Cẩm nang · Có đáng làm video lúc này không

Đo video bằng chỉ số thật, không phải lượt xem

Lượt xem chỉ đếm số lần video bắt đầu phát, không cho Anh/Chị biết video đó có mang lại giá trị kinh doanh hay không.

Chốt nhanh

Lượt xem là chỉ số phù phiếm (vanity metric): nó không phân biệt được người xem đúng mục tiêu hay sai mục tiêu, có ngân sách quảng cáo đẩy hay không. Chỉ số đo thành công video phải gắn ngược về mục tiêu kinh doanh đã đặt ra trước khi sản xuất: nhận biết thương hiệu có chỉ số riêng, tạo khách hàng tiềm năng có chỉ số riêng, hỗ trợ chuyển đổi có chỉ số riêng. Không xác định mục tiêu trước thì sau khi phát hành không có cơ sở nào để đánh giá cả.

Sinh Vũ thường hỏi khách một câu trước khi bàn về sản xuất: "Anh/Chị sẽ biết video này thành công khi điều gì xảy ra?" Phần lớn câu trả lời là "khi nhiều người xem." Đó là dấu hiệu cần dừng lại, vì lượt xem không phải kết quả kinh doanh, nó chỉ là đầu ra kỹ thuật của nền tảng phân phối.

Lượt xem là chỉ số phù phiếm

Vanity metric (chỉ số phù phiếm) là con số trông có vẻ ấn tượng nhưng không liên kết được với quyết định kinh doanh. Lượt xem thuộc nhóm này vì ba lý do:

  • Nền tảng đếm lượt xem ngay khi video phát được vài giây, không phân biệt người xem có thuộc nhóm mục tiêu hay không.
  • Cùng một video, chi ngân sách quảng cáo nhiều hơn thì lượt xem cao hơn, không liên quan đến chất lượng nội dung.
  • Video có thể đạt lượt xem lớn nhờ hiệu ứng lan truyền từ nhóm hoàn toàn sai mục tiêu, không mang lại bất kỳ giá trị kinh doanh nào.

Nhầm lẫn viral với hiệu quả là lỗi phổ biến nhất mà Sinh Vũ thấy trong các báo cáo video của khách mang đến.

Mục tiêu trước, chỉ số theo sau

Khung OKR (Objectives and Key Results, phổ biến hóa bởi John Doerr từ Intel và Google) áp dụng thẳng vào video: mục tiêu phải có cảm xúc và định hướng, còn key results phải định lượng và có thời hạn. Theo khung này, lượt xem là output (đầu ra), không phải outcome (kết quả). Đo outcome mới là đo thành công.

Cách áp dụng vào video: trước khi sản xuất, Anh/Chị cần trả lời video này phục vụ giai đoạn nào trong hành trình khách hàng.

Nhận biết thương hiệu: chỉ số phù hợp là reach (phạm vi tiếp cận), frequency (tần suất tiếp cận), brand lift (mức độ nhận biết thương hiệu tăng thêm). Đây là giai đoạn đầu phễu, lượt xem có thể dùng như chỉ số phụ nhưng không phải chính.

Kích hoạt cân nhắc: chỉ số phù hợp là engagement rate (tỉ lệ tương tác, tức bình luận và chia sẻ chia cho lượt tiếp cận), watch time (thời gian xem trung bình), retention rate (tỉ lệ giữ chân người xem đến cuối). Giai đoạn này cần biết video có giữ được sự chú ý không.

Chuyển đổi: chỉ số phù hợp là click-through rate (tỉ lệ nhấp vào liên kết), số form điền, số yêu cầu tư vấn, doanh thu có thể gắn với video qua tracking link hoặc UTM (đường dẫn có mã theo dõi nguồn).

Hành vi sau xem, không phải trong lúc xem

Google Ventures đề xuất khung HEART (Happiness, Engagement, Adoption, Retention, Task Success) để đo trải nghiệm người dùng, với nguyên tắc cốt lõi: chọn chỉ số dựa trên mục tiêu cụ thể của từng giai đoạn, không đo tất cả cùng lúc. Với video thương hiệu, "Task Success" là chỉ số thường bị bỏ qua nhất: khách hàng làm gì sau khi xem xong?

Nếu không gắn tracking link hoặc UTM vào mọi điểm phân phối video, Anh/Chị không có cách nào biết video đó dẫn đến bao nhiêu lượt truy cập website, bao nhiêu liên hệ, hay bao nhiêu đơn hàng. Đây là bước kỹ thuật tối thiểu cần làm trước khi phát hành.

Không đặt điểm tham chiếu trước khi chạy video thì sau khi xong không có gì để so sánh. Đo lường bắt đầu trước khi bấm phát hành, không phải sau.

Kinh nghiệm thực hành, Sinh Vũ Studio

Lỗi thường gặp khi đo video

  • Báo cáo lượt xem mà không biết tỉ lệ người xem thuộc nhóm mục tiêu là bao nhiêu.
  • So sánh lượt xem giữa các video mà không tính đến ngân sách quảng cáo phân bổ khác nhau cho từng video.
  • Không đặt baseline (điểm tham chiếu) từ các chỉ số kinh doanh hiện có trước khi video ra: lưu lượng website, số liên hệ mỗi tuần, tỉ lệ chuyển đổi trang đích.
  • Không gắn UTM hoặc tracking link, dẫn đến không thể gắn hành vi sau xem với video cụ thể đó.

Góc nhìn của Sinh Vũ

Sinh Vũ không cam kết video sẽ viral, và không nhận dự án chỉ với yêu cầu "làm video đẹp" mà không có mục tiêu kinh doanh rõ ràng. Trong quy trình brief 10 bước, bước xác định chỉ số đo thành công được đặt trước bước viết kịch bản, vì nếu không biết đo bằng gì thì quyết định sản xuất không có căn cứ.

Anh/Chị không cần đạt triệu lượt xem. Anh/Chị cần video đúng người xem, đúng thời điểm trong hành trình mua hàng, và có thể đo được tác động của nó lên một chỉ số kinh doanh cụ thể. Đó mới là video đáng đầu tư.

Nguồn tham khảo

John Doerr, Measure What Matters (OKR Framework). Google Ventures, HEART Framework (Kerry Rodden, Tomer Sharon, Paul Hamill). Kinh nghiệm thực hành từ quy trình brief 10 bước của Sinh Vũ Studio.

Câu hỏi thường gặp

Lượt xem cao mà doanh số không tăng thì lỗi ở đâu?

Lượt xem cao không đồng nghĩa với đúng đối tượng. Cần kiểm tra hai việc: một, lượt xem đó đến từ nhóm khách hàng mục tiêu hay từ nhóm ngẫu nhiên do thuật toán phân phối; hai, video có gắn hành động rõ ràng sau khi xem không, ví dụ link, form, số điện thoại. Nếu không có tracking link hoặc UTM (đường dẫn có gắn mã theo dõi) thì không thể biết video đóng góp bao nhiêu vào doanh số.

Nếu chưa có video nào trước đây thì lấy gì làm điểm tham chiếu để đo?

Đặt baseline (điểm tham chiếu) từ các chỉ số kinh doanh hiện có trước khi video ra: lưu lượng truy cập website, số lượng liên hệ mỗi tuần, tỉ lệ chuyển đổi trang đích. Sau khi video chạy, so sánh các chỉ số đó. Không cần phải có video cũ mới đo được, chỉ cần có dữ liệu kinh doanh nền.

Watch time và retention rate khác nhau thế nào và cái nào quan trọng hơn?

Watch time (thời gian xem) là tổng số phút khách xem video đó. Retention rate (tỉ lệ giữ chân) là phần trăm người còn xem ở từng thời điểm trong video, ví dụ còn 60% người xem đến giây thứ 30. Retention rate quan trọng hơn vì nó chỉ ra chính xác điểm nào trong video khiến người xem bỏ đi, từ đó Anh/Chị biết cần chỉnh nội dung hay cách mở đầu.

← Về Video và hoạt hình
{INJ}