Tên dự án và slogan không chỉ để in lên brochure mà phải đủ mạnh để môi giới nói được, khách nhớ được, và đội bán hàng dùng nhất quán từ ngày mở bán đến ngày bàn giao.
Tên dự án bất động sản cần tách bạch giữa tên pháp lý trong hồ sơ cấp phép và tên thương mại dùng trong quảng cáo. Slogan bán hàng của dự án phải khác với slogan thương hiệu chủ đầu tư vì vòng đời và mục tiêu của chúng khác nhau. Hai yếu tố này chỉ phát huy tác dụng khi được tích hợp vào bộ tài liệu bán hàng với hướng dẫn sử dụng theo từng kênh và từng giai đoạn.
Tên dự án và slogan bất động sản thường bị xem là việc làm một lần rồi thôi. Thực tế, đây là hệ thống ngôn ngữ phải chịu lực trong suốt quá trình bán hàng có thể kéo dài nhiều năm. Một tên yếu hoặc một slogan không ai nhớ sẽ không giết chết dự án ngay lập tức, nhưng sẽ làm đội bán hàng mất đi công cụ đáng lẽ phải hỗ trợ họ mỗi ngày.
Cấp độ pháp lý là tên trong hồ sơ cấp phép, hợp đồng mua bán, và sổ đỏ. Cấp độ thương mại là tên xuất hiện trong quảng cáo, brochure (tờ giới thiệu), và cuộc thoại của môi giới với khách. Hai cấp độ này không cần giống nhau và thực tế thường khác nhau.
Vấn đề phát sinh khi chủ đầu tư chỉ có tên pháp lý và dùng luôn làm tên thương mại mà không xem xét liệu tên đó có đủ lực để bán hàng không. Tên pháp lý phục vụ yêu cầu hành chính. Tên thương mại phục vụ kỳ vọng của người mua. Hai mục tiêu đó cần được thiết kế riêng.
Đây là điểm bị bỏ qua nhiều nhất trong bộ tài liệu bán hàng của các dự án BDS. Slogan thương hiệu chủ đầu tư là cam kết dài hạn về triết lý phát triển, cần bất biến qua nhiều dự án. Slogan dự án là công cụ bán hàng có vòng đời gắn với giai đoạn mở bán của dự án đó.
Theo quan điểm emotional branding (thương hiệu cảm xúc) của Marc Gobé, khách mua bất động sản không chỉ mua mét vuông mà mua kỳ vọng về cuộc sống tương lai. Slogan dự án phải kích hoạt được kỳ vọng đó bằng hình ảnh ngôn ngữ cụ thể, không phải tính từ chung chung.
Tên chiếm vị trí trong tâm trí khách hàng khi nó gắn với thứ họ đã biết: một địa danh, một lối sống, một nhóm người họ muốn thuộc về.
Al Ries và Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind (1981)
Sinh Vũ tiếp cận đặt tên và slogan dự án BDS như một phần của hệ thống verbal identity (nhận diện ngôn ngữ) cho chủ đầu tư, không phải công việc đặt tên đơn lẻ. Deliverable (sản phẩm bàn giao) bao gồm messaging framework (khung thông điệp) và story bible (cẩm nang câu chuyện thương hiệu) để đội bán hàng dùng nhất quán qua nhiều giai đoạn mở bán.
Trong verbal identity guideline (hướng dẫn nhận diện ngôn ngữ), Sinh Vũ ghi rõ: slogan nào dùng trong quảng cáo đại chúng, slogan nào dùng trong pitching cho sàn môi giới, và slogan nào dùng trong tài liệu bàn giao cho cư dân. Ba bối cảnh đó cần ba cách nói khác nhau về cùng một dự án, nhưng phải cùng xuất phát từ một cam kết thương hiệu nhất quán.
Anh/Chị không cần ba slogan khác nhau hoàn toàn mà cần một thông điệp gốc đủ mạnh để có thể được diễn đạt lại theo từng bối cảnh mà không mất đi bản chất.
Marc Gobé, Emotional Branding (2001). Al Ries và Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind (1981). Kinh nghiệm thực hành từ dịch vụ verbal identity của Sinh Vũ Studio.
Không nhất thiết. Tên pháp lý là tên trong hồ sơ cấp phép và sổ đỏ, do yêu cầu hành chính chi phối. Tên thương mại là tên dùng trong quảng cáo và bán hàng, do chiến lược thị trường chi phối. Hai tên thường khác nhau và việc tách bạch này là bình thường trong ngành bất động sản.
Slogan dự án gắn với vòng đời bán hàng của dự án đó, không cần bất biến như slogan thương hiệu chủ đầu tư. Anh/Chị có thể cập nhật thông điệp theo giai đoạn: giai đoạn mở bán dùng thông điệp khan hiếm và cơ hội, giai đoạn bàn giao dùng thông điệp cộng đồng và cuộc sống thực. Điều cần nhất quán là tên dự án và nhận diện hình ảnh, không phải từng câu slogan.
Phụ thuộc vào phân khúc và đối tượng mua. Tên tiếng Latin, Pháp, Ý có thể là tín hiệu đẳng cấp trong phân khúc high-end nếu nghĩa đúng và đội bán hàng phát âm nhất quán. Nếu môi giới phát âm sai hoặc mỗi người phát âm một kiểu, hiệu ứng ngược lại sẽ xảy ra và tạo ấn tượng thiếu chuyên nghiệp.