Câu hỏi tưởng như về thứ tự, nhưng thực ra là về rủi ro bạn sẵn sàng chịu.
Không có câu trả lời tuyệt đối, nhưng nguyên tắc chuyên môn khá rõ: nếu bạn chưa có hệ thống nhận diện và vận hành nhất quán, mở thêm điểm bán chỉ nhân nhanh sự hỗn loạn thay vì nhân thương hiệu. Chuẩn hoá tối thiểu trước khi mở điểm thứ hai không phải là bước làm chậm tăng trưởng, mà là điều kiện để tăng trưởng không phá vỡ những gì đã xây được.
Nhiều chủ cửa hàng đặt câu hỏi này theo kiểu: nên làm thương hiệu trước hay mở rộng trước? Nhưng đặt như vậy là nhầm khung. Câu hỏi đúng hơn là: nếu tôi mở thêm điểm ngay bây giờ, tôi đang nhân thương hiệu hay nhân sự hỗn loạn?
Cửa hàng đầu tiên thường tồn tại nhờ chủ. Chủ kiểm soát trực tiếp mọi thứ: cách nhân viên chào, cách trưng bày hàng, cách xử lý khiếu nại, cả tông màu bảng hiệu ngoài cửa. Khi điểm thứ hai mở ra, chủ không thể có mặt ở hai nơi cùng lúc. Lúc này, tất cả những gì chưa được viết thành tài liệu, chưa được hệ thống hoá, chưa được chuẩn hoá sẽ lộ ra. Điểm hai chạy theo cách hiểu của quản lý điểm hai, không phải theo ý định của người sáng lập.
Đây là lý do các chuỗi lớn đều chuẩn hoá vận hành và nhận diện trước khi mở rộng, không phải vì họ thích làm thủ tục mà vì đó là cách duy nhất để nhân bản được thứ đang hoạt động.
Thương hiệu hoạt động theo cơ chế trí nhớ. Byron Sharp và nhóm nghiên cứu Ehrenberg-Bass chỉ ra rằng các tài sản nhận diện đặc trưng (distinctive brand assets) chỉ tạo được khả năng gợi nhớ trong tâm trí khách hàng khi chúng lặp lại nhất quán qua thời gian và không gian. Nói đơn giản hơn: khách thấy cùng một hình ảnh, cùng một màu sắc, cùng một trải nghiệm ở mọi điểm tiếp xúc thì mới tích luỹ được ký ức thương hiệu. Mỗi điểm bán trông một kiểu là đang đốt ngân sách nhận diện thay vì tích luỹ nó.
Chuẩn hoá không có nghĩa là làm một bộ brand guidelines dày 80 trang rồi mới được mở cửa. Với chuỗi bán lẻ đang ở giai đoạn từ một đến ba điểm, mức tối thiểu thực tế cần có trước khi mở điểm tiếp theo gồm bốn thứ.
Bốn thứ này không phải dự án lớn. Với cửa hàng bán lẻ quy mô nhỏ, thực hiện trong bốn đến sáu tuần là khả thi nếu có người hỗ trợ phương pháp.
Không phải mọi trường hợp đều cần chuẩn hoá toàn bộ trước. Có ba tình huống mà mở điểm thứ hai trước khi chuẩn hoá đầy đủ là lựa chọn hợp lý.
Một là khi cơ hội mặt bằng có thời hạn. Mặt bằng tốt ở vị trí chiến lược hiếm và không chờ bạn làm xong brand guidelines. Trong trường hợp này, chấp nhận mở điểm trong trạng thái chưa hoàn chỉnh, đồng thời ưu tiên chuẩn hoá ngay sau khi điểm mới ổn định vận hành ban đầu.
Hai là khi bạn dùng điểm thứ hai để thử nghiệm mô hình. Nếu bạn chưa chắc mô hình điểm một có thể nhân bản được không, mở điểm hai sớm để kiểm tra giả thuyết trước khi đầu tư lớn vào chuẩn hoá là cách tiếp cận thực dụng. Nhưng cần đặt khung rõ: đây là thử nghiệm có thời hạn, không phải mẫu để nhân tiếp.
Ba là khi tốc độ chiếm thị phần là ưu tiên sống còn trong ngắn hạn và bạn chấp nhận chi phí làm lại sau. Đây là lựa chọn có ý thức, không phải để ngỏ mà quên mất.
Thương hiệu là hành vi, không chỉ là hình ảnh. Mỗi điểm tiếp xúc đều là một phiếu bầu cho hoặc chống lại ký ức bạn đang xây trong đầu khách hàng.
Wally Olins, On Brand
Lập luận phổ biến nhất cho việc mở điểm trước là: "Chuẩn hoá sau cũng được, quan trọng là có doanh thu trước." Lập luận này không sai về mặt nguyên tắc, nhưng thường bỏ qua hai chi phí ẩn.
Chi phí thứ nhất là chi phí vật lý. Khi chuẩn hoá nhận diện sau khi đã có ba, bốn điểm, mọi thay đổi phải thực hiện đồng thời ở tất cả các nơi: bảng hiệu, bao bì, đồng phục, vật phẩm in ấn, giao diện số. Chi phí không chỉ nhân số điểm mà còn nhân thêm độ phức tạp phối hợp.
Chi phí thứ hai là chi phí tổ chức. Nhân sự đã hình thành thói quen vận hành theo cách riêng của từng điểm. Thay đổi thói quen sau khi đã cố định khó hơn nhiều so với xây thói quen đúng ngay từ đầu. Đây là lý do nhiều chuỗi bán lẻ lớn ở Việt Nam vẫn vật lộn với sự không nhất quán dù đã có bộ phận thương hiệu riêng.
Nếu bạn đang đứng trước quyết định này, có bốn câu hỏi giúp xác định mức độ sẵn sàng.
Nếu câu trả lời cho cả bốn câu đều là "không chắc" hoặc "chưa có", đó là tín hiệu rõ rằng chuẩn hoá cần đi trước, hoặc ít nhất phải song hành ngay từ ngày đầu của điểm mới, không phải để sau.
Byron Sharp, How Brands Grow (Ehrenberg-Bass Institute). Marty Neumeier, The Brand Gap. Lucidpress/Marq × Demand Metric, The State of Brand Consistency (2016, 2019). Adobe, Content Authenticity and Brand Governance Report. McKinsey, The Business Value of Design (2018).
Tối thiểu cần có: bộ nhận diện cơ bản được tài liệu hoá (logo, màu, font, cách dùng), quy trình vận hành viết thành văn bản, và người hoặc tài liệu có thể đào tạo nhân sự mới mà không phụ thuộc vào chủ. Không cần hoàn hảo ngay từ đầu, nhưng phải đủ để điểm thứ hai trông và vận hành như cùng một thương hiệu với điểm đầu.
Được, nhưng chi phí cao hơn và rủi ro lớn hơn. Khi đã có nhiều điểm, mỗi lần thay đổi nhận diện phải thực hiện đồng thời ở tất cả nơi, tốn nhiều nguồn lực hơn và dễ tạo ra giai đoạn chuyển tiếp không nhất quán. Ngoài ra, thói quen vận hành đã hình thành ở nhân sự cũ thường khó thay đổi hơn khi quy mô lớn hơn.
Theo khảo sát của Lucidpress/Marq và Demand Metric (2016, 2019), doanh nghiệp duy trì nhận diện nhất quán ghi nhận doanh thu cao hơn khoảng 23% so với những đơn vị không nhất quán. Cần lưu ý đây là số liệu từ khảo sát tự báo cáo, có thiên kiến xác nhận, nhưng chiều hướng phản ánh đúng cơ chế: khách hàng nhận ra thương hiệu dễ hơn, tin tưởng nhanh hơn, và quay lại nhiều hơn khi trải nghiệm ở mọi điểm là nhất quán.