Cẩm nang · Chọn định dạng và quy mô

Chi phí guideline tính theo phạm vi

Một mini guideline và một hệ DAM cho tập đoàn ba thương hiệu con không thể chung một mức giá, vì vậy Sinh Vũ báo giá sau brief, không niêm yết một con số.

Chốt nhanh

Giá làm brand guideline (tài liệu quy chuẩn thương hiệu) bám theo phạm vi vì hình hài sản phẩm, độ dày và số mẫu ứng dụng thực tế có thể chênh nhau nhiều lần giữa các dự án. Dải tham chiếu nội bộ của Sinh Vũ chạy từ 40 triệu đồng cho bản tối giản đến trên 500 triệu đồng cho hệ DAM (hệ thống quản lý tài sản thương hiệu số) của tập đoàn nhiều thương hiệu con. Cách đúng là trả lời brief trước để Sinh Vũ đề xuất phạm vi phù hợp rồi báo giá cụ thể, thay vì hỏi giá khi chưa rõ mình cần gì.

Câu hỏi "làm guideline hết bao nhiêu?" nghe đơn giản nhưng thiếu một vế quan trọng: phạm vi là gì. Sinh Vũ không niêm yết một con số vì một mini guideline cho startup mười người và một hệ DAM (hệ thống quản lý tài sản thương hiệu số) cho tập đoàn ba thương hiệu con là hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau về quy mô công việc. Trang này giải thích các biến quyết định chi phí, dải tham chiếu nội bộ của Sinh Vũ, và cách Anh / Chị nhận được báo giá đúng với nhu cầu thật.

Biến nào quyết định giá

Có bốn biến chính, và chúng nhân lên nhau, không cộng đơn giản:

  • Hình hài sản phẩm: PDF tĩnh là hình thức đơn giản nhất. Cổng tra cứu tương tác (interactive portal) yêu cầu thiết kế giao diện và lập trình thêm. Hệ DAM tích hợp luồng phê duyệt và phân quyền truy cập, phức tạp hơn nhiều lần.
  • Độ dày và độ chi tiết: Bản tối giản chỉ phủ các luật cốt lõi như màu, chữ, logo. Bản tiêu chuẩn thêm ngữ cảnh sử dụng và lỗi phổ biến. Bản đầy đủ bao gồm motion (chuyển động thương hiệu), tone of voice (giọng điệu truyền thông) và hướng dẫn từng kênh.
  • Số mẫu ứng dụng thực tế phải dựng: Từ 15 đến 30 mẫu là một khoản công việc lớn. Mỗi mẫu cần thiết kế, annotate (ghi chú hướng dẫn) và kiểm duyệt riêng.
  • Ngôn ngữ, đào tạo, và hỗ trợ sau bàn giao: Bản song ngữ Việt và Anh cộng thêm 40% so với bản đơn ngữ. Phiên đào tạo nội bộ và thời gian hỗ trợ sau bàn giao được tính riêng nếu có.

Dải tham chiếu nội bộ Sinh Vũ

Đây là bảng giá riêng của Sinh Vũ, không phải mặt bằng thị trường ngành. Anh / Chị dùng để định hình ngân sách, không phải để so sánh ngang với đơn vị khác khi chưa rõ phạm vi của họ.

  • Cấp 1 tối giản: 40 đến 80 triệu đồng. PDF, phủ luật logo, màu, chữ.
  • Cấp 1 tiêu chuẩn: 80 đến 150 triệu đồng. PDF đầy đủ hơn, có mẫu ứng dụng và phần lỗi thường gặp.
  • Cấp 2 cổng tra cứu: 150 đến 300 triệu đồng. Giao diện tra cứu tương tác, phân quyền truy cập theo nhóm.
  • Cấp 3 DAM rút gọn: 300 đến 500 triệu đồng. Tích hợp luồng phê duyệt, phù hợp tập đoàn nhiều thương hiệu con và đối tác ngoài.
  • Song ngữ: Cộng thêm 40% vào bất kỳ cấp nào ở trên.

Nếu Sinh Vũ đã làm A1 (bộ nhận diện thương hiệu) cho Anh / Chị, phí A2 giảm 15% vì Sinh Vũ đã hiểu sẵn hệ thống. Đây là ưu đãi bán chéo, được tính minh bạch trong đề xuất.

Khi nào chọn cấp nào

Ngân sách thấp hoặc thương hiệu mới: Bắt đầu cấp 1 tối giản. Phủ luật cốt lõi trước, mở rộng sau khi đội đã lớn hơn và ngân sách cho phép.

Đội đang tăng trưởng, cộng tác với agency hoặc freelancer: Cấp 1 tiêu chuẩn hoặc cấp 2 cổng tra cứu, tùy mức độ thường xuyên cập nhật nội dung. Cổng tra cứu đáng đầu tư nếu tài liệu thay đổi nhiều lần trong năm.

Tập đoàn nhiều thương hiệu con, nhiều đối tác bên ngoài: Cấp 3 DAM rút gọn. Kiểm soát phiên bản và phân quyền là nhu cầu thật, không phải tính năng thêm vào cho sang.

Lỗi thường gặp khi hỏi giá

  • Hỏi giá khi chưa rõ phạm vi: Nhận được một con số không gắn với nhu cầu thật. Bên làm hoặc cắt phạm vi cho vừa giá, hoặc báo cao để phòng thủ.
  • So giá giữa hai đơn vị mà không so cùng phạm vi: Bản rẻ hơn có thể thiếu mẫu ứng dụng, thiếu đào tạo, hoặc giao PDF không có annotation. Kết quả là sau bàn giao đội không dùng được.
  • Bỏ qua chi phí sau bàn giao: Cổng tra cứu cần duy trì hạ tầng hàng năm. Bản cập nhật từ phiên bản thứ hai trở đi tính phí riêng theo phạm vi thay đổi. Sinh Vũ nói rõ điều này từ đầu để không có bất ngờ.

Góc nhìn của Sinh Vũ

Sinh Vũ công khai dải giá theo cấp độ để Anh / Chị định hình ngân sách trước khi nói chuyện, nhưng không chốt một con số trước khi hiểu phạm vi. Sau khi nhận brief, Sinh Vũ gửi đề xuất phạm vi cụ thể cùng báo giá và timeline trong vòng 24 giờ.

Phạm vi quyết định giá. Hỏi "bao nhiêu tiền?" trước khi rõ "cần gì?" là đặt câu hỏi theo thứ tự ngược.

Chính sách giá Sinh Vũ, a2-brand-guideline.md

Nếu Anh / Chị chưa chắc mình cần cấp nào, trả lời ba câu hỏi sau sẽ đủ để Sinh Vũ đề xuất: đội nội bộ có bao nhiêu người dùng tài liệu, có bao nhiêu đối tác hoặc agency bên ngoài cần truy cập, và tài liệu dự kiến cập nhật bao lâu một lần. Từ đó mới có con số đúng.

Nguồn tham khảo

Sinh Vũ a2-brand-guideline.md (Pricing + Boundaries); Sinh Vũ A2.json (FAQ). Đây là chính sách giá riêng của Sinh Vũ, không phải mặt bằng giá thị trường ngành.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao không niêm yết một mức giá cố định cho brand guideline?

Vì phạm vi mỗi dự án khác nhau hoàn toàn. Một bản PDF tối giản cho startup mười người khác hẳn một cổng tra cứu tương tác cho tập đoàn nhiều đối tác. Báo một con số cố định nghĩa là hoặc bên làm sẽ cắt phạm vi để vừa giá, hoặc khách trả dư cho những thứ mình không cần. Sinh Vũ chốt báo giá sau khi hiểu phạm vi qua brief.

Nếu Sinh Vũ đã làm A1 (bộ nhận diện thương hiệu) cho tôi thì chi phí A2 có thay đổi không?

Có. Vì Sinh Vũ đã hiểu sẵn hệ thống, phí A2 giảm 15% so với dự án làm mới hoàn toàn. Đây là ưu đãi bán chéo, không phải lý do kỹ thuật, và được tính minh bạch trong đề xuất phạm vi.

Chi phí cập nhật guideline sau này tính thế nào?

Từ bản cập nhật thứ hai trở đi, Sinh Vũ tính phí riêng theo phạm vi thay đổi. Điều này được nói rõ ngay từ đầu để không có bất ngờ sau khi bàn giao. Nếu Anh / Chị chọn cổng tra cứu (cấp 2), cần tính thêm chi phí duy trì hạ tầng hàng năm.

← Về Quy chuẩn nhận diện
{INJ}