Càng nhiều thương hiệu con, càng cần một hệ thống quy tắc rõ ràng để chúng không tự triệt tiêu nhau trên thị trường.
Tập đoàn nhiều thương hiệu cần giải quyết hai bài toán riêng biệt: kiến trúc đặt tên (thương hiệu nào nằm dưới thương hiệu nào, tên phân cấp ra sao) và kiến trúc giọng nói (từng thương hiệu nói chuyện với khách như thế nào để không nhầm với nhau). Hai bài toán này liên kết chặt chẽ nhưng không phải một: tên có thể hoàn toàn độc lập mà giọng vẫn cần quy tắc phân biệt, hoặc tên cùng hệ mà giọng lại phải đủ khác để phục vụ hai nhóm khách hàng khác nhau. Thiếu thiết kế này, tập đoàn càng mở rộng càng khó kiểm soát cách các thương hiệu con nói chuyện với thị trường.
Khi một tập đoàn sở hữu nhiều thương hiệu, câu hỏi thường gặp nhất là: đặt tên thế nào để khách hàng hiểu đây là cùng một hệ thống, và mỗi thương hiệu phải nói chuyện ra sao để khách không nhầm cái này với cái kia? Đây là hai bài toán riêng biệt, nhưng cần được giải quyết song song vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến nhau.
David Aaker trong cuốn Brand Portfolio Strategy (2004) phân chia thành bốn mô hình chính. Với tập đoàn Việt Nam, ba mô hình dưới đây xuất hiện thường xuyên nhất:
Chọn mô hình nào không phải quyết định thẩm mỹ mà là quyết định kinh doanh: khách hàng của từng thương hiệu con có trùng nhau không, rủi ro danh tiếng cần được khoanh vùng đến đâu, và ngân sách marketing của tập đoàn được phân bổ tập trung hay phi tập trung.
Tên và giọng nói là hai hệ thống cần thiết kế riêng, dù chúng phải nhất quán với nhau. Với tập đoàn từ ba thương hiệu con trở lên, Sinh Vũ khuyến nghị xây dựng tone of voice matrix (ma trận giọng nói) theo hai lớp:
Mâu thuẫn giữa hai lớp, chẳng hạn tập đoàn mẹ định vị nghiêm túc và chuyên nghiệp trong khi thương hiệu con B2C (hướng đến người tiêu dùng) cần giọng gần gũi và vui tươi, là dấu hiệu cần thiết kế lại, không phải tình huống bất thường.
Chiến lược danh mục thương hiệu không phải là quyết định một lần rồi xong. Khi tập đoàn mua thêm công ty, ra thêm sản phẩm, hoặc thay đổi phân khúc mục tiêu, kiến trúc tên và giọng nói cần được xem xét lại chứ không phải chỉ mở rộng thêm vào hệ thống cũ.
David Aaker, Brand Portfolio Strategy (2004)
Khi làm việc với tập đoàn đa thương hiệu, Sinh Vũ thường bắt đầu bằng bước audit (kiểm toán) giọng nói hiện tại của tất cả thương hiệu trước khi thiết kế lại bất cứ thứ gì. Lý do: nhiều tập đoàn có giọng nói thực tế, tức là giọng nói đang xuất hiện thật sự trên website, mạng xã hội, tài liệu bán hàng, khác xa giọng nói ý định ban đầu sau vài năm vận hành. Thiết kế hệ thống mới mà không biết hệ thống cũ đang thực sự trông như thế nào là bắt đầu từ điểm mù.
Sau audit, Sinh Vũ thiết kế kiến trúc theo hai hướng song song: hệ thống tên (ai là ai, ai chứa ai, quy tắc đặt tên khi có thương hiệu mới) và ma trận giọng nói (lớp tập đoàn mẹ và lớp từng thương hiệu con, với ví dụ câu cụ thể cho từng trường hợp). Cuối cùng, quyền vận hành được giao lại cho đội ngũ holding và từng thương hiệu con với ranh giới rõ ràng: cái gì cố định, cái gì được phép điều chỉnh theo ngữ cảnh.
David Aaker, Brand Portfolio Strategy (2004); David Aaker, Managing Brand Equity (1991); Tài liệu dịch vụ S3 của Sinh Vũ Studio.
Cần cả hai, nhưng vai trò khác nhau. Brand voice của tập đoàn mẹ thường trừu tượng hơn, thiên về định hướng giá trị và ít lộ diện trực tiếp với người tiêu dùng. Brand voice của từng thương hiệu con cụ thể hơn, gần với khách hàng hơn, và phải nằm trong khung do tập đoàn đặt ra. Nếu chỉ làm một trong hai, hoặc là các thương hiệu con sẽ tự do đến mức hỗn loạn, hoặc là tất cả nghe giống nhau đến mức không phân biệt được.
Không nên làm ngay khi chưa nghiên cứu tác động thị trường. Thương hiệu được mua lại thường đã có tập khách hàng và nhận thức riêng. Gắn tên mẹ vào ngay có thể làm mất lợi thế đó, hoặc ngược lại, kéo rủi ro danh tiếng của thương hiệu con sang tập đoàn. Quyết định này cần dựa trên phân tích nhận thức thương hiệu hiện tại và chiến lược danh mục dài hạn.
Độ dài không phải vấn đề, thiếu ví dụ cụ thể mới là vấn đề. Một guideline dày nhưng chỉ liệt kê tính từ mô tả giọng nói thì nhân viên đọc xong vẫn không biết viết thế nào. Guideline cần có phần so sánh: đây là câu viết đúng giọng, đây là câu viết sai giọng, và lý do tại sao khác nhau. Phần ví dụ thực tế thường có giá trị hơn toàn bộ phần lý thuyết cộng lại.