Khi hợp tác xã dùng chung một thiết kế cho hàng nội địa và hàng xuất khẩu, họ không tiết kiệm được gì. Họ đang mất cả hai thị trường.
Nông sản xuất khẩu cần bao bì, ngôn ngữ thương hiệu và hệ thống tín hiệu khác hẳn thị trường nội địa. Người mua nước ngoài không có cùng ngữ cảnh văn hóa, thói quen đọc thông tin và tiêu chí tin tưởng với người tiêu dùng trong nước. Dùng chung một thiết kế không tiết kiệm chi phí, mà bỏ mất cả hai thị trường cùng lúc.
Nhiều hợp tác xã nông sản Việt đưa ra một quyết định vì lý do ngân sách. Nhưng hậu quả của nó lớn hơn nhiều so với khoản tiền tưởng như tiết kiệm được. Đó là dùng chung một bộ bao bì và một ngôn ngữ thương hiệu cho cả thị trường nội địa lẫn thị trường xuất khẩu. Kết quả: hàng vào siêu thị nội địa không cạnh tranh được vì trông "xuất khẩu, xa lạ". Hàng ra nước ngoài không bán được vì trông "địa phương, không hiểu". Đây là thất bại ở cả hai thị trường cùng lúc.
Người tiêu dùng trong nước nhận diện nông sản qua một bộ tín hiệu quen thuộc: tên tỉnh, hình ảnh bản địa, chữ Việt gần gũi. Đôi khi chỉ cần nhãn dán tay viết cũng đủ tạo cảm giác "hàng thật, hàng tươi". Ngữ cảnh đó được hình thành qua nhiều năm. Người mua tự điền vào chỗ trống bằng kiến thức sẵn có của họ.
Người mua ở thị trường xuất khẩu, dù là nhà nhập khẩu B2B hay người tiêu dùng cuối tại siêu thị châu Âu hay Nhật Bản, không có ngữ cảnh đó. Họ không biết Đắk Lắk là thủ phủ cà phê. Họ không hiểu "đặc sản vùng cao" nghĩa là gì. Họ không đọc được chữ Quốc ngữ. Điều họ đọc được là: chứng nhận, hình ảnh quy trình, câu chuyện xuất xứ được dịch và trình bày theo chuẩn mà thị trường của họ quen nhìn.
Đây không phải vấn đề dịch thuật. Đây là vấn đề kiến trúc thông tin trên mặt bao bì. Thị trường nội địa đọc bao bì theo chiều cảm xúc trước, lý trí sau. Thị trường B2B xuất khẩu đọc theo chiều ngược lại: chứng nhận, truy xuất, thành phần, quy trình, rồi mới đến câu chuyện.
Bao bì nội địa cần trả lời câu hỏi: "Tôi có thể tin sản phẩm này không?" Người mua Việt tin qua sự quen thuộc: tên vùng miền họ đã nghe, hình ảnh gần gũi với ký ức về chợ hay quê hương. Thiết kế phục vụ điều đó cần gần gũi, ấm, và có cá tính địa phương.
Bao bì xuất khẩu cần trả lời một câu hỏi khác: "Sản phẩm này đạt chuẩn nào, từ đâu, và tại sao tôi nên tin?" Người mua nước ngoài không có ký ức văn hóa để điền vào chỗ trống. Họ cần thấy thông tin rõ ràng theo chuẩn họ quen đọc. Đó là chứng nhận in nổi bật (GlobalG.A.P., organic EU, hay chứng nhận phù hợp với thị trường đích), câu chuyện xuất xứ trình bày bằng ngôn ngữ hình ảnh phổ quát, và chữ viết bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ thị trường đó với văn phong chuyên nghiệp.
Ngoài ra còn có yêu cầu kỹ thuật. Thị trường EU yêu cầu thông tin dinh dưỡng theo định dạng cụ thể. Nhật Bản yêu cầu thành phần liệt kê theo thứ tự nhất định. Mỹ có quy định về font chữ tối thiểu trên nhãn thực phẩm. Một bộ thiết kế không thể đồng thời tuân thủ các quy định này và vẫn trông tự nhiên với người mua nội địa.
Nghịch lý của nông sản Việt là câu chuyện xuất xứ vốn rất mạnh, nhưng lại là thứ ít được kể nhất. Cà phê Buôn Ma Thuột có lịch sử trồng trọt gần một thế kỷ. Gạo ST25 đoạt giải ngon nhất thế giới hai lần. Hồ tiêu Phú Quốc có chỉ dẫn địa lý được bảo hộ tại EU từ năm 2016. Đây là những câu chuyện mà thị trường xuất khẩu cao cấp sẵn sàng trả tiền để nghe.
Nhưng "kể chuyện" ở đây không có nghĩa là viết đoạn văn dài trên mặt hộp. Đó là hệ thống tín hiệu thị giác và ngôn ngữ được thiết kế để người nhìn lần đầu, dù không biết gì về Việt Nam, vẫn cảm nhận được ba điều: sản phẩm này đến từ một nơi cụ thể, được trồng bằng một phương pháp cụ thể, và có giá trị xứng đáng với mức giá đang yêu cầu. Parmigiano Reggiano làm được điều đó. Café de Colombia làm được điều đó. Cả hai xây dựng hệ thống tín hiệu đủ mạnh để câu chuyện tự nói, không cần giải thích nhiều.
Thương hiệu không phải là logo. Thương hiệu là cảm nhận trong ruột của người mua về sản phẩm của Anh / Chị.
Marty Neumeier, The Brand Gap
Hợp tác xã nông sản Việt thường bỏ qua bước này vì nghĩ rằng "chứng nhận là đủ". Chứng nhận là điều kiện cần để vào thị trường, không phải điều kiện đủ để bán được hàng. Người mua nước ngoài có hàng trăm lựa chọn đã có chứng nhận. Câu chuyện và hệ thống tín hiệu thương hiệu mới là thứ khiến họ chọn Anh / Chị thay vì người khác.
Năm 2021, gạo ST25 của kỹ sư Hồ Quang Cua bị nhiều doanh nghiệp Mỹ đăng ký nhãn hiệu trước tại thị trường Mỹ. Tên "ST25" và danh hiệu "gạo ngon nhất thế giới" được biết đến rộng rãi trong nước. Nhưng tại thị trường Mỹ, không có tổ chức Việt Nam nào sở hữu những từ ngữ đó về mặt pháp lý.
Đây là hậu quả điển hình của tư duy "một thương hiệu cho tất cả": chú trọng xây dựng nhận diện trong nước, không có chiến lược ngôn ngữ thương hiệu riêng cho thị trường ngoài. Ngôn ngữ thương hiệu xuất khẩu không chỉ là dịch tên sản phẩm sang tiếng Anh. Đó còn là quyết định tên gọi nào, cách viết nào, hệ thống ký hiệu nào sẽ được đăng ký bảo hộ tại từng thị trường đích trước khi hàng ra thị trường đó.
Giải pháp là một kiến trúc hai tầng: phần cốt lõi dùng chung, phần biểu hiện tách biệt theo thị trường.
Phần cốt lõi dùng chung gồm ba thứ: giá trị xuất xứ (vùng trồng, phương pháp, lịch sử), tiêu chuẩn chất lượng (chứng nhận, quy trình kiểm soát), và câu chuyện con người đứng sau sản phẩm. Những thứ này không thay đổi dù hàng bán ở đâu.
Phần biểu hiện tách biệt theo thị trường có bốn phần. Ngôn ngữ hiển thị: tiếng Việt cho nội địa, tiếng Anh hoặc ngôn ngữ thị trường đích cho xuất khẩu. Bố cục thông tin trên bao bì: ưu tiên cảm xúc cho nội địa, ưu tiên chứng nhận và thông số cho xuất khẩu. Hệ thống màu sắc và hình ảnh: gần gũi và ấm cho nội địa, chuyên nghiệp và phổ quát cho xuất khẩu. Và đặc biệt là hệ thống ngôn ngữ pháp lý được đăng ký bảo hộ tại từng thị trường.
Đây không phải bài toán ngân sách lớn. Đây là bài toán tư duy: hiểu rằng hai thị trường có hai người mua với hai hệ quy chiếu khác nhau, và thiết kế từng thứ cho đúng người.
Trung tâm WTO và Hội nhập (trungtamwto.vn): ~90% nông sản xuất khẩu dạng thô, ~80% không thương hiệu. Brandsvietnam: phân tích bao bì nông sản. VnExpress, Thanh Niên: vụ ST25 và chỉ dẫn địa lý. Parmigiano Reggiano Consortium: mô hình GI + storytelling. Kantar BrandZ: khách hàng trả cao hơn 38% cho thương hiệu "meaningful + different" (~2020). Diễn đàn Doanh nghiệp: sở hữu trí tuệ nông sản Việt.
Người tiêu dùng nội địa nhận diện sản phẩm qua ngữ cảnh quen thuộc: chữ Việt, tên vùng miền, hình ảnh gần gũi. Người mua nước ngoài không có ngữ cảnh đó, họ cần các tín hiệu khác để hình thành niềm tin, từ ngôn ngữ, chứng nhận quốc tế, đến cách kể câu chuyện xuất xứ. Một thiết kế phục vụ được cả hai nghĩa là không phục vụ tốt bên nào.
Không nhất thiết phải xây hai hệ thống hoàn toàn tách biệt. Phần cốt lõi như giá trị xuất xứ, câu chuyện vùng miền, chứng nhận chất lượng có thể dùng chung. Phần phải tách là ngôn ngữ hiển thị, bố cục bao bì, cách trình bày thông tin và hệ thống tín hiệu tin cậy phù hợp với từng thị trường. Đây là bài toán kiến trúc thương hiệu, không phải bài toán ngân sách.
OCOP là chứng nhận chất lượng trong nước. Nó có giá trị với người tiêu dùng Việt nhưng hầu như không có ý nghĩa với người mua nước ngoài. Để xuất khẩu, nông sản cần các chứng nhận quốc tế phù hợp với thị trường đích, ví dụ GlobalG.A.P., organic EU, hay USDA Organic. Đi kèm với đó là câu chuyện xuất xứ được trình bày theo chuẩn của thị trường đó.