Không phải vì đối thủ có, mà vì khách hàng đang mắc kẹt ở đâu đó trong hành trình mua, và video là công cụ gỡ điểm đó.
Video hiệu quả khi nó giải quyết một bài toán giao tiếp cụ thể: rút ngắn thời gian giải thích, tăng tin cậy trong quyết định mua, hoặc truyền cảm xúc mà văn bản không làm được. Làm video vì đối thủ có là sai điểm khởi đầu, dẫn đến ngân sách tiêu mà không có điểm đo. Câu hỏi đúng là: khách hàng đang mắc kẹt ở đâu trong hành trình mua, và video có phải công cụ tốt nhất để gỡ điểm đó không.
Mỗi lần khách đến gặp Sinh Vũ với yêu cầu làm video, câu hỏi đầu tiên Sinh Vũ hỏi không phải là "muốn làm phong cách gì" hay "ngân sách bao nhiêu". Câu hỏi đầu tiên là: video này phải làm gì cho doanh nghiệp của Anh/Chị? Nếu câu trả lời là "vì thấy cần có" hoặc "vì đối thủ đang chạy", thì chúng ta cần dừng lại và làm rõ trước khi đi tiếp.
Có một nguyên tắc trong marketing mà Philip Kotler đã phân tích rõ: doanh nghiệp hay nhầm lẫn giữa nhu cầu thật (need) và mong muốn (want). Làm video vì thấy đối thủ có là "want", không phải "need". Khi đầu tư xuất phát từ "want" không gắn với bài toán thực, ngân sách bị tiêu mà không có điểm đo hiệu quả.
Tương tự, Clayton Christensen phát triển khung tư duy "Jobs to be Done" (tạm dịch: nhiệm vụ cần hoàn thành): khách hàng không mua sản phẩm, họ thuê công cụ để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Video cũng vậy. Nó phải được "thuê" để giải quyết đúng một nhiệm vụ giao tiếp, không phải để lấp chỗ trống vì thấy người khác có.
Không phải mọi bài toán giao tiếp đều cần video. Nhưng có ba tình huống mà video có lợi thế rõ ràng so với các định dạng khác:
Đây là phần mà Sinh Vũ thường phải nói thẳng với khách, dù đôi khi làm chậm tiến độ ký hợp đồng.
Khách hàng không mua sản phẩm. Họ thuê công cụ để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.
Clayton Christensen, Jobs to be Done Framework
Sinh Vũ bắt đầu mọi dự án video bằng một brief (bản tóm tắt yêu cầu) 10 bước trước khi bàn đến định dạng hay phong cách. Câu hỏi đầu tiên trong brief đó không phải "cần loại video gì" mà là "video này phải làm gì cho doanh nghiệp". Nếu brief không trả lời được bài toán kinh doanh cụ thể, Sinh Vũ sẽ đề nghị Anh/Chị làm rõ trước khi đi vào sản xuất, kể cả khi điều đó làm chậm tiến độ.
Không phải vì Sinh Vũ muốn phức tạp hóa quy trình. Mà vì một video sai bài toán không cứu được bằng chất lượng sản xuất tốt, và làm lại bao giờ cũng tốn hơn làm đúng ngay từ đầu.
Clayton Christensen, Jobs to be Done Framework; Philip Kotler, Marketing Management; Nielsen Norman Group, Video Usability Research.
Chưa chắc. Câu hỏi cần hỏi trước là: đối thủ đó có đo được kết quả từ video không, hay họ cũng đang làm vì cảm giác phải có? Nếu Anh/Chị không biết video đối thủ đang giải quyết bài toán gì, thì theo họ là đi theo hình thức, không phải theo chiến lược. Hãy xác định bài toán giao tiếp của chính mình trước.
Về kỹ thuật thì làm được, nhưng trên thực tế khi một video cố phục vụ ba mục tiêu cùng lúc, nó thường không làm tốt bất kỳ mục tiêu nào. Mỗi video nên có một mục tiêu ưu tiên rõ ràng. Xây thương hiệu, chuyển đổi bán hàng, và lan truyền là ba bài toán khác nhau, cần cách kể chuyện và điểm phân phối khác nhau.
Khi khách hàng cần so sánh chi tiết thông số, tham khảo không tuần tự, hoặc đọc lại nhiều lần để ra quyết định. Nghiên cứu của Nielsen Norman Group cho thấy văn bản và ảnh tĩnh thắng ở các tình huống đó. Video nổi trội khi cần minh họa quy trình có trình tự, truyền cảm xúc, hoặc nén nhiều thông tin vào thời gian ngắn.