Hai công cụ, hai mục tiêu: đừng chọn quy mô trước khi biết mình cần điều gì.
POSM duy trì nhận diện thường trực tại điểm bán, còn sự kiện tạo mốc kích hoạt tập trung trong thời gian ngắn. Không nhất thiết phải có cả hai: quyết định đúng phụ thuộc vào giai đoạn thương hiệu, kênh phân phối đang dùng và mức độ nhận biết hiện tại. Sinh Vũ luôn bắt đầu từ mục tiêu thương hiệu, không phải từ ngân sách hay quy mô.
POSM (Point of Sale Materials, vật phẩm tại điểm bán) và sự kiện kích hoạt thương hiệu thường bị gộp chung vào một ngân sách rồi hỏi nên làm cái nào trước. Câu hỏi đó đặt sai chiều. Hai công cụ này phục vụ hai mục tiêu khác nhau, và trong nhiều trường hợp, chỉ cần một trong hai là đủ.
POSM là hiện diện thường trực. Mỗi lần khách đứng trước kệ hàng, trước quầy thanh toán hay trước cửa vào, họ đều tiếp xúc với thương hiệu mà không cần thương hiệu phải làm thêm gì. Kotler và Armstrong chỉ ra rằng phần lớn quyết định mua hàng tiêu dùng nhanh xảy ra ngay tại điểm bán, không phải trước đó. POSM đúng chỗ, đúng thời điểm, có thể tác động trực tiếp vào quyết định đó.
Sự kiện là mốc tập trung. Nó tạo ra một khoảnh khắc, thu hút sự chú ý đồng loạt, xây dựng liên kết cảm xúc với nhóm khách hàng mục tiêu. Keller mô tả sự kiện là kênh tạo liên kết cảm xúc hiệu quả, nhưng hiệu ứng đó cần được tiếp nối bằng tiếp xúc thường trực, nếu không, nhận biết sẽ phai nhanh sau vài tuần.
Sáu câu hỏi này không cần trả lời hết mới ra quyết định, nhưng nếu phần lớn câu trả lời nghiêng về "kênh đã có, cần hiện diện lâu dài", thì POSM là hướng đi trước. Nếu phần lớn nghiêng về "chưa ai biết mình là ai, cần tạo mốc", thì sự kiện cần ưu tiên hơn.
Phần lớn quyết định mua hàng tiêu dùng nhanh xảy ra tại điểm bán, không phải trước đó.
Kotler, P. & Armstrong, G., Principles of Marketing
Sinh Vũ phân biệt rõ vai trò của từng công cụ: POSM thuộc về định hướng sáng tạo (Creative Direction) và sản xuất vật phẩm (Production Direction) cho điểm bán thường trực, còn sự kiện là mốc kích hoạt cần tích hợp hình ảnh nhất quán với toàn bộ hệ thống nhận diện.
Sinh Vũ không phải event agency thực thi toàn diện về logistics hay điều phối chương trình. Khi câu hỏi là "nên làm POSM hay sự kiện", Sinh Vũ luôn bắt đầu từ mục tiêu thương hiệu: Anh / Chị cần duy trì nhận diện hay cần tạo mốc? Câu trả lời đó mới quyết định công cụ, không phải ngân sách hay quy mô mong muốn.
Nếu cần cả hai, điều quan trọng là hình ảnh từ sự kiện phải nhất quán với POSM tại điểm bán sau đó: cùng bộ màu, cùng cách dùng logo, cùng ngôn ngữ thiết kế. Khách hàng không phân biệt "đây là hạng mục sự kiện, kia là hạng mục điểm bán", họ chỉ thấy thương hiệu nhất quán hay không nhất quán.
Kotler, P. & Armstrong, G., Principles of Marketing. Keller, K.L., Strategic Brand Management. Sinh Vũ Studio, kinh nghiệm thực hành dịch vụ POSM và Event Production.
Nếu kênh phân phối đã có sẵn và cần duy trì hiện diện dài hạn, POSM là lựa chọn hợp lý hơn. Sự kiện tốn ngân sách tập trung trong thời gian ngắn và cần kế hoạch tiếp nối, nếu không có nguồn lực duy trì sau đó thì hiệu quả sẽ tắt nhanh. Với ngân sách hạn chế, làm ít hạng mục POSM nhưng nhất quán và đặt đúng vị trí vẫn hiệu quả hơn một sự kiện không có hậu kỳ.
Sinh Vũ tập trung vào thiết kế và vận hành thương hiệu, bao gồm định hướng hình ảnh và sản xuất vật phẩm cho sự kiện. Sinh Vũ không phải event agency thực thi toàn diện về logistics, nhân sự hiện trường hay điều phối chương trình. Khi cần, Sinh Vũ phối hợp với đối tác tổ chức sự kiện để đảm bảo hình ảnh thương hiệu nhất quán từ sự kiện kéo sang không gian thường trực.
Có, và đây là bước thường bị bỏ qua. Sự kiện tạo liên kết cảm xúc tốt nhưng hiệu ứng phai nhanh nếu không có tiếp xúc thường trực theo sau. Nếu Anh / Chị có điểm bán hoặc kênh phân phối, POSM sau sự kiện giúp duy trì nhận biết đã xây dựng được, thay vì để khách quên sau vài tuần.