Góc nhìn · Ngành du lịch

Du lịch: trải nghiệm là sản phẩm, nhận diện phải sống tại chỗ

Khi khách đặt phòng vì ảnh đẹp nhưng rời đi vì cảm giác lệch, vấn đề không phải marketing mà là khoảng cách giữa lời hứa và thực tế.

Chốt nhanh

Trong du lịch, thương hiệu không được xây trên trang mạng xã hội mà được kiểm chứng trong từng giây khách ở lại. Nhận diện phải nhất quán từ biển hiệu đến khăn tắm, từ cách nhân viên chào đón đến mùi hương trong phòng. Khi bất kỳ điểm chạm nào lệch khỏi lời hứa ban đầu, review một sao xuất hiện và không có ngân sách quảng cáo nào xóa được nó.

Năm 2025, Việt Nam đón hơn 21 triệu lượt khách quốc tế, tăng khoảng 13 đến 20 phần trăm so với năm trước, theo số liệu Tổng cục Du lịch. Đặt phòng nội địa cũng tăng mạnh. Nhìn bề ngoài, ngành đang rất tốt. Nhưng bên trong hàng nghìn homestay, khu nghỉ dưỡng boutique và resort tầm trung, một cuộc khủng hoảng thầm lặng đang xảy ra: tất cả trông giống nhau, và không ai nhớ ai.

Khi ảnh đẹp trở thành bẫy kỳ vọng

Hành trình của khách du lịch bắt đầu trên màn hình: họ cuộn qua Instagram, xem ảnh drone của hồ bơi tràn bờ nhìn ra rừng thông, đọc những tính từ như "thiên đường ẩn mình" và "không gian chữa lành". Họ đặt phòng vì kỳ vọng được xây bởi hình ảnh. Rồi họ đến nơi.

Nếu cái mùi ở sảnh chào đón không khớp, nếu nhân viên lúng túng khi khách hỏi một câu ngoài kịch bản, nếu khăn tắm xỉn màu trong khi ảnh trên mạng toàn trắng tinh, cảm giác lệch pha xuất hiện. Khách không cần đặt tên cho nó. Họ chỉ cảm thấy bị lừa, dù chủ chỗ nghỉ không hề có ý định lừa ai.

Đây không phải vấn đề marketing. Đây là vấn đề của một thương hiệu chỉ tồn tại trên kênh truyền thông nhưng chưa được đưa vào vận hành thực tế.

21,2 triệuLượt khách quốc tế đến Việt Nam năm 2025, tăng khoảng 13 đến 20 phần trăm. Nguồn: Tổng cục Du lịch Việt Nam, 2025.

Trải nghiệm là sản phẩm, không phải bối cảnh

Trong hầu hết các ngành, sản phẩm là thứ khách mua trước khi trải nghiệm dịch vụ. Trong du lịch, điều đó bị đảo ngược hoàn toàn. Khách mua trước khi biết mình sẽ nhận được gì. Và thứ họ thật sự mua chính là cảm giác: cảm giác được nghỉ ngơi, được chăm sóc, được ở một nơi khác hẳn cuộc sống thường ngày.

Wally Olins, người đặt nền móng cho tư duy thương hiệu hiện đại, lập luận rằng thương hiệu được tạo ra bởi bốn vector: sản phẩm, môi trường, truyền thông và hành vi. Trong du lịch, cả bốn vector này cùng hiện diện một lúc, trong cùng một không gian, với cùng một khách. Không có ngành nào đòi hỏi sự nhất quán cao hơn.

Một căn phòng được thiết kế đẹp nhưng nhân viên hờ hững là sự mâu thuẫn mà khách sẽ nhớ. Một bữa sáng ngon nhưng bày biện lộn xộn là tín hiệu cho thấy chủ không chú tâm. Ngược lại, một chỗ nghỉ bình dân nhưng nhất quán từ cách gấp khăn đến cách viết note để trên gối có thể tạo ra cảm giác đặc biệt mà khách sạn năm sao không mua được bằng tiền.

A brand is not a logo. A brand is a person's gut feeling about a product, service, or organization. (Thương hiệu không phải là logo. Thương hiệu là cảm nhận trong ruột của một người về sản phẩm, dịch vụ hay tổ chức đó.)

Marty Neumeier, The Brand Gap

Điểm chạm nào đang nói thay bạn

Hãy thử đi qua hành trình của một khách thật: họ tìm kiếm trên Google, vào trang đặt phòng, xem ảnh và đọc mô tả. Rồi họ nhắn tin hỏi thêm. Thái độ của người trả lời tin nhắn đó là một điểm chạm thương hiệu. Nội dung email xác nhận đặt phòng là một điểm chạm. Cách biển dẫn đường từ cổng vào đến sảnh là một điểm chạm. Mùi hương khi cánh cửa phòng mở ra là một điểm chạm. Cách nhân viên buổi sáng chào khách khi họ xuống ăn sáng là một điểm chạm.

Phần lớn chủ chỗ lưu trú chỉ kiểm soát được các điểm chạm kỹ thuật số vì chúng dễ nhìn và dễ chỉnh sửa. Các điểm chạm vật lý và con người thì bị bỏ ngỏ, hoặc được xử lý theo cảm tính của từng nhân viên trong từng ca làm.

Kết quả là một thương hiệu có khoảng cách lớn giữa lời hứa và thực tế. Và trong du lịch, khoảng cách đó được đo bằng đánh giá trên TripAdvisor, Google Maps và Booking.

15 đến 25 phần trămHoa hồng trung bình các nền tảng đặt phòng trực tuyến (OTA) thu từ mỗi đơn đặt phòng, theo số liệu ngành khách sạn. Nguồn: GoHost, phân tích chi phí OTA thị trường Việt Nam.

Bẫy OTA và lý do thương hiệu mạnh là tài sản tài chính

Khi chưa có thương hiệu đủ mạnh, chỗ lưu trú phụ thuộc hoàn toàn vào các nền tảng đặt phòng trực tuyến để có khách. Nền tảng thu từ 15 đến 25 phần trăm mỗi đơn. Bên cạnh chi phí tài chính, còn có một chi phí vô hình: chủ lưu trú mất quyền sở hữu mối quan hệ với khách hàng. Họ không có dữ liệu, không có cách liên lạc lại, và không có cách tạo ra lòng trung thành ngoài kênh của bên thứ ba.

Khi một chỗ nghỉ xây được thương hiệu đủ rõ, khách nhớ tên, nhớ cảm giác, và tìm lại bằng tên thay vì tìm bằng giá. Đây không phải điều lãng mạn. Đây là cơ chế kinh doanh thực tế: giảm phụ thuộc OTA, giảm chi phí thu hút khách mới, và tăng tỷ lệ đặt trực tiếp.

Kantar BrandZ ghi nhận rằng các thương hiệu được cảm nhận là "có ý nghĩa và khác biệt" (meaningful và different) khiến khách sẵn sàng chi trả cao hơn trung bình 38 phần trăm. Trong du lịch, điều đó có nghĩa là cùng một căn phòng, cùng vị trí, nhưng thương hiệu mạnh hơn có thể bán giá cao hơn mà khách không phàn nàn.

38 phần trămMức giá cao hơn mà khách sẵn sàng trả cho thương hiệu được cảm nhận là "meaningful và different" (có ý nghĩa và khác biệt). Nguồn: Kantar BrandZ, khoảng 2020.
Con số 38 phần trăm từ Kantar BrandZ là kết quả khảo sát trên nhiều ngành và thị trường, không chỉ riêng du lịch Việt Nam. Mức chênh lệch thực tế trong từng trường hợp cụ thể sẽ khác nhau tùy vào phân khúc và bối cảnh cạnh tranh địa phương. Dùng con số này như chỉ dẫn về hướng, không phải cam kết kết quả.

Câu chuyện bản địa: thứ duy nhất không thể sao chép

Trong bối cảnh hàng nghìn homestay và resort nhỏ đang cạnh tranh nhau, lợi thế bền vững nhất không phải là hồ bơi đẹp hơn hay phòng rộng hơn. Đó là câu chuyện bản địa không thể sao chép vì nó gắn với mảnh đất, con người và cộng đồng cụ thể.

Một khu nghỉ dưỡng biết kể câu chuyện của làng chài xung quanh, tích hợp bữa ăn từ ngư dân địa phương, và đặt tên không gian theo địa danh thật của vùng đó đang xây dựng một tài sản mà đối thủ không thể photocopy. Đó là "sense of place" (cảm giác về nơi chốn), khái niệm trung tâm trong thiết kế trải nghiệm khách sạn hiện đại.

Nhưng câu chuyện bản địa không phải là bộ sưu tập đồ handmade đặt trong phòng khách cho có. Nó phải thấm vào cách nhân viên giới thiệu địa điểm xung quanh, vào ngôn ngữ trên menu, vào lựa chọn vật liệu trong không gian, và vào những chi tiết nhỏ mà khách nhận ra khi họ chú ý. Đó là khi thương hiệu thật sự sống trong từng điểm chạm tại chỗ, không phải chỉ trên trang mạng xã hội.

Nhận diện nhất quán trong vận hành không phải là chuyện thẩm mỹ. Đó là cơ chế để tích lũy thương hiệu theo thời gian: mỗi lần khách trải nghiệm đúng như kỳ vọng là một lần ký ức về thương hiệu được củng cố thêm trong tâm trí họ, theo đúng cơ chế mà Jenni Romaniuk và Byron Sharp mô tả trong nghiên cứu về distinctive brand assets và mental availability (khả năng hiện diện trong tâm trí khách hàng).

Nguồn tham khảo

Marty Neumeier, The Brand Gap (2003). Wally Olins, On Brand (2003). Byron Sharp, How Brands Grow (2010). Jenni Romaniuk & Byron Sharp, How Brands Grow Part 2 (2016). Tổng cục Du lịch Việt Nam, báo cáo lượng khách quốc tế 2025. Kantar BrandZ, thương hiệu "meaningful + different" và mức sẵn sàng chi trả cao hơn.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nhiều homestay và resort đầu tư ảnh rất đẹp nhưng vẫn bị review thấp?

Vì ảnh tạo ra kỳ vọng, còn trải nghiệm thực tế mới là thứ khách đánh giá. Khi khách đến nơi và thấy không khí, mùi hương, cách nhân viên ứng xử, hoặc chất lượng phòng không khớp với những gì họ thấy trên mạng, cảm giác bị lừa dối xuất hiện ngay lập tức. Đây là hệ quả trực tiếp của việc đầu tư vào hình ảnh truyền thông mà không đầu tư vào trải nghiệm thực tế.

Homestay hay resort nhỏ có cần xây thương hiệu bài bản không, hay chỉ cần chạy quảng cáo?

Quảng cáo đưa người ta đến lần đầu, thương hiệu khiến họ quay lại và kể cho người khác. Với chỗ lưu trú nhỏ, ngân sách quảng cáo thường hạn chế, nên giá trị của mỗi khách được giữ lại hoặc truyền miệng rất lớn. Một thương hiệu rõ ràng, nhất quán và kể được câu chuyện bản địa thuyết phục hơn bất kỳ chiến dịch trả tiền nào về lâu dài.

Làm thế nào để thoát khỏi sự phụ thuộc vào các nền tảng đặt phòng trực tuyến như Booking hay Agoda?

Cách thoát không phải là rời bỏ các nền tảng đó ngay lập tức, mà là xây dựng thương hiệu đủ mạnh để khách chủ động tìm kênh đặt trực tiếp. Khi khách nhớ tên, nhận ra phong cách, và tin vào trải nghiệm, họ sẽ tìm website hoặc fanpage của bạn thay vì chỉ tìm theo giá trên OTA. Đây là lý do nhận diện thương hiệu nhất quán và câu chuyện bản địa có giá trị tài chính thật sự, không chỉ là thẩm mỹ.

← Về Góc nhìn
{INJ}