Câu trả lời phụ thuộc vào loại quyết định Anh Chị cần ra, không phải vào quy mô doanh nghiệp hay ngân sách.
Khảo sát trước buổi không bắt buộc với mọi dạng tư vấn, nhưng với các quyết định về định vị, thông điệp, hoặc phân khúc khách hàng, thiếu dữ liệu từ bên ngoài tổ chức khiến buổi dễ chỉ sắp xếp lại quan điểm nội bộ thay vì kiểm tra quan điểm đó với thực tế thị trường. Nếu thời gian hạn chế, phỏng vấn định tính (phỏng vấn trực tiếp để hiểu lý do, không phải chỉ đo số) từ 5 đến 7 người trong phân khúc mục tiêu thường đủ để ra quyết định chiến lược sớm.
Câu hỏi này Sinh Vũ nghe thường xuyên, và câu trả lời không phải "có" hay "không" tuyệt đối. Điều quan trọng hơn là xác định buổi tư vấn nhằm ra quyết định loại gì. Từ đó mới biết thiếu dữ liệu nào là thiếu thật sự, và thiếu dữ liệu nào không ảnh hưởng kết quả.
Không phải mọi buổi tư vấn thương hiệu đều cần dữ liệu bên ngoài như nhau. Sinh Vũ phân chia theo loại quyết định cần ra:
Keller (2013) phân biệt rõ "brand identity" (ý định bên trong tổ chức) và "brand image" (nhận thức của khách hàng bên ngoài). Chiến lược thương hiệu mạnh cần cả hai. Buổi tư vấn không có dữ liệu khách hàng chỉ làm được vế trong.
Nhiều doanh nghiệp nghe "khảo sát" và nghĩ ngay đến khảo sát định lượng (bảng hỏi gửi đại trà) tốn vài tuần và ngân sách riêng. Nhưng với quyết định chiến lược sớm, hướng đó thường không phải lựa chọn tốt nhất.
Nghiên cứu của Nielsen Norman Group về quy tắc bão hòa (saturation rule) trong nghiên cứu định tính cho thấy: phỏng vấn trực tiếp từ 5 đến 8 người trong cùng một phân khúc thường đủ để nhận ra các chủ đề lặp lại. Không cần mẫu lớn để ra quyết định chiến lược giai đoạn đầu. Quan trọng hơn là hỏi đúng người và hỏi để hiểu lý do, không phải để đếm tỉ lệ.
Nếu thời gian rất hạn chế, có thể thay phỏng vấn mới bằng cách tổng hợp dữ liệu đã có: review từ khách hàng, email phản hồi, ghi chép từ cuộc gọi bán hàng gần đây. Dữ liệu này không hoàn hảo nhưng vẫn tốt hơn không có gì.
Nguyên tắc "outside-in" trong chiến lược thương hiệu, do Harley Manning và Kerry Bodine của Forrester Research đúc kết (2012), nói rõ: chiến lược thương hiệu bắt đầu từ nhận thức của khách hàng bên ngoài, không từ tầm nhìn nội bộ. Sinh Vũ theo nguyên tắc này không phải vì thủ tục, mà vì đã thấy nhiều lần các buổi tư vấn chỉ toàn người nội bộ kết thúc bằng một bản định vị mà khách hàng thật ngoài kia chưa bao giờ được hỏi ý kiến.
Nếu Anh Chị đến buổi tư vấn chưa có bất kỳ dữ liệu nào từ khách hàng thật, Sinh Vũ có thể thiết kế buổi theo hướng khác: xây dựng giả thuyết chiến lược và tạo ra một bản research brief (kế hoạch nghiên cứu ngắn) để đội đi thu thập sau. Đây vẫn là kết quả có giá trị, thay vì cố ra quyết định trên nền tảng chưa đủ.
Thương hiệu tồn tại trong đầu khách hàng, không phải trong bản kế hoạch nội bộ. Chiến lược bắt đầu từ bên ngoài nhìn vào, không từ bên trong nhìn ra.
Outside In, Harley Manning và Kerry Bodine, Forrester Research, 2012
Strategic Brand Management, Kevin Lane Keller, 2013. Nielsen Norman Group, Qualitative Usability Testing, Jakob Nielsen. Outside In, Harley Manning và Kerry Bodine, Forrester Research, 2012.
Chưa chắc. Đội bán hàng và chăm sóc khách hàng là nguồn insight tốt, nhưng cần phân biệt giữa 'chúng tôi biết khách hàng' và 'chúng tôi có dữ liệu được ghi lại từ khách hàng'. Nếu đội có thể tổng hợp lại những gì khách nói nhiều nhất trong 6 tháng gần đây, đó có thể là đủ. Nếu chỉ dựa vào cảm nhận chung, rủi ro lệch nhận thức vẫn còn.
Không nhất thiết, và thường là ngược lại cho giai đoạn chiến lược. Khảo sát định lượng (bảng hỏi nhiều người) cho biết bao nhiêu người nghĩ gì, nhưng không trả lời được tại sao, đây lại là câu hỏi quan trọng nhất khi ra quyết định định vị. Phỏng vấn định tính từ 5 đến 8 người trong cùng phân khúc thường đủ để nhận ra các chủ đề lặp lại, theo nguyên tắc bão hòa trong nghiên cứu định tính của Nielsen Norman Group.