Thương hiệu không cần nhiều giọng nói riêng biệt cho từng kênh, nhưng nhất thiết phải biết điều chỉnh cách thể hiện cho phù hợp ngữ cảnh.
Anh Chị cần điều chỉnh giọng nói theo kênh, nhưng đây là điều chỉnh trong cùng một bộ tính cách thương hiệu, không phải xây dựng nhiều giọng nói riêng lẻ. Tính cách thương hiệu giữ nguyên ở mọi kênh, chỉ mức độ chính thức, độ dài và cách diễn đạt thay đổi theo kỳ vọng của người đọc trên từng kênh đó. Giữ mọi kênh giống hệt nhau thì cứng và xa lạ, thay đổi quá nhiều thì mất nhất quán.
Câu hỏi này thường nảy ra khi doanh nghiệp bắt đầu mở rộng kênh, khi đội content có thêm người, hoặc khi Anh Chị đọc lại nội dung trên các kênh và thấy chúng không còn nghe giống nhau nữa. Câu trả lời không phải là xây nhiều bộ giọng nói riêng biệt. Câu trả lời là hiểu rõ phần nào của giọng nói cần giữ nguyên và phần nào cần điều chỉnh.
Đây là nền tảng cần hiểu trước khi quyết định bất cứ điều gì. Trong ngành brand communication (truyền thông thương hiệu), có hai khái niệm khác nhau:
Ann Handley trong cuốn Everybody Writes phân biệt rõ: voice là người bạn là, tone là tâm trạng bạn đang có. Người thì không đổi, tâm trạng thì thay đổi theo hoàn cảnh. Hiểu đúng điều này giúp Anh Chị không rơi vào hai lỗi phổ biến nhất: hoặc cứng nhắc vì không chịu điều chỉnh, hoặc mất nhất quán vì điều chỉnh quá tay.
Mỗi kênh có đặc tính riêng, và người đọc đến với mỗi kênh trong một trạng thái tâm lý khác nhau. Nielsen Norman Group nghiên cứu hành vi đọc nội dung số và chỉ ra rằng người đọc web chủ yếu lướt qua thay vì đọc từng chữ, người dùng thiết bị di động đọc ngắn hơn, và email thường được đọc khi người đọc đang ở trạng thái cân nhắc hành động.
Sau khi làm việc với nhiều doanh nghiệp ở giai đoạn xây dựng nội dung, Sinh Vũ nhận thấy bốn lỗi lặp lại nhiều nhất:
Trong các dự án xây dựng cẩm nang thương hiệu, Sinh Vũ cung cấp một công cụ gọi là tone of voice matrix (bảng giọng điệu theo kênh). Đây là phần được đội marketing dùng nhiều nhất vì nó trả lời trực tiếp câu hỏi thực tế: "Tôi đang viết cho kênh này thì viết như thế nào?" mà không cần đọc lại toàn bộ tài liệu thương hiệu.
Bảng này mô tả từng kênh với mức độ chính thức, độ dài lý tưởng, loại nội dung phù hợp và kèm ví dụ cụ thể. Đội content nhìn vào là hiểu ngay, không cần diễn giải thêm.
Voice là tính cách không đổi của thương hiệu. Tone là cách điều chỉnh giọng điệu theo ngữ cảnh, giống như cách bạn nói chuyện khác đi ở bàn họp so với bữa trưa, nhưng vẫn là bạn.
Ann Handley, Everybody Writes (2014)
Anh Chị không cần xây đủ cho tất cả kênh ngay từ đầu. Sinh Vũ khuyến nghị ưu tiên kênh chủ lực trước, xây rõ ràng và có ví dụ cụ thể, rồi mở rộng sang kênh tiếp theo khi đội đã vận hành ổn định. Điều duy nhất không nên trì hoãn là hiểu rõ ranh giới giữa voice và tone, vì không có nền tảng đó thì mọi hướng dẫn viết nội dung theo kênh đều sẽ bị hiểu sai.
Ann Handley, Everybody Writes (2014). Nielsen Norman Group, How People Read Online. Kinh nghiệm thực hành Sinh Vũ, Scope S3, tone of voice matrix theo kênh.
Không nhất thiết. Một thương hiệu nghiêm túc không cần phải hài hước trên mạng xã hội, chỉ cần bớt hình thức hơn. Sự khác biệt nằm ở độ chính thức và độ dài, không phải ở tính cách. Cố gắng trở nên vui vẻ khi không phải bản chất thương hiệu thường nghe giả tạo hơn là thân thiện.
Chưa cần xây đầy đủ, nhưng nên hiểu nguyên tắc trước khi mở rộng. Khi Anh Chị bắt đầu thêm kênh thứ hai, đặc biệt khi bắt đầu thuê người viết nội dung, nếu không có tài liệu hướng dẫn rõ ràng thì giọng nói sẽ bắt đầu loang lổ theo từng người viết.
Kênh đời thực và chăm sóc khách hàng. Hầu hết doanh nghiệp chú tâm vào web và mạng xã hội, nhưng nhân viên sale và bộ phận chăm sóc khách hàng lại là người tạo ra ấn tượng thương hiệu trực tiếp nhất. Nếu giọng nói trong các cuộc trò chuyện đó lệch xa với những gì thương hiệu thể hiện online, khách hàng sẽ cảm nhận được sự thiếu nhất quán, dù họ không nói ra.