Số lượng phương án không tạo ra quyết định tốt hơn, quy trình lọc mới là thứ quyết định.
Không có con số tuyệt đối, nhưng thực tiễn đặt tên chuyên nghiệp cho thấy quy trình đi theo ba tầng: longlist (danh sách dài, khoảng 15 đến 25 cái sau lọc cơ bản), shortlist (danh sách rút gọn, 3 đến 5 cái để thảo luận chiến lược), rồi chốt 1 đến 2 phương án để kiểm tra pháp lý trước khi công bố. Anh Chị không nên trình bày quá 3 phương án trong một phiên họp nếu ban lãnh đạo có trên 5 người, vì quá nhiều lựa chọn làm giảm khả năng quyết định và kéo dài xung đột không cần thiết.
Câu hỏi về số lượng phương án tên nghe có vẻ đơn giản nhưng ẩn bên dưới là một vấn đề thực sự: quá ít phương án thì Anh Chị bỏ sót lựa chọn tốt, quá nhiều thì cuộc họp kéo dài, mỗi người một ý, không ai chốt được gì. Giải pháp không phải là tìm một con số ma thuật mà là thiết kế đúng quy trình lọc theo từng tầng.
Thực tiễn của các naming agency (đơn vị chuyên đặt tên) quốc tế cho thấy quy trình chuẩn đi qua ba tầng, mỗi tầng có mục tiêu khác nhau:
Sau khi chốt được 1 đến 2 phương án từ shortlist, mới tiến hành kiểm tra pháp lý bảo hộ nhãn hiệu. Thứ tự này quan trọng vì kiểm tra pháp lý tốn chi phí và thời gian, không nên làm cho cả longlist.
Barry Schwartz trong cuốn The Paradox of Choice (Nghịch lý của lựa chọn) lập luận rằng quá nhiều lựa chọn không giúp con người quyết định tốt hơn mà làm giảm khả năng quyết định và sự hài lòng sau khi đã chọn. Nguyên tắc này áp dụng trực tiếp vào việc trình bày phương án tên.
Nielsen Norman Group trong nghiên cứu về cognitive load (tải nhận thức) cho thấy con người so sánh hiệu quả nhất khi số lượng mục ở ngưỡng ba đến năm. Vượt quá ngưỡng này, não chuyển từ so sánh logic sang phản ứng cảm xúc tức thời, và cuộc họp chuyển từ thảo luận chiến lược thành bỏ phiếu theo gu cá nhân.
Vì vậy, nếu ban lãnh đạo có trên 5 người tham gia quyết định, Sinh Vũ khuyến nghị không trình bày quá 3 phương án trong một phiên họp.
Số lượng phương án chỉ có ý nghĩa khi đi kèm với tiêu chí lọc rõ ràng. Không có ma trận tiêu chí, mọi cuộc họp chọn tên đều trở thành cuộc tranh luận về gu cá nhân.
Quan điểm quy trình nội bộ, Sinh Vũ Studio
Sinh Vũ không trình bày phương án tên mà không có bảng đánh giá đi kèm. Mỗi shortlist đều được chấm theo năm đến bảy tiêu chí đã thống nhất từ đầu với khách, bao gồm: khả năng phát âm, ý nghĩa và liên tưởng, khả năng bảo hộ pháp lý, tính phù hợp với định vị, và tiềm năng mở rộng danh mục. Cách làm này giúp cuộc họp chốt tên tập trung vào chiến lược thay vì sở thích, và rút ngắn đáng kể số vòng phê duyệt mà thương hiệu phải đi qua.
Barry Schwartz, The Paradox of Choice, 2004. Nielsen Norman Group, nghiên cứu về cognitive load (tải nhận thức) và decision-making trong UX. Quan sát thực hành naming agency quốc tế. Quy trình nội bộ Sinh Vũ Studio.
Không nhất thiết. Câu hỏi đầu tiên cần hỏi là lý do từ chối có phải vì tiêu chí chiến lược mới xuất hiện không, hay chỉ vì sở thích cá nhân. Nếu là chiến lược mới, cần cập nhật tiêu chí lọc rồi mới mở rộng thêm phương án. Nếu là sở thích cá nhân, vấn đề nằm ở quy trình ra quyết định, không phải ở số lượng phương án tên.
Phụ thuộc vào mức độ rủi ro nhận thức của tên. Nếu tên mang nghĩa mới hoặc cách đọc không trực quan, hỏi ý kiến một nhóm nhỏ khách hàng mục tiêu ở bước shortlist là hợp lý. Không nên hỏi quá rộng vì dễ thu được ý kiến phân tán và không đồng nhất với mục tiêu chiến lược của thương hiệu.