Khi ngân sách hạn chế, hãy đầu tư vào định vị và thông điệp trước, vì đó là nền quyết định mọi thứ phía sau có đúng hướng hay không. Logo và nhận diện thị giác quan trọng, nhưng nếu làm trước khi biết mình là ai và phục vụ ai, khả năng phải làm lại rất cao. Thứ tự đúng là: chiến lược trước, hệ thống nhận diện sau, sản xuất sau cùng.
Trong bài này · 6 phần
Câu hỏi thực tế nhất trong thiết kế thương hiệu là làm gì trước, không phải làm gì. Khi ngân sách đủ, thứ tự sai vẫn có thể chỉnh. Khi ngân sách chật, sai thứ tự là mất sạch. Bài này không nói Anh / Chị nên hay không nên làm thương hiệu. Bài này nói thẳng cái gì cần tiền trước, cái gì có thể chờ, và vì sao logo gần như không bao giờ là điểm khởi đầu khôn ngoan.
Hiểu lầm tốn tiền nhất
Hầu hết doanh nghiệp nhỏ khi nghĩ đến thương hiệu, điều đầu tiên hiện ra trong đầu là logo. Điều đó không sai hoàn toàn vì logo là thứ nhìn thấy được, dễ đặt mục tiêu, dễ đo bằng những gì được bàn giao. Nhưng nó che đi một vấn đề nặng hơn nhiều: logo làm ra để làm gì, cho ai, và truyền đạt điều gì?
Marty Neumeier viết trong The Brand Gap: “A brand is not a logo. A brand is a person’s gut feeling about a product, service, or organization.” Cảm nhận đó hình thành từ hàng chục điểm chạm. Đó là cách Anh / Chị trả lời email, cách Anh / Chị đóng gói hàng, cách nhân viên giải thích sản phẩm. Logo là phần nổi nhỏ nhất trên bề mặt của tảng băng đó.
Khi Anh / Chị đầu tư vào logo trước khi có định vị rõ ràng, Anh / Chị đang thiết kế vỏ trước khi biết ruột là gì. Kết quả là một logo đẹp theo gu hôm đó, không neo vào bất kỳ chiến lược nào, và khi doanh nghiệp rõ hướng hơn, Anh / Chị sẽ phải làm lại. Chi phí làm lại không chỉ là phí thiết kế mà là toàn bộ vật liệu in ấn, bảng hiệu, profile, mẫu thiết kế đã nhân bản.
Thứ tự ưu tiên thật sự
Dưới đây là cách phân bổ ngân sách theo từng giai đoạn, không phải theo từng hạng mục thiết kế.
Giai đoạn 1: Định vị và thông điệp cốt lõi. Đây là thứ cần tiền trước nhất, dù không phải thứ nhìn thấy được. Định vị (positioning) trả lời câu hỏi: Anh / Chị phục vụ ai, giải quyết vấn đề gì, và vì sao người đó nên chọn Anh / Chị thay vì lựa chọn tiếp theo. Không có câu trả lời rõ cho ba điều đó, mọi thiết kế làm ra đều là trang trí.
Giai đoạn 2: Hạt giống nhận diện, không phải toàn bộ hệ thống. Khi định vị đã có, Anh / Chị cần một bộ nhận diện tối thiểu đủ để vận hành. Bộ đó gồm logotype (kiểu chữ tên thương hiệu), bảng màu cốt lõi một đến hai màu, và typography (hệ chữ) chính. Không cần motion, không cần bộ icon đầy đủ, không cần brand book dày. Cần đủ để nhất quán trên các điểm chạm thiết yếu nhất của Anh / Chị hiện tại.
Giai đoạn 3: Điểm chạm sinh lời cao nhất trước. Không phải tất cả điểm chạm đều có giá trị như nhau. Với một thương hiệu bán lẻ, bao bì và mặt tiền cửa hàng là điểm chạm quyết định. Với một dịch vụ B2B (doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp), hồ sơ năng lực và website trang chủ quan trọng hơn bộ card visit. Xác định điểm chạm nào khách hàng nhìn thấy trong năm giây đầu tiên khi cân nhắc mua, đó là thứ cần đầu tư thiết kế đúng trước.
Định vị là việc Anh / Chị làm với tâm trí khách hàng tiềm năng, không phải với sản phẩm.
Positioning is what you do to the mind of the prospect, not what you do to the product.
Al Ries & Jack Trout, Positioning: The Battle for Your Mind
Vì sao logo có thể chờ
Nói “logo có thể chờ” không có nghĩa là logo không quan trọng. Có nghĩa là logo quan trọng nhất khi Anh / Chị đã biết nó cần truyền đạt điều gì.
Một logo được thiết kế đúng là kết quả của một quá trình. Quá trình đó gồm hiểu rõ đối tượng mục tiêu, xác định các tài sản nhận diện đặc trưng (distinctive brand assets) cần xây dựng, và chọn ngôn ngữ thị giác phù hợp với vị thế muốn chiếm trong tâm trí khách hàng. Theo nghiên cứu của Jenni Romaniuk từ Viện Ehrenberg-Bass, tài sản nhận diện đặc trưng chỉ có giá trị khi chúng vừa quen thuộc vừa độc nhất. Đạt được cả hai đòi hỏi chiến lược trước, không phải mỹ cảm trước.
Khi Anh / Chị làm logo sớm, trong hoàn cảnh chưa rõ chiến lược, Anh / Chị thường nhận được một trong hai kết quả. Đó là logo theo gu cá nhân của người sáng lập, hoặc logo sao chép phong cách ngành để “trông chuyên nghiệp.” Cả hai đều không có giá trị lâu dài cho thương hiệu.
Cái bẫy của trọn bộ
Một bẫy phổ biến khác: nhiều doanh nghiệp chờ đến khi “có đủ tiền làm trọn bộ” rồi mới bắt đầu. Trong thực tế, “trọn bộ” là một đích di động. Thương hiệu không bao giờ hoàn chỉnh vì doanh nghiệp luôn thay đổi.
Cách tiếp cận hiệu quả hơn là xây theo lớp. Bắt đầu với lớp chiến lược, gồm định vị và thông điệp. Sau đó đến lớp nhận diện tối thiểu đủ vận hành. Rồi dần bổ sung khi doanh nghiệp có thêm nguồn lực và có thêm điểm chạm cần thiết kế. Mỗi lớp phải nhất quán với lớp trước, không phải làm lại từ đầu.
Theo khảo sát của Lucidpress/Marq và Demand Metric, doanh nghiệp duy trì nhất quán thương hiệu báo cáo doanh thu cao hơn trung bình khoảng 23%. Đây là số tự báo cáo, không phải nghiên cứu nhân quả có kiểm soát, nên cần hiểu đúng ngữ cảnh. Điều đáng chú ý hơn là: nhất quán không đòi hỏi bộ nhận diện đắt tiền, nó đòi hỏi quyết định rõ ràng và kỷ luật thực thi.
Câu hỏi để tự xác định thứ tự
Nếu Anh / Chị đang cân đo ngân sách, hãy tự hỏi ba câu này trước khi ký bất kỳ hợp đồng thiết kế nào.
- Anh / Chị có thể nói rõ trong một câu: doanh nghiệp của Anh / Chị phục vụ ai, giải quyết vấn đề gì, và vì sao người đó nên chọn Anh / Chị không? Nếu chưa được, đó là thứ cần tiền trước nhất.
- Điểm chạm nào khách hàng nhìn thấy đầu tiên khi đang cân nhắc mua từ Anh / Chị? Đó là điểm chạm cần thiết kế đúng trước khi làm bất kỳ thứ gì khác.
- Anh / Chị có đang mua thiết kế để giải quyết vấn đề thật, hay để cảm thấy “trông chuyên nghiệp hơn”? Hai nhu cầu đó dẫn đến hai loại đầu tư rất khác nhau.
Khi ngân sách nhỏ là lợi thế
Nghịch lý là: ngân sách nhỏ buộc Anh / Chị phải suy nghĩ rõ hơn. Khi không đủ tiền làm mọi thứ, Anh / Chị phải chọn. Và buộc phải chọn là buộc phải hiểu cái gì thật sự quan trọng.
Wally Olins, người đặt nền cho nhiều chương trình thương hiệu cấp quốc gia, quan sát rằng thương hiệu biểu hiện qua bốn vector: sản phẩm, môi trường, truyền thông, và hành vi. Ngân sách nhỏ không thể chạm đủ bốn. Nhưng nếu Anh / Chị chọn đúng một hay hai vector then chốt nhất với ngành của mình và làm chúng nhất quán, Anh / Chị đang xây tài sản thật, dù chậm.
Đó là cái mà những thương hiệu nhỏ nhưng rõ nét đang làm: làm đúng chỗ, đủ lâu, đủ nhất quán để người ta bắt đầu nhớ.
Nguồn tham khảo
Marty Neumeier, The Brand Gap (2003). Byron Sharp, How Brands Grow (2010). McKinsey & Company, The Business Value of Design (2018). Kantar BrandZ (khoảng 2020). Lucidpress/Marq & Demand Metric, The State of Brand Consistency (2016, 2019).
