Cẩm nang · Đo lường và tái sử dụng

Đo sự kiện thương hiệu bằng chỉ số đầu ra

Trước khi bàn thiết kế booth hay concept không gian, hãy xác định Anh/Chị muốn đo cái gì, vì câu trả lời đó sẽ quyết định mọi lựa chọn còn lại.

Chốt nhanh

Số người tham dự là chỉ số đầu vào, không phản ánh giá trị thương hiệu thực chất. Thành công của một sự kiện cần được đo bằng chỉ số đầu ra: mức độ ghi nhớ thương hiệu, chất lượng tương tác, ý định mua hàng, hoặc khối lượng truyền thông tự phát, tùy theo mục tiêu cụ thể. Sinh Vũ khuyến nghị Anh/Chị thiết lập chỉ số đo lường ngay trong giai đoạn concept, không phải sau khi sự kiện kết thúc.

Sau mỗi sự kiện, câu hỏi phổ biến nhất Sinh Vũ nghe được là: "Hôm đó mình có mấy trăm người đến, vậy là thành công chưa?" Câu trả lời thật ra phụ thuộc vào điều Anh/Chị muốn sự kiện đó làm được cho thương hiệu, không phải vào con số đầu người. Số lượng người tham dự là chỉ số đầu vào, tức là nó đo quy mô tiếp cận, không đo giá trị thương hiệu tạo ra.

Phân biệt chỉ số đầu vào và đầu ra

Chỉ số đầu vào (input metrics) cho biết tài nguyên bỏ vào: số người đến, ngân sách chi, diện tích gian hàng. Chỉ số đầu ra (output metrics) cho biết kết quả thương hiệu nhận được. Một sự kiện với 500 người đến nhưng không ai nhớ tên thương hiệu sau 48 giờ thì kém hơn một sự kiện 150 người mà 80% trong số đó chủ động chia sẻ trải nghiệm lên mạng xã hội.

Theo Kevin Lane Keller trong Strategic Brand Management, chỉ số đầu ra phản ánh giá trị thương hiệu thực chất bao gồm: brand recall (mức độ ghi nhớ thương hiệu), intent to purchase (ý định mua hàng), và earned media (truyền thông tự phát, tức nội dung khách hàng tự tạo và chia sẻ mà không cần thương hiệu trả tiền).

Chọn chỉ số theo mục tiêu cụ thể

Không có một bộ chỉ số dùng chung cho mọi sự kiện. Anh/Chị cần xác định mục tiêu trước, rồi mới chọn chỉ số phù hợp.

Mục tiêu mở rộng độ phủ thương hiệu: Đo attendance (số lượt tham dự) và footfall (số lượt đi qua khu vực). Đây là trường hợp hợp lý duy nhất để đặt KPI attendance làm chỉ số chính, khi thương hiệu cần chứng minh hiện diện tại thị trường mới.

Mục tiêu củng cố hoặc tái định vị thương hiệu: Đo brand recall bằng khảo sát ngắn tại chỗ, hoặc theo dõi tag và đề cập thương hiệu trên mạng xã hội trong 48 giờ sau sự kiện.

Mục tiêu phục vụ pipeline bán hàng B2B: Đo số leads (khách hàng tiềm năng) thu được, chất lượng cuộc trò chuyện, và tỷ lệ chuyển đổi sang bước tiếp theo trong quy trình bán hàng.

Mục tiêu khuếch đại chiến dịch digital: Đo earned media, tức tổng lượt đăng bài có tag thương hiệu, tổng reach (phạm vi tiếp cận) tự nhiên từ nội dung khách tự tạo.

Mục tiêu trải nghiệm tại điểm bán hoặc pop-up: Đo dwell time (thời gian dừng lại trung bình tại khu vực trưng bày) và depth of engagement (độ sâu tương tác, ví dụ số người thử sản phẩm hoặc hoàn thành một hoạt động trải nghiệm).

Lỗi thường gặp khi đo lường sự kiện

  • Chờ sau sự kiện mới bàn cách đo, bỏ lỡ cơ hội thu thập dữ liệu tại chỗ trong thời điểm khách hàng còn trong không gian và cảm xúc còn tươi.
  • Dùng KPI attendance để đánh giá chất lượng thiết kế không gian, trong khi hai việc này không có mối quan hệ nhân quả trực tiếp.
  • Nhầm lẫn giữa tổng lượt xem bài đăng trên mạng xã hội của ban tổ chức và earned media thực chất, tức nội dung do người tham dự tự tạo.
  • Dùng số liệu của sự kiện trước làm benchmark (chuẩn so sánh), trong khi quy mô, ngành và mục tiêu hoàn toàn khác nhau.
  • Không phân bổ ngân sách cho việc đo lường, dẫn đến đánh giá kết quả hoàn toàn bằng cảm tính.

Mục tiêu sự kiện cần được xác định trước và gắn với từng giai đoạn của hành trình khách hàng. Đo tổng hợp sau cùng không cho Anh/Chị biết điều gì hoạt động và điều gì cần điều chỉnh.

Thực hành ngành, tổng hợp từ kinh nghiệm Sinh Vũ Studio

Góc nhìn của Sinh Vũ

Sinh Vũ không cam kết KPI sự kiện vì attendance và conversion phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố nằm ngoài phạm vi thiết kế không gian, từ chất lượng danh sách khách mời, thời điểm tổ chức, cho đến truyền thông trước sự kiện. Đây là ranh giới trung thực mà Sinh Vũ giữ với khách hàng.

Thay vào đó, điều Sinh Vũ làm trong giai đoạn concept là tư vấn Anh/Chị xác định chỉ số cần đo, rồi thiết kế không gian để phục vụ đúng hành vi tạo ra chỉ số đó. Nếu Anh/Chị cần tối đa earned media, điểm chụp ảnh sẽ được đặt đúng vị trí trong luồng di chuyển tự nhiên. Nếu cần tăng dwell time tại khu trưng bày sản phẩm, cách bố trí sẽ được điều chỉnh để tạo lý do dừng lại, không phải đi qua.

Khi Anh/Chị biết mình đang đo gì, mọi quyết định thiết kế đều có căn cứ rõ ràng hơn, và cuộc trao đổi sau sự kiện sẽ có dữ liệu thay vì chỉ có cảm giác.

Nguồn tham khảo

Keller, Kevin Lane. Strategic Brand Management. Prentice Hall. Thực hành ngành sự kiện và thiết kế thương hiệu của Sinh Vũ Studio.

Câu hỏi thường gặp

Nếu ban lãnh đạo chỉ hỏi 'bao nhiêu người đến', tôi phải làm sao?

Anh/Chị có thể báo cáo cả hai lớp: số lượng người tham dự như một chỉ số đầu vào, và ít nhất một chỉ số đầu ra như thời gian dừng lại tại khu trưng bày hoặc lượng bài đăng tự phát trên mạng xã hội. Việc trình bày hai lớp giúp ban lãnh đạo thấy rằng attendance là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ để đánh giá chất lượng sự kiện thương hiệu.

Chúng tôi không có ngân sách để thuê đơn vị nghiên cứu đo brand recall, vậy có cách nào thay thế không?

Có một số cách đơn giản hơn mà Anh/Chị có thể tự thực hiện tại chỗ: phỏng vấn ngắn khách tham dự trước khi họ rời đi, theo dõi hashtag hoặc tag thương hiệu trong vòng 48 giờ sau sự kiện, hoặc đếm số lượng danh thiếp, QR scan hay form đăng ký thu được. Những con số này không thay thế được nghiên cứu bài bản, nhưng vẫn tốt hơn chỉ dựa vào cảm tính.

Thiết kế không gian có ảnh hưởng đến kết quả đo lường không?

Có, và đây là điểm Sinh Vũ nhấn mạnh với khách hàng. Vị trí đặt điểm chụp ảnh, luồng di chuyển trong không gian, hay cách bố trí khu trưng bày sản phẩm đều tác động trực tiếp đến dwell time (thời gian dừng lại) và earned media (truyền thông tự phát). Vì vậy, biết Anh/Chị cần đo gì sẽ giúp Sinh Vũ thiết kế không gian phục vụ đúng hành vi đó.

← Về POSM và sự kiện
{INJ}