm từ quen thuộc đến mức buồn ngủ: công nghệ tiên tiến, đội ngũ chuyên gia, cam kết kết quả, không gian sang trọng, chuẩn y khoa. Thay tên cơ sở này bằng tên cơ sở kia, không ai nhận ra sự khác biệt. Đó không phải vấn đề của ngôn từ. Đó là dấu hiệu của một ngành đang cạnh tranh theo cách tự xóa mình khỏi trí nhớ khách hàng.
Trong nghiên cứu về cách thương hiệu tồn tại trong trí nhớ người mua, Jenni Romaniuk tại Ehrenberg-Bass Institute đưa ra khung đo lường tài sản nhận diện thương hiệu (Distinctive Brand Assets) bằng hai trục: mức độ nổi tiếng và mức độ độc nhất. Một tài sản chỉ có giá trị khi nó vừa được nhiều người biết, vừa gắn riêng với một thương hiệu cụ thể. Khi hàng nghìn spa cùng dùng "chuẩn y khoa" và "cam kết kết quả", những cụm từ này đạt điểm nổi tiếng cao nhưng điểm độc nhất về không. Chúng là nền ồn, không phải tín hiệu.
Byron Sharp trong cuốn How Brands Grow (Các thương hiệu tăng trưởng như thế nào) giải thích rằng não người không lưu trữ những thông tin trùng lặp. Nó lưu những thứ khác biệt, những tín hiệu đặc trưng gắn với một tên cụ thể. Khi toàn bộ một ngành hội tụ về cùng một bộ ngôn ngữ, khách hàng không có gì để lưu. Họ chọn ngẫu nhiên, hoặc chọn theo giá, hoặc chọn theo ai chạy quảng cáo nhiều tiền hơn. Đây là điều kiện lý tưởng cho một cuộc đua xuống đáy.
Có một giai đoạn trong lịch sử ngành làm đẹp Việt Nam khi "không gian sang trọng" thực sự là tín hiệu phân biệt. Khi hầu hết cơ sở còn nhỏ lẻ và tạm bợ, một spa đầu tư vào nội thất và ánh sáng sẽ nổi bật. Nhưng khi toàn ngành đồng loạt nâng cấp cơ sở vật chất và đồng loạt tuyên bố mình sang trọng, tín hiệu đó mất đi giá trị phân biệt. Nó trở thành điều kiện đặt vào bàn để được tham gia, không phải lý do để được chọn.
Điều tương tự xảy ra với "chuẩn y khoa". Ban đầu, cụm từ này truyền tải một cam kết thực sự về an toàn và chuyên môn, đặc biệt sau một số vụ việc biến chứng thu hút sự chú ý truyền thông. Nhưng khi mọi nơi từ phòng ốc ven đường đến trung tâm cao cấp đều treo biển "chuẩn y khoa", khách hàng không còn biết cụm từ đó có nghĩa gì cụ thể nữa. Niềm tin không đến từ tuyên ngôn, nó đến từ bằng chứng có thể kiểm chứng.
Thương hiệu không phải là những gì bạn nói về mình. Thương hiệu là những gì người khác nói về bạn khi bạn không có mặt trong phòng.
Jeff Bezos, thường được trích trong các tài liệu về thương hiệu và danh tiếng doanh nghiệp
Đây là câu hỏi mà nhiều chủ cơ sở chưa thực sự ngồi xuống trả lời. Câu trả lời phổ biến nhất là "mua dịch vụ làm đẹp". Đó là câu trả lời đúng nhưng nông. Phía sau hành vi đặt lịch có những động lực sâu hơn: muốn cảm thấy được chăm sóc, muốn có thời gian chỉ cho bản thân, muốn xử lý một vấn đề cụ thể trước một sự kiện quan trọng, muốn thuộc về một không gian nhất định. Mỗi động lực đó mở ra một góc định vị hoàn toàn khác nhau, và không góc nào trong số đó trùng với "sang trọng, chuẩn y khoa, cam kết kết quả".
Al Ries và Jack Trout trong cuốn Positioning: The Battle for Your Mind (Định vị: Cuộc chiến cho tâm trí) đã chỉ ra rằng định vị không phải là việc bạn làm với sản phẩm, mà là việc bạn làm với tâm trí khách hàng. Bạn cần chiếm một vị trí cụ thể trong đầu họ, gắn với một từ, một cảm giác, một tình huống sử dụng. Một spa dành riêng cho người vừa sinh xong và cần hồi phục. Một spa chỉ làm một kỹ thuật nhưng làm thật tốt. Một spa mà bạn đến đó để thoát khỏi tiếng ồn thành phố trong đúng 90 phút. Những định vị như vậy có thể nhớ được. "Sang trọng và chuyên nghiệp" thì không.
Trong một ngành cũng bão hòa không kém, chuỗi cắt tóc nam 30Shine đã chọn một hướng đi khác biệt đến mức tưởng như liều lĩnh: chỉ phục vụ nam giới, chỉ làm tóc, và định vị trực tiếp vào thời gian chờ đợi là 30 phút. Không có cụm từ "chuẩn y khoa", không hứa hẹn "sang trọng". Họ nói đúng một điều mà khách hàng mục tiêu thực sự muốn biết: bạn vào, bạn ra trong 30 phút, tóc đẹp. Sự cụ thể đó tạo ra kỳ vọng rõ ràng, dễ kiểm chứng, và dễ kể lại cho người khác. Đó là nguyên liệu của thương hiệu.
Bài học không phải là sao chép mô hình 30Shine, mà là học từ tư duy phía sau nó: họ không cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người. Họ chọn một nhóm khách hàng cụ thể, hiểu rõ điều nhóm đó thực sự muốn, và xây toàn bộ trải nghiệm xung quanh điều đó. Sự thu hẹp định vị không làm giảm thị trường tiềm năng, nó làm tăng khả năng được nhớ đến và được chọn trong phân khúc đó.
Sau nhiều vụ việc biến chứng thẩm mỹ được đưa lên mặt báo và mạng xã hội, ngưỡng hoài nghi của khách hàng với ngành làm đẹp đã tăng đáng kể. Trong bối cảnh đó, "cam kết kết quả" và "đội ngũ chuyên gia" nghe giống lời bào chữa hơn là lời hứa. Khách hàng không thiếu những tuyên ngôn, họ thiếu lý do để tin tuyên ngôn đó.
Niềm tin trong ngành dịch vụ được xây bằng những thứ có thể kiểm chứng trước khi đặt lịch: quy trình tư vấn được mô tả rõ ràng, giải thích từng bước can thiệp sẽ làm gì và tại sao, chính sách xử lý khi kết quả không như kỳ vọng, phản hồi của khách thực được trình bày trung thực thay vì chỉ chọn năm sao. Những thứ này không hào nhoáng. Nhưng chúng là bằng chứng. Và bằng chứng nặng hơn tuyên bố.
Marty Neumeier viết trong cuốn The Brand Gap rằng thương hiệu là "cảm nhận trong ruột" của khách hàng, không phải logo hay khẩu hiệu. Cảm nhận đó được tạo ra bởi tổng hợp mọi điểm chạm: cuộc gọi đầu tiên, cách nhân viên giải thích dịch vụ, mùi của không gian, cách xử lý phàn nàn. Không có bộ ngôn ngữ marketing nào thay thế được những điều đó.
Thoát khỏi bẫy ngôn ngữ đồng nhất không đòi hỏi ngân sách lớn. Nó đòi hỏi sự trung thực với bản thân về ba câu hỏi: Bạn phục vụ ai tốt nhất trong số tất cả khách hàng bạn từng phục vụ? Khách đó đến vì điều gì cụ thể mà bạn làm tốt hơn những nơi khác? Nếu bạn đóng cửa ngày mai, ai sẽ nhớ và nhớ vì điều gì?
Câu trả lời cho ba câu hỏi đó, nếu trung thực, sẽ cho bạn nguyên liệu của một định vị thực sự. Không phải "sang trọng, chuẩn y khoa, cam kết kết quả". Mà là một điều cụ thể, có thể kiểm chứng, và không phải ai cũng làm được. Đó là thứ đáng xây thương hiệu xung quanh.
Byron Sharp, How Brands Grow (Ehrenberg-Bass Institute). Jenni Romaniuk, Building Distinctive Brand Assets. Al Ries và Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind. Marty Neumeier, The Brand Gap. Kantar BrandZ 2020. Dữ liệu thị trường làm đẹp Việt Nam: Brandsvietnam, Metric, Vietnambiz. Thông tin 30Shine: Vietnambiz. Nghị định 96/2023/NĐ-CP (phân loại cơ sở làm đẹp).
Quảng cáo khuếch đại những gì đã có, không tạo ra sự khác biệt. Nếu thông điệp của bạn giống hàng trăm đối thủ, ngân sách chạy càng lớn thì khách càng khó phân biệt bạn với ai. Trí nhớ chỉ lưu những tín hiệu đặc trưng và nhất quán, không lưu những cụm từ phổ biến.
Lo ngại này có cơ sở nhưng thường bị thổi phồng. Khi bạn nói rõ mình phục vụ ai và làm gì tốt nhất, bạn không mất tất cả khách mà loại ra những khách không phù hợp, vốn là nguồn gốc của phàn nàn và hoàn tiền. 30Shine chọn đúng một ngách là cắt tóc nam trong 30 phút và trở thành chuỗi dẫn đầu phân khúc đó.
Đó là kỳ vọng tối thiểu, không phải lời hứa thương hiệu. Khách hàng vào cơ sở nào cũng nghe cam kết kết quả, nên cụm từ này không còn tạo ra niềm tin hay sự khác biệt. Thương hiệu mạnh không nói mình cam kết, họ cho thấy cụ thể cam kết đó trông như thế nào qua quy trình, con người, và trải nghiệm thực tế.