Câu hỏi nghe đơn giản nhưng câu trả lời thay đổi hoàn toàn tuỳ phạm vi và cách đội vận hành. Vì thế Sinh Vũ sẽ cho Anh / Chị một khung để tự ước lượng, thay vì đưa một con số cố định.
Chi phí của một design system (hệ thống thiết kế dùng chung, hay thư viện giao diện) phụ thuộc chủ yếu vào ba thứ: số lượng thành phần cần làm, số nền tảng phải phủ và mức độ quản trị Anh / Chị muốn. Hoàn vốn đến từ những khoản chi phí không phải trả nữa: không còn dựng lại cùng một nút bấm ở mỗi đội, không còn mất thời gian sửa lệch giao diện mỗi lần ra tính năng. Vì thế kỳ vọng hoàn vốn phụ thuộc vào việc đội có thật sự dùng hệ thống hay không. Dùng ít thì gần như không hoàn vốn, dù bỏ tiền làm kỹ đến đâu.
Khi khách hỏi "làm design system tốn bao nhiêu", câu trả lời trung thực nhất là: không có một con số chung. Phạm vi quyết định chi phí, và phạm vi của mỗi doanh nghiệp một khác. Sinh Vũ không né câu hỏi này. Điều Sinh Vũ làm được là đưa Anh / Chị một khung để tự ước lượng cho đúng, thay vì một con số nghe có vẻ chắc nhưng không sát thực tế.
Phạm vi là yếu tố lớn nhất. Phạm vi bao gồm ba chiều:
Ngoài ba chiều này, còn có chi phí bảo trì hàng năm, thường tính theo phần trăm phí dự án ban đầu. Đây là khoản hay bị bỏ ra ngoài ngân sách và là nguyên nhân phổ biến khiến hệ thống xuống cấp sau khi bàn giao.
Dựa trên khung dịch vụ của Sinh Vũ, một dự án design system từ giai đoạn kiểm tra hiện trạng đến bàn giao đầy đủ thường mất từ bốn đến sáu tháng. Con số này áp dụng cho phạm vi trung bình gồm đủ sáu hạng mục bàn giao cốt lõi. Phạm vi hẹp hơn rút ngắn được, phạm vi rộng hơn hoặc nhiều nền tảng hơn kéo dài thêm.
Đây là khung kế hoạch ban đầu, không phải số đo rút ra từ hàng chục dự án đã hoàn thành. Con số sẽ được hiệu chỉnh theo thực tế của từng khách, sau khi xác định phạm vi cụ thể.
Đây là phần nhiều doanh nghiệp hiểu sai nhất. Hoàn vốn của design system không đến từ một khoản doanh thu mới. Nó đến từ chi phí không còn phải trả nữa.
Giá trị kinh tế của hệ thống nằm ở chỗ dựng một thành phần một lần thật tốt, thay vì trả tiền dựng lại nó ở từng đội. Con số cần so sánh là chi phí dựng một nút bấm, nhân với số sản phẩm phải dựng lại nó.
Nathan Curtis, EightShapes
Nói cụ thể hơn: mỗi đội sản phẩm có thể đang tự dựng nút bấm, biểu mẫu nhập liệu, thanh điều hướng theo cách riêng. Tổng thời gian lãng phí cộng lại chính là "chi phí ẩn" mà Anh / Chị đang trả mà không thấy. Design system biến khoản chi phí đó thành thời gian tiết kiệm được mỗi sprint (chu kỳ phát triển sản phẩm).
Sinh Vũ không hứa một con số hoàn vốn cụ thể với Anh / Chị. Lý do là con số đó phụ thuộc vào việc đội Anh / Chị có thật sự dùng hệ thống hay không. Hệ ít dùng thì gần như không hoàn vốn, dù được làm kỹ đến đâu.
Vì thế, Sinh Vũ tập trung vào hai việc thực tế hơn. Thứ nhất là báo giá theo phạm vi với ba mức, để Anh / Chị chọn đúng mức mình cần, không mua quá tay cũng không thiếu. Thứ hai là tạo điều kiện để đội áp dụng thật, qua pairing (làm song song cùng đội) và tài liệu sử dụng, vì đó mới là thứ quyết định hệ có hoàn vốn hay không. Khoản bảo trì hàng năm Sinh Vũ đề xuất là tuỳ chọn, không ràng buộc. Nhưng thiếu nó, hệ thống sẽ xuống cấp dần và Anh / Chị sẽ phải làm lại từ đầu sau vài năm.
Chủ đề: Làm thư viện giao diện tốn bao nhiêu, bao lâu, khi nào hoàn vốn. Cẩm nang Sinh Vũ, sinhvu.com
Bấm chọn từng mục Anh / Chị thấy đúng hoặc đã trả lời được, rồi bấm Tải bản gửi nhanh để gửi đi, hoặc bấm In nếu cần bản giấy.
Nếu Anh / Chị đánh dấu phần lớn ở nhóm dấu hiệu trên, đây là lúc nên trao đổi kỹ hơn. Sinh Vũ có thể cùng Anh / Chị soi lại và đề xuất hướng đi.
Nathan Curtis, EightShapes Design Systems, các bài viết về kinh tế học hệ thống thiết kế. Sinh Vũ, tài liệu dịch vụ thiết kế hệ giao diện số (phạm vi, ba mức, khoản bảo trì hàng năm).
Sinh Vũ không thể đưa một con số trung bình thị trường vì con số ấy sẽ không sát thực tế. Phạm vi thay đổi thì giá thay đổi hoàn toàn: một hệ chỉ chuẩn hoá token màu sắc khác hẳn một hệ có đủ component, tài liệu và quy trình duyệt thay đổi. Cách đúng là ngồi xác định phạm vi trước, rồi mới có ước lượng thật.
Cần, và đây là khoản hay bị bỏ quên nhất. Một hệ không được bảo trì sẽ lạc hậu so với sản phẩm thật sau vài tháng. Lúc đó đội ngừng dùng và vốn bỏ ra gần như mất trắng. Sinh Vũ đề xuất tính khoản bảo trì hàng năm theo phần trăm phí dự án ngay từ khi lập kế hoạch. Khoản này là tuỳ chọn, nhưng cần thiết để hệ không xuống cấp dần.
Phụ thuộc vào mức đầu tư và tỉ lệ áp dụng. Đội nhỏ mà chỉ dùng một nền tảng, bắt đầu ở mức token và quy tắc cốt lõi sẽ hợp lý hơn là đầu tư hệ đầy đủ ngay. Phần tiết kiệm vẫn có nhưng nhỏ hơn, hoàn vốn chậm hơn và cần thật sự kỷ luật trong việc áp dụng.