Vấn đề không nằm ở câu chuyện mà nằm ở chỗ câu chuyện đó có được dịch thành công cụ dùng được cho cả hai bộ phận không.
Giải pháp là xây một messaging framework (khung thông điệp) đủ linh hoạt để marketing khai thác theo chiều rộng và sales khai thác theo chiều sâu trong cùng một lãnh thổ. Marketing và sales thất bại khi brand story nằm trên tài liệu đẹp nhưng không chạm vào cuộc trò chuyện bán hàng thực tế. Bước tiếp theo sau khi có framework là dịch nó thành sales script (kịch bản bán hàng) và đưa vào đào tạo nội bộ.
Khi một khách hàng tiềm năng gặp marketing trước rồi gặp sales sau, họ đang ngầm kiểm tra: hai bên có thật sự là một không? Nếu thông điệp lệch nhau, dù chỉ một chút, niềm tin lung lay trước khi hợp đồng được ký. Vấn đề không phải là marketing hay sales thiếu năng lực. Vấn đề là câu chuyện thương hiệu chưa được dịch thành công cụ mà cả hai bộ phận đều có thể cầm và dùng.
Marketing và sales không kể lệch vì cố ý. Họ lệch vì xuất phát điểm khác nhau và chưa có điểm hội tụ chung.
Kết quả là sales tự sáng tác câu chuyện riêng để close deal (chốt hợp đồng), tạo ra nhiều phiên bản mâu thuẫn nhau. Không ai sai, nhưng thương hiệu bị loãng.
Khung tư duy được Forrester Research và SiriusDecisions phổ biến trong thập niên 2010 về sales enablement (hỗ trợ bán hàng) nhấn mạnh một điểm rõ ràng: tài liệu marketing chỉ có giá trị khi sales có thể dùng được, không phải khi trông đẹp.
Nền tảng là một messaging document (tài liệu thông điệp) chung mà từ đó cả hai bộ phận kéo ra tài sản phù hợp với kênh của mình:
Cùng một lãnh thổ, hai cách triển khai. Đó là điều khác biệt giữa nhất quán và đồng nhất cứng nhắc.
Sự khác biệt giữa marketing và sales chỉ là bề mặt: cả hai đều đang trả lời câu hỏi của khách hàng. Khi thương hiệu xác định được danh sách câu hỏi đó và có câu trả lời nhất quán, sự phối hợp tự nhiên hơn.
Marcus Sheridan, They Ask You Answer (2017)
Nếu chưa có messaging framework: Đây là việc cần làm trước mọi thứ khác. Không có framework chung, mọi nỗ lực đồng bộ đều là vá víu. Ưu tiên sáng tạo framework trước khi tuyển sales, đặc biệt khi founder vừa là người bán vừa là người định hướng thương hiệu.
Nếu đã có framework nhưng hai bên vẫn lệch: Vấn đề nằm ở khâu dịch. Cần một brand story workshop có mặt cả marketing lẫn sales để mọi người cùng đọc framework và cùng luyện tập dùng nó trong các tình huống thực tế.
Nếu đã có workshop nhưng sales vẫn không dùng tài liệu: Tài liệu gốc quá trừu tượng. Cần làm thêm sales enablement toolkit riêng: lấy framework làm gốc, dịch thành ngôn ngữ cuộc trò chuyện, gồm câu mở đầu, câu trả lời phản bác, và FAQ theo cách khách hàng thật sự đặt câu hỏi.
Trong quy trình S3, Sinh Vũ xây messaging framework được cấu trúc theo USP (điểm khác biệt cốt lõi) và RTB (lý do tin tưởng), tức là đã có hạt nhân để cả marketing lẫn sales dùng. Đây là phần Sinh Vũ có thể làm cùng Anh / Chị.
Tuy nhiên, để hai bộ phận thật sự kể cùng một câu chuyện, phần việc còn lại nằm ở phía tổ chức: dịch messaging framework thành sales script (kịch bản bán hàng), đưa vào đào tạo nội bộ, và thiết lập vòng phản hồi định kỳ giữa hai bộ phận. Sinh Vũ có thể tư vấn định hướng cho bước này nhưng không viết sales script theo tháng, vì đó là công việc cần người hiểu sản phẩm và khách hàng từ bên trong.
Điểm Sinh Vũ muốn Anh / Chị nhớ: framework không tự hoạt động. Nó cần một người chủ sở hữu nội bộ, thường là head of marketing hoặc founder, đảm bảo cả hai bộ phận cùng đọc, cùng luyện, và cùng báo cáo khi thấy thông điệp bắt đầu lệch.
Forrester Research, Sales Enablement framework (thập niên 2010); SiriusDecisions (hiện là Forrester B2B); Marcus Sheridan, They Ask You Answer (2017); Tài liệu dịch vụ S3 Sinh Vũ Studio.
Brand story là câu chuyện gốc, thường mang tính cảm xúc và định hướng dài hạn. Messaging framework là bộ công cụ được chiết xuất từ brand story đó, gồm các thông điệp cụ thể cho từng đối tượng, từng giai đoạn và từng kênh. Brand story trả lời câu hỏi 'Chúng ta là ai', còn messaging framework trả lời câu hỏi 'Ta nói gì, với ai, trong tình huống nào'.
Thường là vì tài liệu marketing quá trừu tượng hoặc quá thiên về cảm xúc thương hiệu, không dùng được trong cuộc trò chuyện thực tế. Giải pháp là làm thêm sales enablement toolkit (bộ công cụ hỗ trợ bán hàng): lấy messaging framework làm gốc rồi dịch thành câu trả lời phản bác, câu mở đầu cuộc gọi, và FAQ theo ngôn ngữ của khách hàng, không phải ngôn ngữ thương hiệu.
Không có con số cố định phù hợp mọi doanh nghiệp. Nguyên tắc thực hành là review mỗi quý nếu thị trường thay đổi nhanh hoặc sản phẩm có cập nhật thường xuyên. Dấu hiệu cần review sớm hơn: sales bắt đầu tự sáng tác câu chuyện riêng, hoặc khách hàng phản hồi bối rối sau khi tiếp xúc với cả hai bộ phận.