Sinh Vũ không chuyên theo ngành, mà chuyên theo loại vấn đề. Đây là điều đó có nghĩa gì trong thực tế.
Sinh Vũ không chuyên theo ngành dọc mà chuyên theo loại vấn đề: tạo môi trường vật lý và vật phẩm truyền thông giúp thương hiệu được nhận ra, tin tưởng và chuyển đổi tại điểm chạm thực tế. Nguyên tắc này áp dụng được cho hầu hết ngành có điểm chạm vật lý với khách hàng, từ mỹ phẩm đến công nghệ, từ giáo dục đến dược phẩm. Điều Sinh Vũ cần từ Anh/Chị không phải là kinh nghiệm ngành, mà là context brief về người mua, điểm chạm và ràng buộc truyền thông.
Phần lớn khách đến Sinh Vũ với câu hỏi này đều lo lắng một điều: liệu đội ngũ không có kinh nghiệm trong ngành của mình có hiểu đúng bài toán không? Câu trả lời thẳng là: kinh nghiệm ngành không phải điều Sinh Vũ cần nhất. Điều Sinh Vũ cần là hiểu người mua của Anh/Chị, điểm chạm thực tế diễn ra ở đâu, và ràng buộc nào chi phối nội dung truyền thông. Ba thứ đó Anh/Chị cung cấp được. Phần còn lại là việc của Sinh Vũ.
Có hai cách để một studio thiết kế định vị mình: chuyên ngành dọc như "chỉ làm F&B" hoặc chuyên theo loại vấn đề như "tạo môi trường vật lý và vật phẩm truyền thông giúp thương hiệu được nhận ra và tin tưởng tại điểm chạm thực tế". Sinh Vũ chọn hướng thứ hai.
Lý do không phải vì Sinh Vũ muốn nhận tất cả mọi dự án. Lý do là nguyên tắc thiết kế thương hiệu nhất quán, được Aaker và Keller hệ thống hóa trong học thuật và được POPAI (Point of Purchase Advertising International, tổ chức chuẩn hóa thực hành marketing tại điểm bán) áp dụng trong thực tiễn thương mại, là nguyên tắc xuyên ngành. Dù Anh/Chị bán mỹ phẩm, phần mềm, thiết bị y tế hay dịch vụ tài chính, nếu có điểm chạm vật lý với khách hàng thì các câu hỏi cốt lõi đều giống nhau: thương hiệu xuất hiện nhất quán không, người mua nhận ra và tin không, và vật phẩm có đang làm việc của nó tại đúng thời điểm quyết định không.
Với mọi ngành chưa quen, Sinh Vũ bắt đầu bằng brief tập trung vào ba câu hỏi cụ thể:
Từ ba câu trả lời đó, Sinh Vũ xác định được loại POSM và hình thức sự kiện phù hợp mà không cần kinh nghiệm ngành sâu từ trước.
Thương hiệu được nhận ra và tin tưởng thông qua tính nhất quán lặp đi lặp lại qua nhiều điểm chạm. Ngành khác nhau nhưng nguyên tắc này không thay đổi.
Tổng hợp từ Aaker, Building Strong Brands (1996) và Keller, Strategic Brand Management
Ưu thế của Sinh Vũ không nằm ở việc đã từng làm ngành Anh/Chị. Ưu thế nằm ở quy trình: biết đặt câu hỏi đúng, biết đọc bối cảnh nhanh, và giữ nguyên tắc thiết kế và sản xuất chuẩn dù bối cảnh ngành thay đổi. Nhà cung cấp chuyên ngành hẹp có kinh nghiệm ngành nhưng thường áp mẫu sẵn có. Sinh Vũ không có mẫu sẵn cho ngành của Anh/Chị, điều đó buộc Sinh Vũ phải hiểu đúng trước khi đề xuất.
Nếu Anh/Chị chưa có brand guideline, Sinh Vũ có thể giới thiệu hướng xây dựng nền nhận diện trước khi bước vào sản xuất POSM. Làm ngược lại, tức là sản xuất vật phẩm khi chưa có nền, là lãng phí ngân sách vì sẽ phải làm lại.
Aaker, D.A., Building Strong Brands (1996); Keller, K.L., Strategic Brand Management; POPAI, Point of Purchase Advertising International; kinh nghiệm thực hành Sinh Vũ qua nhiều ngành.
Không cần hiểu sâu từ trước, nhưng cần hiểu đúng bối cảnh cụ thể của Anh/Chị. Sinh Vũ bắt đầu bằng brief tập trung vào ba câu hỏi: khách hàng cuối ra quyết định thế nào, điểm chạm vật lý diễn ra ở đâu và khi nào, và ràng buộc ngành về nội dung truyền thông là gì. Nếu Anh/Chị cung cấp được ba thông tin đó, Sinh Vũ có thể đề xuất hình thức POSM hoặc sự kiện phù hợp mà không cần kinh nghiệm ngành sâu từ trước.
Sinh Vũ vẫn làm được, nhưng cần brief thêm về ràng buộc pháp lý trước khi bắt đầu thiết kế. Anh/Chị hoặc bộ phận pháp lý cần cung cấp danh sách nội dung không được xuất hiện trên vật phẩm và kênh nào bị hạn chế. Sinh Vũ thiết kế trong phạm vi đó, không tự suy đoán giới hạn pháp lý của ngành Anh/Chị.