Thương hiệu Việt xuất khẩu: đủ sức đứng một mình

Khi không còn ai đứng cạnh để giải thích, thương hiệu của Anh / Chị phải tự nói được.

Sinh Vũ · Giám đốc sáng tạoChân dung

Chốt nhanh

Thương hiệu Việt muốn đứng được ở thị trường ngoài cần ba thứ, theo đúng thứ tự. Một là định vị rõ ràng, không cần ngữ cảnh Việt Nam mới hiểu được. Hai là hệ thống nhận diện nhất quán, đủ để người mua tin vào sự chuyên nghiệp. Ba là thông điệp được dịch sang tư duy của người mua, không chỉ dịch sang ngôn ngữ của họ. Sản phẩm tốt là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ.

Trong bài này · 6 phần

Nhiều doanh nghiệp Việt bước vào thị trường xuất khẩu với sản phẩm đã được kiểm chứng trong nước, giá cạnh tranh, và đội ngũ có kinh nghiệm. Rồi họ gặp một vấn đề mà không ai nói trước. Người mua nước ngoài không hiểu họ đang bán gì. Họ cũng không tin vào sự chuyên nghiệp của thương hiệu, và không có lý do để chọn thay vì một cái tên đã quen. Sản phẩm tốt là điều kiện cần. Nhưng ở thị trường ngoài, thương hiệu mới là thứ mở cửa.

Vấn đề nằm ở ngữ cảnh, không phải chất lượng

Trong thị trường nội địa, thương hiệu của Anh / Chị được đỡ bởi rất nhiều thứ vô hình. Đó là mạng lưới quen biết, câu chuyện truyền miệng, sự có mặt trực tiếp, và ngữ cảnh văn hoá chung mà khách hàng tự điền vào. Khi bước ra ngoài, tất cả những thứ đó biến mất. Người mua ở Đức, Nhật, hay Mỹ gặp thương hiệu của Anh / Chị lần đầu, không có nền tảng nào để đặt nó vào. Họ phải tự đánh giá trong vài chục giây.

Đây là lý do thương hiệu phải đủ sức đứng một mình, không cần người giải thích hộ. Định vị phải rõ đến mức một người chưa biết gì về công ty của Anh / Chị vẫn hiểu ngay khi nhìn vào một trang web hoặc một bộ tài liệu. Họ hiểu ngay đây là ai, làm gì, và tại sao đáng tin. Nếu phải giải thích dài, Anh / Chị đã thua trước khi bắt đầu.

50 mili-giâyThời gian để ấn tượng thị giác đầu tiên về một thương hiệu hình thành trong não người xem. Nguồn: Lindgaard và cộng sự, Behaviour & Information Technology (2006).

Ba thứ thương hiệu xuất khẩu phải có trước tiên

Không phải mọi thứ đều cần làm trước khi xuất khẩu. Nhưng có ba thứ nếu thiếu sẽ khiến mọi nỗ lực bán hàng trở nên khó khăn hơn nhiều.

Thứ nhất là định vị không phụ thuộc vào ngữ cảnh Việt Nam. Nghĩa là câu trả lời cho “tại sao chọn Anh / Chị thay vì đối thủ” phải dựa trên giá trị thực của sản phẩm. Không phải dựa trên câu “chúng tôi là doanh nghiệp Việt Nam uy tín”. Nguồn gốc có thể là một phần của câu chuyện, nhưng không thể là toàn bộ luận cứ.

Thứ hai là hệ thống nhận diện đủ nhất quán để người mua tin vào sự chuyên nghiệp. Điều này không có nghĩa là logo phải đẹp theo tiêu chuẩn phương Tây. Nó có nghĩa là mọi điểm tiếp xúc, từ website, tài liệu chào hàng, đến bao bì và email, phải nói cùng một ngôn ngữ thị giác. Sự thiếu nhất quán là tín hiệu rủi ro với người mua chuyên nghiệp.

Thứ ba là thông điệp được dịch sang tư duy của người mua, không chỉ sang ngôn ngữ của họ. Đây là điểm dễ bỏ qua nhất. Nhiều doanh nghiệp dịch website sang tiếng Anh nhưng vẫn giữ nguyên cách nghĩ của người Việt, ví dụ như đặt quan hệ trước năng lực, hoặc nhấn vào quy mô và lịch sử thay vì kết quả cho khách hàng. Cách làm đó thường không thuyết phục được người mua nước ngoài.

Thương hiệu không phải là logo. Thương hiệu là cảm nhận tự nhiên của một người về một sản phẩm, dịch vụ hay tổ chức.

A brand is not a logo. A brand is a person’s gut feeling about a product, service, or organization.

Marty Neumeier, The Brand Gap

Nhận diện nhất quán là tín hiệu năng lực, không phải thẩm mỹ

Người mua B2B ở thị trường phát triển thường không đưa ra quyết định mua hàng dựa trên cảm tình. Họ đánh giá rủi ro. Một thương hiệu có hệ thống nhận diện thiếu nhất quán sẽ bị coi là thiếu chuyên nghiệp trong quản trị nội bộ. Ví dụ như logo trên website khác logo trên danh thiếp, màu sắc thay đổi tuỳ tài liệu, hoặc hình ảnh sản phẩm chụp theo nhiều phong cách khác nhau. Suy luận đó không công bằng, nhưng nó vẫn xảy ra.

+38%Mức giá cao hơn mà khách hàng sẵn sàng trả cho thương hiệu được đánh giá là “có ý nghĩa và khác biệt”. Nguồn: Kantar BrandZ Global Report (~2020).
+23%Tăng trưởng doanh thu tương quan với nhất quán thương hiệu, theo khảo sát tự báo cáo của doanh nghiệp tham gia. Nguồn: Marq/Lucidpress & Demand Metric (2019).
Hai con số trên đến từ khảo sát tự báo cáo, không phải từ nghiên cứu kiểm soát nguyên nhân. Chúng phản ánh xu hướng tương quan, không phải quan hệ nhân quả trực tiếp. Dùng để định hướng, không dùng như bằng chứng tuyệt đối.

Nguồn gốc Việt Nam: tài sản hay rào cản

Câu hỏi nhiều doanh nghiệp không dám hỏi thẳng: nguồn gốc Việt Nam giúp hay cản khi xuất khẩu? Câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào ngành và cách định vị.

Trong một số ngành, xuất xứ Việt Nam là tài sản thực sự. Thực phẩm có nguồn gốc địa lý, cà phê, nông sản đặc sản, hay thủ công mỹ nghệ có thể khai thác câu chuyện nguồn gốc một cách có chủ đích và thuyết phục. Nhưng điều kiện là câu chuyện đó phải gắn với giá trị cụ thể cho người mua, không chỉ là niềm tự hào của người bán.

Trong các ngành khác, ví dụ phần mềm, dịch vụ chuyên môn, hay sản xuất linh kiện, xuất xứ ít liên quan hơn. Điều người mua quan tâm là: Anh / Chị giải quyết được vấn đề gì, theo cách nào, với bằng chứng gì. Đặt quá nhiều trọng tâm vào “thương hiệu Việt” ở những ngành này có thể là tín hiệu sai, cho thấy Anh / Chị thiếu luận cứ giá trị rõ ràng hơn.

Nguyên tắc chung: bản sắc văn hoá phải là nền tảng của định vị, không phải thẩm mỹ trang trí. Phân biệt hai thứ này sớm sẽ tiết kiệm rất nhiều công sức sau.

Hệ thống trước, thị trường sau

Một sai lầm phổ biến là doanh nghiệp bắt đầu tiếp cận thị trường xuất khẩu trước khi thương hiệu sẵn sàng. Họ đi hội chợ quốc tế với tài liệu chào hàng dịch vội, website chưa có phiên bản tiếng Anh đầy đủ. Họ cũng chưa có câu trả lời thống nhất cho câu hỏi “tại sao chọn Anh / Chị”. Kết quả là cơ hội mở ra nhưng không chuyển đổi được, vì người mua không có đủ nền tảng để tin.

Thứ tự đúng là: xây hệ thống thương hiệu đủ rõ và nhất quán trước, rồi mới mang ra thị trường. Điều này không có nghĩa là phải làm mọi thứ hoàn hảo trước khi bắt đầu. Nó có nghĩa là phần nền, định vị, hệ thống nhận diện, và thông điệp cốt lõi, phải được xử lý trước khi Anh / Chị đặt thương hiệu vào tay người mua nước ngoài.

Định vị không phải là việc làm với sản phẩm. Đó là việc làm với tâm trí khách hàng tiềm năng.

Positioning is not what you do to a product. It is what you do to the mind of the prospect.

Al Ries & Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind

Câu hỏi để tự chẩn đoán

Trước khi quyết định đầu tư vào thương hiệu cho xuất khẩu, có một bài kiểm tra đơn giản. Đưa tài liệu thương hiệu hiện tại, website hoặc brochure, cho một người không biết gì về công ty Anh / Chị ở thị trường đích. Không giải thích thêm. Sau hai phút, hỏi họ: công ty này bán gì, cho ai, và tại sao nên chọn thay vì đối thủ.

Nếu câu trả lời của họ khớp với điều Anh / Chị muốn truyền đạt, thương hiệu đang làm việc của nó. Nếu không, khoảng cách đó chính là vấn đề cần giải quyết trước khi bước ra ngoài. Không phải bằng cách thêm vào, mà bằng cách làm rõ hơn, nhất quán hơn, và thẳng thắn hơn về giá trị Anh / Chị thực sự tạo ra.

Nguồn tham khảo

Marty Neumeier, The Brand Gap (2003). Byron Sharp, How Brands Grow (2010). Jenni Romaniuk & Byron Sharp, How Brands Grow Part 2 (2015). Jean-Noël Kapferer, The New Strategic Brand Management (2008). McKinsey & Company, The Business Value of Design (2018). Kantar BrandZ Global Report (2020). Wally Olins, On Brand (2003). Marq/Lucidpress & Demand Metric, Brand Consistency Report (2019).

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp Việt cần rebrand hoàn toàn mới để xuất khẩu không?

Không nhất thiết. Rebrand toàn bộ chỉ cần thiết khi định vị hiện tại gắn quá chặt với ngữ cảnh nội địa, đến mức không dịch được. Hoặc khi hệ thống nhận diện đang làm người mua nước ngoài hoài nghi về sự chuyên nghiệp. Nhiều trường hợp chỉ cần điều chỉnh thông điệp, làm cho nhận diện đồng bộ, và xây dựng lớp ngôn ngữ thương hiệu phù hợp thị trường đích. Không cần thay đổi toàn bộ từ đầu.

Tại sao sản phẩm tốt vẫn không bán được ở thị trường nước ngoài?

Vì người mua nước ngoài không có ngữ cảnh để hiểu giá trị của Anh / Chị. Họ không biết nguồn gốc, không có người quen giới thiệu, và không có thời gian để tìm hiểu. Quyết định tin hay không tin thường được hình thành trong vài chục giây đầu tiên khi nhìn vào thương hiệu, theo nghiên cứu của Lindgaard và cộng sự (2006). Thương hiệu phải tự truyền đạt được giá trị đó trước khi sản phẩm có cơ hội lên tiếng.

Yếu tố văn hoá Việt Nam có phải lợi thế hay bất lợi khi xuất khẩu?

Phụ thuộc vào cách khai thác. Nguồn gốc địa lý và văn hoá có thể trở thành tài sản nếu được định vị có chủ đích, ví dụ như ngành thực phẩm, thủ công mỹ nghệ, hay du lịch. Nhưng nếu yếu tố Việt Nam chỉ xuất hiện như một chi tiết trang trí không gắn với giá trị cốt lõi, nó sẽ không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa. Cần phân biệt giữa bản sắc là nền tảng và bản sắc là thẩm mỹ bề mặt.